KAIWA · 会話

100+ câu giao tiếp tiếng Nhật thường gặp

108 câu · theo tình huống · cập nhật 09/07/2026 · Trí Lữ Nihongo

Gõ từ khoá tiếng Việt hoặc tiếng Nhật để lọc nhanh câu cần tìm (vd: cảm ơn, tính tiền, hỏi đường).

Không tìm thấy câu nào khớp. Thử từ khoá khác nhé.

1. Chào hỏi & xã giao

おはようございます。
Chào buổi sáng (lịch sự).
こんにちは。
Xin chào (ban ngày).
こんばんは。
Chào buổi tối.
おひさしぶりです。
Lâu rồi không gặp.
おつかれさまです。
Anh/chị vất vả rồi (chào ở nơi làm).
いってきます。
Tôi đi đây (khi rời nhà).
ただいま。
Tôi về rồi.
またあした。
Hẹn mai gặp.
おやすみなさい。
Chúc ngủ ngon.
どうも。
Chào / Cảm ơn (thân mật, đa dụng).
おげんきですか。
Anh/chị khoẻ không?
おかげさまで。
Nhờ trời, tôi ổn (đáp lịch sự).
いってらっしゃい。
Đi cẩn thận nhé (đáp lại 行ってきます).
おかえりなさい。
Mừng bạn về (đáp lại ただいま).

2. Tự giới thiệu

はじめまして。
Rất vui được gặp (lần đầu).
わたしはリンです。
Tôi là Linh.
ベトナムからきました。
Tôi đến từ Việt Nam.
がくせいです。
Tôi là sinh viên.
しゅみはおんがくです。
Sở thích của tôi là âm nhạc.
どうぞよろしくおねがいします。
Rất mong được giúp đỡ.
かいしゃいんです。
Tôi là nhân viên công ty.
にほんごをべんきょうしています。
Tôi đang học tiếng Nhật.
まだへたです。
Tôi còn dở lắm.
よろしくおねがいいたします。
Rất mong được giúp đỡ (rất lịch sự).

3. Cảm ơn – Xin lỗi

ありがとうございます。
Cảm ơn (lịch sự).
どうもありがとうございました。
Cảm ơn rất nhiều (việc đã xong).
すみません。
Xin lỗi / Làm phiền chút.
ごめんなさい。
Xin lỗi (thân mật).
もうしわけありません。
Thành thật xin lỗi (rất lịch sự).
だいじょうぶです。
Không sao đâu / Ổn mà.
どういたしまして。
Không có gì.
たすかりました。
Bạn giúp tôi nhiều quá.
おてすうをおかけします。
Xin lỗi đã làm phiền anh/chị.
おくれてすみません。
Xin lỗi vì đến muộn.
とんでもないです。
Đâu có gì (khiêm tốn).

4. Aizuchi – tiếng đế khi nghe

そうですね。
Đúng vậy nhỉ.
なるほど。
Ra là vậy.
たしかに。
Đúng là thế thật.
ほんとうですか。
Thật vậy sao?
すごいですね。
Giỏi/hay quá nhỉ.
いいですね。
Hay đấy / Được đấy.
わかります。
Tôi hiểu mà.
そうなんですね。
Vậy à / Ra là vậy nhỉ.
それはたいへんですね。
Vậy thì vất vả quá nhỉ.
よかったですね。
Tốt quá nhỉ / Mừng cho bạn.
いいとおもいます。
Tôi thấy được đấy.

5. Khi chưa hiểu / nhờ nói lại

もういちどおねがいします。
Cho tôi xin lại lần nữa.
ゆっくりはなしてください。
Xin nói chậm lại.
すみません、わかりません。
Xin lỗi, tôi không hiểu.
これはなんですか。
Cái này là gì vậy?
にほんごでなんといいますか。
Tiếng Nhật nói thế nào?
かいてもらえますか。
Viết ra giúp tôi được không?
いみをおしえてください。
Cho tôi biết nghĩa với.
えいごでだいじょうぶですか。
Nói tiếng Anh có được không?

6. Mua hàng – konbini / cửa hàng

いらっしゃいませ。
Kính chào quý khách (nhân viên nói).
これをください。
Cho tôi cái này.
いくらですか。
Bao nhiêu tiền?
カードではらえますか。
Trả bằng thẻ được không?
ふくろはいりません。
Tôi không cần túi.
あたためてください。
Hâm nóng giúp tôi.
レジぶくろをください。
Cho tôi túi ni-lông.
しちゃくしてもいいですか。
Tôi mặc thử được không?
ほかのいろはありますか。
Có màu khác không?
これをふたつください。
Cho tôi hai cái này.
もうすこしやすいのはありますか。
Có cái nào rẻ hơn không?
みているだけです。
Tôi chỉ xem thôi (chưa mua).

7. Nhà hàng – quán ăn

メニューをください。
Cho tôi thực đơn.
これをおねがいします。
Cho tôi món này.
おすすめはなんですか。
Món nào nên gọi ạ?
おみずをください。
Cho tôi nước.
おかいけいおねがいします。
Tính tiền giúp tôi.
いただきます。
Tôi xin phép ăn (trước khi ăn).
ごちそうさまでした。
Cảm ơn vì bữa ăn (ăn xong).
よやくしたいです。
Tôi muốn đặt chỗ.
ふたりです。
Hai người ạ.
きんえんせきをおねがいします。
Cho tôi chỗ không hút thuốc.
これはなにがはいっていますか。
Món này có gì bên trong?
とてもおいしいです。
Ngon lắm ạ.

8. Hỏi đường – đi lại

すみません、えきはどこですか。
Xin hỏi, ga ở đâu ạ?
トイレはどこですか。
Nhà vệ sinh ở đâu?
まっすぐいってください。
Cứ đi thẳng.
みぎにまがってください。
Rẽ phải.
とうきょうえきまでおねがいします。
Cho tôi đến ga Tokyo (taxi).
あるいてどのくらいですか。
Đi bộ mất bao lâu?
このでんしゃはとうきょうにいきますか。
Tàu này có đến Tokyo không?
つぎのえきでおります。
Tôi xuống ở ga kế tiếp.
きっぷはどこでかいますか。
Mua vé ở đâu?

9. Công sở – lịch sự

おせわになっております。
Cảm ơn đã quan tâm giúp đỡ (mở đầu email/điện thoại).
しょうしょうおまちください。
Xin đợi một lát.
かしこまりました。
Vâng, tôi rõ rồi (lịch sự).
しょうちしました。
Tôi đã hiểu / nhận việc.
おさきにしつれいします。
Tôi xin phép về trước.
おつかれさまでした。
Anh/chị vất vả rồi (khi tan làm).
りょうかいしました。
Đã rõ (với đồng nghiệp).
かくにんします。
Tôi sẽ kiểm tra lại.
しつもんがあります。
Tôi có câu hỏi.
すこしおくれます。
Tôi sẽ đến muộn một chút.

10. Câu giờ & kết thúc hội thoại

えーと…
Ừm… (câu giờ).
なんといえばいいかな。
Nói thế nào nhỉ.
ちょっとまってください。
Đợi tôi chút.
またれんらくします。
Tôi sẽ liên lạc lại.
よろしくおねがいします。
Mong được giúp đỡ / Nhờ anh chị.
たのしかったです。
Vui lắm ạ.
ええと、そうですね…
Ừm, để xem nào…
きをつけて。
Đi cẩn thận nhé.
おだいじに。
Giữ gìn sức khoẻ nhé (với người ốm).
がんばってください。
Cố lên nhé.
それでは、また。
Vậy nhé, hẹn gặp lại.
Muốn nói trôi chảy, không chỉ thuộc câu?

Lớp Kaiwa online có giáo viên kèm của Trí Lữ — học thử miễn phí, sửa phát âm trực tiếp.

🎓 Học thử / Tư vấn 🗣️ Xem Kaiwa
© Trí Lữ Nihongo — trilu.edu.vn. Bảng câu mang tính tham khảo; sắc thái lịch sự thay đổi theo ngữ cảnh, hãy để ý tình huống khi dùng.