KEIGO · 敬語

Keigo công sở — 30 mẫu câu phải thuộc

10 phút đọc · 15/05/2026 · Trí Lữ Nihongo

Chào các em, sempai lại lên sóng đây! Chắc hẳn nhiều bạn đang ấp ủ giấc mơ làm việc tại Nhật Bản, hoặc đã và đang "chinh chiến" nơi công sở xứ Phù Tang rồi đúng không? Khi mới sang, cái gì cũng bỡ ngỡ, nhưng có lẽ "kính ngữ" (Keigo) là một trong những ngọn núi cao nhất mà chúng ta phải vượt qua. Sempai nhớ hồi mới đi làm, cứ mỗi lần mở miệng là y như rằng phải nghĩ nát óc xem nên dùng từ nào, ngữ pháp ra sao, sai một li đi một dặm là có thật đấy!

Keigo không chỉ là quy tắc ngôn ngữ, mà còn là văn hóa, là thái độ. Nắm vững Keigo sẽ giúp các em tự tin giao tiếp, được đồng nghiệp, cấp trên và đối tác tôn trọng, mở ra nhiều cơ hội trong công việc. Đừng lo lắng quá, hôm nay sempai sẽ "bóc tách" Keigo công sở, đặc biệt là 30 mẫu câu "vàng" mà sempai đúc kết được sau bao năm "trường kỳ kháng chiến", cùng với những kinh nghiệm xương máu để các em tránh mắc lỗi nhé!

Keigo là gì và tại sao lại "khó nhằn"?

Đầu tiên, chúng ta cùng nhìn lại xem Keigo là gì nhé. Trong tiếng Nhật, Keigo ( kính ngữ ) là hệ thống các dạng ngôn ngữ thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe hoặc người được nói đến. Nó được chia thành 3 loại chính:

Cái "khó nhằn" của Keigo không chỉ nằm ở việc biến đổi động từ, mà còn ở nguyên tắc "uchi-soto" (trong nhóm - ngoài nhóm). Về cơ bản, khi nói chuyện với người ngoài nhóm (soto) về người trong nhóm mình (uchi), chúng ta không dùng Sonkeigo để nói về người trong nhóm mình, mà phải dùng Kenjougo hoặc Teineigo. Ngược lại, khi nói về người ngoài nhóm, chúng ta dùng Sonkeigo. Đôi khi, ranh giới "uchi-soto" này lại không rõ ràng, khiến nhiều bạn bối rối.

Bảng phân biệt nhanh Sonkeigo - Kenjougo - Teineigo cho động từ hay dùng

Để các em dễ hình dung, sempai đã tổng hợp một số động từ cơ bản và cách biến đổi của chúng. Đây là "kim chỉ nam" giúp các em phân biệt nhanh chóng:

30 mẫu câu "vàng" phải thuộc lòng trong công sở

Đây là phần quan trọng nhất đây các em! Sempai đã chọn lọc 30 mẫu câu thực dụng nhất, chia theo từng tình huống để các em dễ học và áp dụng. Cứ thuộc làu làu những câu này, các em sẽ "cứu vãn" được rất nhiều tình huống đấy!

1. Chào hỏi và giao tiếp hàng ngày:

Ohayō gozaimasu!
Chào buổi sáng!

*Khi dùng:* Luôn dùng với cấp trên, đồng nghiệp vào buổi sáng.

Otsukaresama desu!
Anh/chị đã vất vả rồi!

*Khi dùng:* Câu cửa miệng ở công sở. Dùng khi gặp đồng nghiệp/cấp trên, khi tan ca, khi kết thúc công việc. Nó mang ý nghĩa công nhận sự vất vả của đối phương.

Osaki ni shitsurei itashimasu.
Tôi xin phép về trước.

*Khi dùng:* Khi bạn là người đầu tiên rời khỏi văn phòng. Nhớ nói với mọi người còn lại.

Mōshiwake gozaimasen.
Tôi thành thật xin lỗi.

*Khi dùng:* Khi mắc lỗi, muốn thể hiện sự hối lỗi sâu sắc hơn すみません (sumimasen).

Osoreirimasu ga, …
Xin lỗi/Phiền anh/chị, nhưng…

*Khi dùng:* Khi muốn nhờ vả, hỏi han hoặc làm phiền ai đó một cách lịch sự.

Otesū o okake itashimasu.
Tôi xin lỗi vì đã làm phiền.

*Khi dùng:* Khi nhờ ai đó làm việc gì đó, bày tỏ sự áy náy vì đã làm phiền họ.

Kashikomarimashita.
Tôi đã hiểu/Tuân lệnh.

*Khi dùng:* Khi nhận được chỉ thị, yêu cầu từ cấp trên/khách hàng và xác nhận đã hiểu rõ, sẽ thực hiện. Lịch sự hơn わかりました (wakarimashita).

Shōchi itashimashita.
Tôi đã hiểu/Tiếp nhận.

*Khi dùng:* Tương tự かしこまりました, nhưng thường dùng khi tiếp nhận thông tin hoặc yêu cầu cần ghi nhớ, thực hiện. Đôi khi mang sắc thái trang trọng hơn.

Tondemo gozaimasen.
Không có gì đâu/Không phải vậy đâu.

*Khi dùng:* Khi được khen ngợi hoặc khi ai đó xin lỗi về một điều nhỏ nhặt, bạn muốn nói "không có gì đâu".

Kyōshuku de gozaimasu.
Tôi rất lấy làm vinh dự/Cảm kích/Ngại quá.

*Khi dùng:* Khi nhận được sự giúp đỡ, ưu ái lớn, hoặc khi phải làm phiền ai đó. Thể hiện sự cảm kích hoặc ngại ngùng.

Taihen kyōshuku de wa gozaimasu ga, …
Tôi rất ngại nhưng…

*Khi dùng:* Khi bạn muốn từ chối một cách lịch sự, hoặc đưa ra một yêu cầu khó.

2. Giao tiếp qua điện thoại:

〇〇 de gozaimasu.
Tôi là 〇〇.

*Khi dùng:* Khi tự giới thiệu tên mình (hoặc tên công ty) khi nhấc máy hoặc gọi đi. (Ví dụ: Trí Lữ Nihongo でございます).

Odenwa arigatō gozaimasu.
Cảm ơn quý khách đã gọi điện.

*Khi dùng:* Câu chào tiêu chuẩn khi nhấc máy điện thoại của công ty.

Shōshō omachi itadakemasu deshō ka?
Quý khách vui lòng chờ một lát được không ạ?

*Khi dùng:* Khi muốn yêu cầu đối phương chờ máy.

Osoreirimasu ga, mō ichido osshatte itadakemasu ka?
Xin lỗi, quý khách có thể nói lại một lần nữa được không ạ?

*Khi dùng:* Khi không nghe rõ lời đối phương.

Watashi, 〇〇 to mōshimasu.
Tôi tên là 〇〇.

*Khi dùng:* Khi tự giới thiệu tên mình một cách khiêm tốn (Kenjougo).

Shitsurei itashimasu.
Tôi xin phép cúp máy.

*Khi dùng:* Câu kết thúc cuộc gọi. Thường nói trước khi cúp máy.

Tadaima seki o hazushite orimasu.
Hiện tại anh/chị ấy đang không có ở chỗ làm.

*Khi dùng:* Khi người bạn muốn nói chuyện không có mặt tại bàn làm việc. (Dùng おる - Kenjougo cho người trong công ty mình).

3. Viết email:

Osewa ni natte orimasu.
Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của anh/chị.

*Khi dùng:* Câu mở đầu email tiêu chuẩn, thể hiện sự biết ơn vì đã được giúp đỡ/hợp tác.

Gotabō no ori kyōshuku desu ga, …
Xin lỗi vì làm phiền khi anh/chị đang bận rộn, nhưng…

*Khi dùng:* Khi bạn biết đối phương đang bận rộn nhưng vẫn cần gửi yêu cầu/thông tin.

Gokakunin no hodo yoroshiku onegai itashimasu.
Kính mong anh/chị xác nhận giúp.

*Khi dùng:* Khi muốn đối phương kiểm tra lại thông tin, tài liệu.

Gokentō itadakemasu to saiwaidesu.
Nếu anh/chị xem xét thì thật may mắn/tốt quá.

*Khi dùng:* Khi bạn muốn đối phương cân nhắc, xem xét một đề xuất nào đó.

Toriisogi gorenraku made.
Tôi vội vàng liên lạc để thông báo trước.

*Khi dùng:* Khi bạn muốn gửi thông báo gấp, sau đó sẽ gửi email chi tiết hơn.

Oisogashii tokoro kyōshuku desu ga, gohenshin itadakemasu deshō ka.
Xin lỗi vì làm phiền khi anh/chị đang bận, nhưng liệu anh/chị có thể trả lời được không?

*Khi dùng:* Khi muốn hối thúc trả lời email một cách lịch sự.

Nanitozo yoroshiku onegai mōshiagemasu.
Kính mong anh/chị vui lòng giúp đỡ/xem xét.

*Khi dùng:* Câu kết thúc email trang trọng, thể hiện sự mong đợi hợp tác hoặc giúp đỡ.

4. Xin phép, báo cáo, họp hành:

〇〇 ni tsuite gosetsumei itashimasu.
Tôi xin phép giải thích về 〇〇.

*Khi dùng:* Khi bắt đầu giải thích, trình bày một vấn đề gì đó.

Goshitsumon wa gozaimasu deshō ka?
Quý vị có câu hỏi nào không ạ?

*Khi dùng:* Sau khi trình bày xong, hỏi xem có ai có thắc mắc gì không.

Honjitsu wa 〇〇-ji de sōtai sasete itadaitemo yoroshii deshō ka?
Hôm nay tôi xin phép được về sớm vào lúc 〇〇 giờ có được không ạ?

*Khi dùng:* Khi muốn xin phép cấp trên về sớm.

〇〇 no ken, shinchoku o gokokoku itashimasu.
Tôi xin báo cáo tiến độ về vấn đề 〇〇.

*Khi dùng:* Khi báo cáo tiến độ công việc.

Sashitsukaenければ, …
Nếu không có gì trở ngại thì…

*Khi dùng:* Khi hỏi một điều gì đó riêng tư hoặc đưa ra một yêu cầu nhẹ nhàng, muốn đảm bảo không gây phiền phức.

Gokyōji itadakemasu deshō ka?
Anh/chị có thể chỉ dạy/hướng dẫn cho tôi được không?

*Khi dùng:* Khi muốn hỏi kiến thức, kinh nghiệm từ cấp trên hoặc người có chuyên môn.

Taihen benkyō ni narimashita.
Tôi đã học được rất nhiều.

*Khi dùng:* Khi kết thúc buổi họp, buổi học, hay khi được ai đó chỉ dẫn, thể hiện sự biết ơn vì đã được học hỏi.

Makoto ni arigatō gozaimasu.
Tôi thành thật cảm ơn.

*Khi dùng:* Khi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, trang trọng hơn ありがとう (arigatō).

Omatase itashimashita.
Tôi đã để quý khách chờ lâu.

*Khi dùng:* Khi để ai đó phải chờ đợi và bạn quay lại.

Gomeiwaku o okake shite mōshiwake gozaimasen.
Tôi xin lỗi vì đã gây phiền phức.

*Khi dùng:* Khi bạn đã gây ra rắc rối hoặc phiền toái cho người khác.

Omeni kakarete kōei desu.
Rất vinh dự được gặp mặt.

*Khi dùng:* Khi gặp gỡ đối tác, khách hàng quan trọng lần đầu tiên.

Kongo tomo yoroshiku onegai itashimasu.
Mong tiếp tục nhận được sự giúp đỡ trong tương lai.

*Khi dùng:* Câu kết thúc phổ biến trong giao tiếp công việc, thể hiện mong muốn duy trì mối quan hệ tốt đẹp.

5 lỗi Keigo người nước ngoài hay mắc phải (và cách tránh)

Dù có học thuộc lòng bao nhiêu mẫu câu đi nữa, thì việc mắc lỗi là điều khó tránh khỏi, đặc biệt là với Keigo. Sempai đúc kết 5 lỗi mà người nước ngoài chúng ta hay gặp nhất:

Lời khuyên từ Sempai: Học Keigo sao cho hiệu quả?

Keigo là cả một hành trình dài, không thể học một sớm một chiều. Dưới đây là vài lời khuyên từ sempai:

📌 Điểm cần nhớ

Câu hỏi thường gặp

Tôi có nên dùng Keigo với đồng nghiệp ngang cấp không?

Thông thường, với đồng nghiệp ngang cấp hoặc thân thiết, bạn có thể dùng Teineigo (です/ます) hoặc thậm chí là thể thông thường (普通形) nếu mối quan hệ đủ thân. Tuy nhiên, trong những cuộc trò chuyện công việc trang trọng, hoặc khi mới vào công ty, việc dùng Teineigo là an toàn và phù hợp nhất.

Làm thế nào để biết đâu là "uchi" và đâu là "soto"?

"Uchi" (trong nhóm) thường là công ty của bạn, phòng ban của bạn, hoặc gia đình bạn. "Soto" (ngoài nhóm) là khách hàng, đối tác, công ty khác. Ranh giới này có thể thay đổi tùy tình huống. Ví dụ, khi bạn nói chuyện với khách hàng, sếp của bạn là "uchi". Nhưng khi bạn nói chuyện với sếp, đồng nghiệp khác là "uchi" còn bạn là "uchi" của mình.

Tôi có cần dùng Keigo khi nói chuyện với người nước ngoài khác trong công ty Nhật không?

Tùy thuộc vào văn hóa công ty và mối quan hệ cá nhân. Tuy nhiên, để thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng, ban đầu bạn nên dùng Keigo (ít nhất là Teineigo) với tất cả đồng nghiệp, kể cả người nước ngoài, cho đến khi bạn hiểu rõ hơn về văn hóa giao tiếp nội bộ. Nếu đối phương là cấp trên, thì Keigo là bắt buộc.

Muốn đi nhanh gấp đôi?

Lớp tiếng Nhật ONLINE có giáo viên kèm sát của Trí Lữ — học thử miễn phí, tư vấn lộ trình đúng trình độ.

🎓 Học thử / Tư vấn lớp 📝 Thi thử miễn phí
© Trí Lữ Nihongo — trilu.edu.vn. Bài viết mang tính tham khảo; số liệu (nếu có) là mức ước tính, hãy kiểm chứng nguồn chính thức trước khi quyết định.