Keigo công sở — 30 mẫu câu phải thuộc
Chào các em, sempai lại lên sóng đây! Chắc hẳn nhiều bạn đang ấp ủ giấc mơ làm việc tại Nhật Bản, hoặc đã và đang "chinh chiến" nơi công sở xứ Phù Tang rồi đúng không? Khi mới sang, cái gì cũng bỡ ngỡ, nhưng có lẽ "kính ngữ" (Keigo) là một trong những ngọn núi cao nhất mà chúng ta phải vượt qua. Sempai nhớ hồi mới đi làm, cứ mỗi lần mở miệng là y như rằng phải nghĩ nát óc xem nên dùng từ nào, ngữ pháp ra sao, sai một li đi một dặm là có thật đấy!
Keigo không chỉ là quy tắc ngôn ngữ, mà còn là văn hóa, là thái độ. Nắm vững Keigo sẽ giúp các em tự tin giao tiếp, được đồng nghiệp, cấp trên và đối tác tôn trọng, mở ra nhiều cơ hội trong công việc. Đừng lo lắng quá, hôm nay sempai sẽ "bóc tách" Keigo công sở, đặc biệt là 30 mẫu câu "vàng" mà sempai đúc kết được sau bao năm "trường kỳ kháng chiến", cùng với những kinh nghiệm xương máu để các em tránh mắc lỗi nhé!
Keigo là gì và tại sao lại "khó nhằn"?
Đầu tiên, chúng ta cùng nhìn lại xem Keigo là gì nhé. Trong tiếng Nhật, Keigo ( kính ngữ ) là hệ thống các dạng ngôn ngữ thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe hoặc người được nói đến. Nó được chia thành 3 loại chính:
- Sonkeigo (尊敬語 – Tôn Kính Ngữ): Dùng để nâng cao hành động hoặc trạng thái của đối phương (người mà mình tôn trọng, như cấp trên, khách hàng).
- Kenjougo (謙譲語 – Khiêm Nhường Ngữ): Dùng để hạ thấp hành động hoặc trạng thái của bản thân hoặc người trong nhóm mình (uchi) khi nói chuyện với người ngoài nhóm (soto), thể hiện sự khiêm tốn.
- Teineigo (丁寧語 – Thể Lịch Sự): Dạng lịch sự chung, kết thúc bằng です (desu) hoặc ます (masu). Đây là dạng cơ bản nhất và được sử dụng rộng rãi.
Cái "khó nhằn" của Keigo không chỉ nằm ở việc biến đổi động từ, mà còn ở nguyên tắc "uchi-soto" (trong nhóm - ngoài nhóm). Về cơ bản, khi nói chuyện với người ngoài nhóm (soto) về người trong nhóm mình (uchi), chúng ta không dùng Sonkeigo để nói về người trong nhóm mình, mà phải dùng Kenjougo hoặc Teineigo. Ngược lại, khi nói về người ngoài nhóm, chúng ta dùng Sonkeigo. Đôi khi, ranh giới "uchi-soto" này lại không rõ ràng, khiến nhiều bạn bối rối.
Bảng phân biệt nhanh Sonkeigo - Kenjougo - Teineigo cho động từ hay dùng
Để các em dễ hình dung, sempai đã tổng hợp một số động từ cơ bản và cách biến đổi của chúng. Đây là "kim chỉ nam" giúp các em phân biệt nhanh chóng:
- {'jp': '行く (iku) / 来る (kuru) - Đi / Đến', 'yomi': 'iku / kuru', 'vi': 'Đi / Đến'}
- - Sonkeigo: いらっしゃる (irassharu)
- - Kenjougo: 参る (mairu)
- - Teineigo: 行きます (ikimasu) / 来ます (kimasu)
- {'jp': 'する (suru) - Làm', 'yomi': 'suru', 'vi': 'Làm'}
- - Sonkeigo: なさる (nasaru)
- - Kenjougo: いたす (itasu)
- - Teineigo: します (shimasu)
- {'jp': '見る (miru) - Nhìn / Xem', 'yomi': 'miru', 'vi': 'Nhìn / Xem'}
- - Sonkeigo: ご覧になる (goran ni naru)
- - Kenjougo: 拝見する (haiken suru)
- - Teineigo: 見ます (mimasu)
- {'jp': '言う (iu) - Nói', 'yomi': 'iu', 'vi': 'Nói'}
- - Sonkeigo: おっしゃる (ossharu)
- - Kenjougo: 申す (mōsu) / 申し上げる (mōshiageru)
- - Teineigo: 言います (iimasu)
- {'jp': '食べる (taberu) / 飲む (nomu) - Ăn / Uống', 'yomi': 'taberu / nomu', 'vi': 'Ăn / Uống'}
- - Sonkeigo: 召し上がる (meshiagaru)
- - Kenjougo: いただく (itadaku)
- - Teineigo: 食べます (tabemasu) / 飲みます (nomimasu)
- {'jp': 'いる (iru) - Có / Ở', 'yomi': 'iru', 'vi': 'Có / Ở'}
- - Sonkeigo: いらっしゃる (irassharu)
- - Kenjougo: おる (oru)
- - Teineigo: います (imasu)
- {'jp': '知っている (shitteiru) - Biết', 'yomi': 'shitteiru', 'vi': 'Biết'}
- - Sonkeigo: ご存じだ (gozonjida)
- - Kenjougo: 存じております (zonjiteorimasu)
- - Teineigo: 知っています (shitteimasu)
- {'jp': 'もらう (morau) - Nhận', 'yomi': 'morau', 'vi': 'Nhận'}
- - Sonkeigo: お受けになる (ouke ni naru) / くださる (kudasaru)
- - Kenjougo: いただく (itadaku)
- - Teineigo: もらいます (moraimasu)
30 mẫu câu "vàng" phải thuộc lòng trong công sở
Đây là phần quan trọng nhất đây các em! Sempai đã chọn lọc 30 mẫu câu thực dụng nhất, chia theo từng tình huống để các em dễ học và áp dụng. Cứ thuộc làu làu những câu này, các em sẽ "cứu vãn" được rất nhiều tình huống đấy!
1. Chào hỏi và giao tiếp hàng ngày:
*Khi dùng:* Luôn dùng với cấp trên, đồng nghiệp vào buổi sáng.
*Khi dùng:* Câu cửa miệng ở công sở. Dùng khi gặp đồng nghiệp/cấp trên, khi tan ca, khi kết thúc công việc. Nó mang ý nghĩa công nhận sự vất vả của đối phương.
*Khi dùng:* Khi bạn là người đầu tiên rời khỏi văn phòng. Nhớ nói với mọi người còn lại.
*Khi dùng:* Khi mắc lỗi, muốn thể hiện sự hối lỗi sâu sắc hơn すみません (sumimasen).
*Khi dùng:* Khi muốn nhờ vả, hỏi han hoặc làm phiền ai đó một cách lịch sự.
*Khi dùng:* Khi nhờ ai đó làm việc gì đó, bày tỏ sự áy náy vì đã làm phiền họ.
*Khi dùng:* Khi nhận được chỉ thị, yêu cầu từ cấp trên/khách hàng và xác nhận đã hiểu rõ, sẽ thực hiện. Lịch sự hơn わかりました (wakarimashita).
*Khi dùng:* Tương tự かしこまりました, nhưng thường dùng khi tiếp nhận thông tin hoặc yêu cầu cần ghi nhớ, thực hiện. Đôi khi mang sắc thái trang trọng hơn.
*Khi dùng:* Khi được khen ngợi hoặc khi ai đó xin lỗi về một điều nhỏ nhặt, bạn muốn nói "không có gì đâu".
*Khi dùng:* Khi nhận được sự giúp đỡ, ưu ái lớn, hoặc khi phải làm phiền ai đó. Thể hiện sự cảm kích hoặc ngại ngùng.
*Khi dùng:* Khi bạn muốn từ chối một cách lịch sự, hoặc đưa ra một yêu cầu khó.
2. Giao tiếp qua điện thoại:
*Khi dùng:* Khi tự giới thiệu tên mình (hoặc tên công ty) khi nhấc máy hoặc gọi đi. (Ví dụ: Trí Lữ Nihongo でございます).
*Khi dùng:* Câu chào tiêu chuẩn khi nhấc máy điện thoại của công ty.
*Khi dùng:* Khi muốn yêu cầu đối phương chờ máy.
*Khi dùng:* Khi không nghe rõ lời đối phương.
*Khi dùng:* Khi tự giới thiệu tên mình một cách khiêm tốn (Kenjougo).
*Khi dùng:* Câu kết thúc cuộc gọi. Thường nói trước khi cúp máy.
*Khi dùng:* Khi người bạn muốn nói chuyện không có mặt tại bàn làm việc. (Dùng おる - Kenjougo cho người trong công ty mình).
3. Viết email:
*Khi dùng:* Câu mở đầu email tiêu chuẩn, thể hiện sự biết ơn vì đã được giúp đỡ/hợp tác.
*Khi dùng:* Khi bạn biết đối phương đang bận rộn nhưng vẫn cần gửi yêu cầu/thông tin.
*Khi dùng:* Khi muốn đối phương kiểm tra lại thông tin, tài liệu.
*Khi dùng:* Khi bạn muốn đối phương cân nhắc, xem xét một đề xuất nào đó.
*Khi dùng:* Khi bạn muốn gửi thông báo gấp, sau đó sẽ gửi email chi tiết hơn.
*Khi dùng:* Khi muốn hối thúc trả lời email một cách lịch sự.
*Khi dùng:* Câu kết thúc email trang trọng, thể hiện sự mong đợi hợp tác hoặc giúp đỡ.
4. Xin phép, báo cáo, họp hành:
*Khi dùng:* Khi bắt đầu giải thích, trình bày một vấn đề gì đó.
*Khi dùng:* Sau khi trình bày xong, hỏi xem có ai có thắc mắc gì không.
*Khi dùng:* Khi muốn xin phép cấp trên về sớm.
*Khi dùng:* Khi báo cáo tiến độ công việc.
*Khi dùng:* Khi hỏi một điều gì đó riêng tư hoặc đưa ra một yêu cầu nhẹ nhàng, muốn đảm bảo không gây phiền phức.
*Khi dùng:* Khi muốn hỏi kiến thức, kinh nghiệm từ cấp trên hoặc người có chuyên môn.
*Khi dùng:* Khi kết thúc buổi họp, buổi học, hay khi được ai đó chỉ dẫn, thể hiện sự biết ơn vì đã được học hỏi.
*Khi dùng:* Khi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, trang trọng hơn ありがとう (arigatō).
*Khi dùng:* Khi để ai đó phải chờ đợi và bạn quay lại.
*Khi dùng:* Khi bạn đã gây ra rắc rối hoặc phiền toái cho người khác.
*Khi dùng:* Khi gặp gỡ đối tác, khách hàng quan trọng lần đầu tiên.
*Khi dùng:* Câu kết thúc phổ biến trong giao tiếp công việc, thể hiện mong muốn duy trì mối quan hệ tốt đẹp.
5 lỗi Keigo người nước ngoài hay mắc phải (và cách tránh)
Dù có học thuộc lòng bao nhiêu mẫu câu đi nữa, thì việc mắc lỗi là điều khó tránh khỏi, đặc biệt là với Keigo. Sempai đúc kết 5 lỗi mà người nước ngoài chúng ta hay gặp nhất:
- 1. Dùng Sonkeigo cho bản thân hoặc người trong nhóm (uchi): Đây là lỗi cơ bản nhất nhưng lại rất phổ biến. Ví dụ, nói "私が参ります" (watashi ga mairimasu - tôi sẽ đi) là đúng (Kenjougo), nhưng nói "私がご覧になります" (watashi ga goran ni narimasu - tôi sẽ xem) là sai (dùng Sonkeigo cho bản thân). Luôn nhớ: Sonkeigo cho người đối diện/ngoài nhóm, Kenjougo cho bản thân/người trong nhóm.
- 2. Lạm dụng hoặc dùng sai "様" (sama) / "殿" (dono): "様" thường dùng cho khách hàng, đối tác hoặc người có địa vị cao trong thư từ. "殿" ít dùng hơn trong công sở hiện đại, thường chỉ dùng trong văn bản nội bộ hoặc trường hợp rất trang trọng. Tuyệt đối không dùng "様" cho đồng nghiệp ngang cấp hoặc cấp dưới, và không thêm "様" vào sau tên công ty (ví dụ: 株式会社〇〇様 là sai, phải là 〇〇株式会社御担当者様 - 〇〇 kabushikigaisha gotantōsha-sama).
- 3. Trộn lẫn các loại Keigo (mix-up): Ví dụ, nói "おっしゃられました" (ossharaimashita - Sonkeigo kép), kết hợp giữa dạng bị động/khả năng và Sonkeigo, tạo thành "二重敬語" (nijū keigo - kính ngữ kép) là không tự nhiên và thường bị xem là sai. Hay nói "ご覧になりますか" (goran ni narimasu ka - Sonkeigo) nhưng lại dùng "おる" (oru - Kenjougo) cho hành động của đối phương. Cố gắng dùng một loại Keigo nhất quán trong cùng một câu hoặc đoạn hội thoại.
- 4. Không phân biệt được "uchi-soto" trong các tình huống cụ thể: Ví dụ, khi nói chuyện với khách hàng về sếp của mình, bạn phải dùng Kenjougo hoặc Teineigo để hạ thấp sếp mình xuống (ví dụ: 部長が参ります - buchō ga mairimasu - trưởng phòng sẽ đến), chứ không phải Sonkeigo (部長がいらっしゃいます - buchō ga irasshaimasu). Sếp là người trong nhóm (uchi) của bạn khi nói chuyện với người ngoài (soto).
- 5. Quá tập trung vào ngữ pháp mà quên đi ngữ điệu và thái độ: Keigo không chỉ là từ ngữ, mà còn là cách bạn nói, ánh mắt, cử chỉ. Một câu Keigo chuẩn mực nhưng nói với giọng điệu thờ ơ, khuôn mặt khó chịu cũng sẽ mất đi ý nghĩa. Hãy luôn giữ thái độ khiêm tốn, lịch sự và chân thành khi giao tiếp.
Lời khuyên từ Sempai: Học Keigo sao cho hiệu quả?
Keigo là cả một hành trình dài, không thể học một sớm một chiều. Dưới đây là vài lời khuyên từ sempai:
- Học từ mẫu câu: Như 30 mẫu câu trên, hãy học thuộc và luyện nói thật nhiều. Khi đã quen, các em sẽ tự động ghép nối và ứng dụng được.
- Bắt chước người Nhật: Quan sát cách đồng nghiệp, cấp trên người Nhật nói chuyện, đặc biệt là cách họ dùng Keigo trong các tình huống tương tự. Bắt chước là cách học tự nhiên nhất.
- Đừng ngại sai: Ai cũng từng sai, kể cả người Nhật cũng có lúc dùng sai Keigo. Quan trọng là mình học hỏi từ lỗi sai đó.
- Thực hành thường xuyên: Giao tiếp càng nhiều, Keigo của các em sẽ càng nhuần nhuyễn. Hãy tìm cơ hội để nói chuyện với cấp trên, khách hàng.
- Tìm tài liệu phù hợp: Các em có thể tìm thêm các tài liệu học Keigo chuyên sâu. Ví dụ, trên Trí Lữ Nihongo cũng có rất nhiều bài viết và tài liệu luyện thi JLPT, BJT hữu ích, thậm chí có cả phòng thi thử miễn phí để các em củng cố kiến thức nữa đó.
📌 Điểm cần nhớ
- Keigo có 3 loại: Sonkeigo (tôn trọng người khác), Kenjougo (khiêm tốn bản thân), Teineigo (lịch sự chung).
- Nắm vững nguyên tắc uchi-soto: dùng Kenjougo/Teineigo cho người trong nhóm khi nói với người ngoài, dùng Sonkeigo cho người ngoài.
- Học thuộc các mẫu câu thực dụng theo tình huống (chào hỏi, điện thoại, email, xin phép...) để áp dụng nhanh.
- Tránh các lỗi phổ biến như dùng Sonkeigo cho bản thân, lạm dụng "様", trộn lẫn các loại Keigo.
- Keigo không chỉ là ngữ pháp mà còn là thái độ, cử chỉ. Hãy luôn giữ sự khiêm tốn và lịch sự.
Câu hỏi thường gặp
Tôi có nên dùng Keigo với đồng nghiệp ngang cấp không?
Thông thường, với đồng nghiệp ngang cấp hoặc thân thiết, bạn có thể dùng Teineigo (です/ます) hoặc thậm chí là thể thông thường (普通形) nếu mối quan hệ đủ thân. Tuy nhiên, trong những cuộc trò chuyện công việc trang trọng, hoặc khi mới vào công ty, việc dùng Teineigo là an toàn và phù hợp nhất.
Làm thế nào để biết đâu là "uchi" và đâu là "soto"?
"Uchi" (trong nhóm) thường là công ty của bạn, phòng ban của bạn, hoặc gia đình bạn. "Soto" (ngoài nhóm) là khách hàng, đối tác, công ty khác. Ranh giới này có thể thay đổi tùy tình huống. Ví dụ, khi bạn nói chuyện với khách hàng, sếp của bạn là "uchi". Nhưng khi bạn nói chuyện với sếp, đồng nghiệp khác là "uchi" còn bạn là "uchi" của mình.
Tôi có cần dùng Keigo khi nói chuyện với người nước ngoài khác trong công ty Nhật không?
Tùy thuộc vào văn hóa công ty và mối quan hệ cá nhân. Tuy nhiên, để thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng, ban đầu bạn nên dùng Keigo (ít nhất là Teineigo) với tất cả đồng nghiệp, kể cả người nước ngoài, cho đến khi bạn hiểu rõ hơn về văn hóa giao tiếp nội bộ. Nếu đối phương là cấp trên, thì Keigo là bắt buộc.
Lớp tiếng Nhật ONLINE có giáo viên kèm sát của Trí Lữ — học thử miễn phí, tư vấn lộ trình đúng trình độ.
🎓 Học thử / Tư vấn lớp 📝 Thi thử miễn phí