19 ngành Tokutei 2026 — ngành nào dễ đậu nhất?
Chào các em, lại là sempai đây! Dạo gần đây, sempai nhận được rất nhiều tin nhắn hỏi về visa Tokutei Ginou (Kỹ năng đặc định) – một trong những con đường hot nhất để sang Nhật làm việc chính thức. Các em đều có chung một nỗi băn khoăn: "Sempai ơi, nghe nói năm 2026 sẽ có đến 19 ngành Tokutei, vậy ngành nào dễ đậu nhất để em còn định hướng ạ?"
Sempai hiểu cảm giác này lắm, đứng trước quá nhiều lựa chọn mà thông tin lại không rõ ràng thì hoang mang là phải. Thế nên hôm nay, sempai muốn chia sẻ những kinh nghiệm "xương máu" cùng cái nhìn tổng quan nhất về các ngành Tokutei Ginou, đặc biệt là những dự kiến thay đổi cho năm 2026, để các em có thể tự tin đưa ra quyết định phù hợp nhất cho bản thân nhé!
Visa Tokutei Ginou là gì? Điều kiện và cơ hội bạn cần biết
Đầu tiên, chúng ta cùng nhìn lại Tokutei Ginou (技能特定 - Kỹ năng đặc định) là gì đã nhé. Đây là chương trình visa mới được Nhật Bản triển khai từ năm 2019, nhằm giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động trầm trọng trong nhiều ngành nghề. Visa này mở ra cơ hội cho người lao động nước ngoài có kỹ năng chuyên môn và trình độ tiếng Nhật nhất định được làm việc lâu dài tại Nhật Bản.
Tokutei Ginou được chia thành hai loại chính:
- Tokutei Ginou số 1 (特定技能1号 - SSW1): Cho phép người lao động làm việc tối đa 5 năm, không được bảo lãnh gia đình sang. Sau khi hết hạn, các em có thể chuyển sang Tokutei Ginou số 2 hoặc các loại visa khác.
- Tokutei Ginou số 2 (特定技能2号 - SSW2): Là bước tiến cao hơn của SSW1, dành cho những người đã hoàn thành SSW1 và đạt được trình độ kỹ năng cao hơn. Visa này cho phép người lao động ở lại Nhật vô thời hạn, có thể bảo lãnh gia đình (vợ/chồng, con cái) và có cơ hội định cư tại Nhật. Hiện tại, chỉ có ngành Xây dựng và Đóng tàu là được phép chuyển lên SSW2, nhưng chính phủ Nhật đang có kế hoạch mở rộng thêm nhiều ngành khác trong tương lai gần.
Để có thể xin được visa Tokutei Ginou, các em cần đáp ứng hai điều kiện cơ bản sau:
- Trình độ tiếng Nhật: Đạt JLPT N4 hoặc vượt qua kỳ thi JFT-Basic. Đây là yêu cầu tối thiểu để các em có thể giao tiếp cơ bản trong công việc và cuộc sống hàng ngày.
- Trình độ kỹ năng: Vượt qua kỳ thi kỹ năng đặc định của ngành nghề mà các em muốn làm việc. Mỗi ngành sẽ có một bài thi riêng, đánh giá kiến thức chuyên môn và kỹ năng thực hành.
Chính vì những cơ hội hấp dẫn như làm việc lâu dài, mức lương tương đương người Nhật, và khả năng định cư, Tokutei Ginou đang ngày càng thu hút sự quan tâm của rất nhiều bạn trẻ Việt Nam.
"Điểm mặt" các nhóm ngành Tokutei Ginou tiềm năng (và sắp tới)
Như các em đã biết, hiện tại có 12 ngành nghề chính thức thuộc chương trình Tokutei Ginou số 1. Tuy nhiên, chính phủ Nhật Bản đang trong quá trình xem xét và dự kiến sẽ mở rộng tổng số ngành lên đến con số 19 vào năm 2026 để đáp ứng nhu cầu nhân lực. Dù chưa có danh sách chính thức 19 ngành cụ thể, sempai sẽ điểm qua các nhóm ngành hiện tại và những ngành có tiềm năng cao sẽ được bổ sung hoặc mở rộng:
- Ngành Chăm sóc (介護 - Kaigo): Chăm sóc người cao tuổi, người bệnh trong các viện dưỡng lão, bệnh viện. Đây là ngành có nhu cầu rất lớn và luôn thiếu hụt nhân lực.
- Ngành Chế biến thực phẩm (飲食料品製造業 - Inshokuryōhin Seizōgyō): Sản xuất, chế biến các sản phẩm thực phẩm, đồ uống.
- Ngành Nông nghiệp (農業 - Nōgyō): Trồng trọt, chăn nuôi, thu hoạch nông sản.
- Ngành Xây dựng (建設業 - Kensetsu-gyō): Thi công các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. Đây là một trong hai ngành đang được phép chuyển lên SSW2.
- Ngành Khách sạn (宿泊業 - Shukuhaku-gyō): Phục vụ tại khách sạn, nhà nghỉ, resort (lễ tân, dọn phòng, phục vụ ăn uống).
- Ngành Chế tạo máy (素形材・産業機械・電気電子情報関連製造業 - Sokeizai, Sangyō Kikai, Denki Denshi Jōhō Kanren Seizōgyō): Sản xuất, lắp ráp các linh kiện điện tử, máy móc công nghiệp.
- Ngành Đóng tàu (造船・舶用工業 - Zōsen, Hakuyō Kōgyō): Chế tạo, sửa chữa tàu thuyền. Đây cũng là một ngành được phép chuyển lên SSW2.
- Ngành Vệ sinh tòa nhà (ビルクリーニング - Biru Kurīningu): Dọn dẹp, bảo trì các tòa nhà, văn phòng.
- Ngành Ngư nghiệp (漁業 - Gyogyō): Đánh bắt, nuôi trồng thủy sản.
- Ngành Bảo dưỡng ô tô (自動車整備業 - Jidōsha Seibi-gyō): Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô.
- Ngành Hàng không (航空業 - Kōkū-gyō): Phục vụ mặt đất tại sân bay, bảo dưỡng máy bay.
- Ngành Quản lý vật liệu (物料管理 - Butsuryō Kanri): Vận chuyển, sắp xếp hàng hóa tại kho bãi.
- Các nhóm ngành dự kiến mở rộng: Có thể bao gồm các lĩnh vực như công nghiệp tái chế, dịch vụ nhà hàng ăn uống (khác với chế biến thực phẩm), và một số ngành dịch vụ khác đang thiếu hụt trầm trọng.
Việc mở rộng này cho thấy Nhật Bản đang rất "khát" nhân lực và mở ra nhiều cánh cửa hơn cho các em. Tuy nhiên, mỗi ngành sẽ có những đặc thù riêng về yêu cầu tiếng Nhật, kỹ năng và mức độ cạnh tranh. Đừng lo lắng, sempai sẽ phân tích kỹ hơn ở phần tiếp theo.
Ngành nào "dễ thở" hơn về tiếng Nhật và cạnh tranh? Ngành nào lương cao nhưng đòi hỏi khắt khe?
Đây là câu hỏi "nhức nhối" nhất mà sempai nhận được. Thật ra, không có ngành nào là "dễ đậu nhất" một cách tuyệt đối đâu các em ạ. Mức độ "dễ" hay "khó" phụ thuộc rất nhiều vào năng lực, sở trường, và sự chuẩn bị của mỗi người. Tuy nhiên, sempai có thể đưa ra một vài nhận định dựa trên kinh nghiệm và thông tin thị trường để các em tham khảo:
1. Các ngành "dễ thở" hơn về tiếng Nhật ban đầu và ít cạnh tranh hơn:
- Nông nghiệp (農業): Công việc chủ yếu là kỹ thuật, không yêu cầu giao tiếp phức tạp với khách hàng. Tiếng Nhật cần thiết thường là các từ vựng chuyên ngành về cây trồng, vật nuôi, dụng cụ. Mức độ cạnh tranh thường thấp hơn so với các ngành dịch vụ.
- Chế biến thực phẩm (飲食料品製造業): Tương tự nông nghiệp, công việc trong nhà máy, xí nghiệp thường ít yêu cầu giao tiếp trực tiếp với người ngoài. Các em sẽ cần học từ vựng về quy trình sản xuất, an toàn vệ sinh thực phẩm. Nhu cầu tuyển dụng ngành này cũng khá ổn định.
- Vệ sinh tòa nhà (ビルクリーニング): Công việc thiên về kỹ năng làm sạch, quản lý vật tư. Giao tiếp chủ yếu với đồng nghiệp hoặc quản lý, không quá phức tạp. Tuy nhiên, mức lương có thể thấp hơn một chút so với các ngành khác.
2. Các ngành đòi hỏi tiếng Nhật tốt và/hoặc cạnh tranh cao:
- Chăm sóc (介護 - Kaigo): Đây là ngành có nhu cầu rất cao, nhưng cũng đòi hỏi trình độ tiếng Nhật tốt (đôi khi là N3) để giao tiếp, lắng nghe, thấu hiểu tâm tư của người được chăm sóc. Các em sẽ cần sự kiên nhẫn, lòng trắc ẩn và khả năng chịu áp lực. Cạnh tranh có thể cao do nhiều người muốn làm ngành này.
- Khách sạn (宿泊業): Yêu cầu tiếng Nhật tốt để giao tiếp với khách hàng, xử lý tình huống phát sinh. Các em cần có thái độ phục vụ chuyên nghiệp và khả năng ứng biến linh hoạt. Cạnh tranh khá cao, đặc biệt ở các thành phố lớn.
- {'jp': 'いらっしゃいませ', 'yomi': 'irasshaimase', 'vi': 'Kính chào quý khách!'}
- {'jp': 'お大事に', 'yomi': 'odaijini', 'vi': 'Hãy giữ gìn sức khỏe nhé! (Thường dùng trong Kaigo khi chăm sóc người bệnh)'}
3. Các ngành lương nhỉnh hơn nhưng đòi hỏi kỹ năng chuyên môn và thể lực:
- Xây dựng (建設業): Mức lương thường khá tốt, đặc biệt nếu các em có kỹ năng chuyên môn cao và kinh nghiệm. Tuy nhiên, công việc nặng nhọc, yêu cầu thể lực tốt và phải làm việc ngoài trời. Các em cũng cần học các thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
- Chế tạo máy (素形材・産業機械・電気電子情報関連製造業): Yêu cầu sự tỉ mỉ, chính xác và kiến thức về máy móc, kỹ thuật. Mức lương hấp dẫn cho những ai có tay nghề cao. Môi trường làm việc trong nhà máy, nhưng có thể phải làm ca, hoặc tiếp xúc với máy móc nguy hiểm.
- Đóng tàu (造船・舶用工業): Tương tự ngành xây dựng, công việc nặng nhọc và đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao. Mức lương thường thuộc top đầu trong các ngành Tokutei Ginou.
Về mức lương: Các em nên nhớ rằng mức lương Tokutei Ginou sẽ tương đương hoặc cao hơn mức lương tối thiểu của người Nhật ở cùng vị trí, cùng khu vực. Mức lương khởi điểm có thể dao động khoảng 18 man đến 25 man yên/tháng (chưa trừ thuế, bảo hiểm), tùy thuộc vào ngành nghề, khu vực (thành phố lớn thường cao hơn), và công ty. Đừng quên tìm hiểu kỹ về lương và các chế độ phúc lợi trước khi quyết định nhé!
Lộ trình "tăng tốc" 6 tháng từ con số 0 để chinh phục Tokutei Ginou
Nghe có vẻ gấp gáp đúng không? Nhưng sempai khẳng định là hoàn toàn có thể nếu các em có quyết tâm cao độ và một lộ trình rõ ràng. Đây là gợi ý lộ trình 6 tháng từ con số 0 để các em tham khảo:
Tháng 1-2: Xây nền tiếng Nhật vững chắc (Hướng tới N4/JFT-Basic)
- Học bảng chữ cái Hiragana và Katakana: Đây là bước cơ bản nhất, phải thuộc làu làu trong vòng 1-2 tuần.
- Nắm vững ngữ pháp N5 - N4: Học các cấu trúc ngữ pháp cơ bản, cách chia động từ, tính từ, các trợ từ quan trọng.
- Học từ vựng N5 - N4: Tập trung vào các từ vựng thông dụng trong đời sống hàng ngày và công việc cơ bản.
- Luyện nghe và nói: Tập nghe các đoạn hội thoại đơn giản, tự giới thiệu bản thân và trả lời các câu hỏi cơ bản.
Tháng 3-4: Đẩy mạnh luyện đề và từ vựng chuyên ngành
- Luyện đề JFT-Basic hoặc JLPT N4: Làm quen với cấu trúc đề thi, phân bổ thời gian hợp lý. JFT-Basic thường được đánh giá là thực tế và dễ thi hơn N4 một chút.
- Học từ vựng chuyên ngành: Bắt đầu tìm hiểu và học các từ vựng liên quan đến ngành nghề mà em muốn theo đuổi (ví dụ: từ vựng về nông cụ, tên bệnh trong Kaigo, dụng cụ xây dựng...).
- Ôn tập ngữ pháp và kanji: Củng cố lại kiến thức đã học, tăng cường học thêm khoảng 100-200 chữ Kanji cơ bản.
Tháng 5-6: Tập trung ôn thi kỹ năng và củng cố kiến thức
- Luyện thi kỹ năng đặc định: Tìm hiểu kỹ cấu trúc đề thi kỹ năng của ngành mình, luyện các dạng bài tập thực hành (nếu có) hoặc các câu hỏi lý thuyết.
- Luyện giao tiếp tình huống: Tập đóng vai các tình huống giao tiếp thường gặp trong công việc để tự tin hơn.
- Kiểm tra lại toàn bộ kiến thức: Đảm bảo không bỏ sót bất kỳ phần nào quan trọng.
- Giữ vững tinh thần: Ăn uống đủ chất, ngủ đủ giấc để có sức khỏe và tinh thần tốt nhất cho kỳ thi.
Để không bị bỡ ngỡ, các em có thể tìm đến các nguồn tài liệu uy tín. Ví dụ, Trí Lữ Nihongo có các đề thi thử JFT-Basic sát với thực tế, cùng với bảng từ vựng chuyên ngành được tổng hợp kỹ lưỡng, sẽ là trợ thủ đắc lực cho các em đấy! Các em có thể sử dụng phòng thi thử miễn phí của Trí Lữ để kiểm tra trình độ và làm quen với áp lực phòng thi nhé.
Lời khuyên từ Sempai: Chuẩn bị kỹ, chọn đúng, và không ngừng học hỏi
Cuối cùng, sempai có vài lời khuyên chân thành muốn gửi gắm đến các em:
- Thông tin chỉ mang tính tham khảo: Con số 19 ngành cho năm 2026 hay các thông tin cụ thể về ngành nghề vẫn đang trong quá trình thảo luận và chưa được công bố chính thức. Các em hãy luôn theo dõi thông báo từ Cục Quản lý xuất nhập cảnh Nhật Bản hoặc Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam để có thông tin chính xác nhất.
- Tự đánh giá bản thân: Đừng chạy theo số đông hay những lời đồn thổi. Hãy nhìn nhận thật kỹ về sở thích, năng lực, sức khỏe và mong muốn của bản thân. Em giỏi tiếng Nhật đến đâu? Em có muốn làm việc nặng không? Em có kiên nhẫn không? Trả lời những câu hỏi này sẽ giúp em chọn được ngành phù hợp nhất.
- Chuẩn bị kỹ lưỡng: Dù chọn ngành nào, việc học tiếng Nhật và ôn luyện kỹ năng là không thể thiếu. Sự chuẩn bị càng kỹ, cơ hội thành công của em càng cao.
- Không ngừng học hỏi: Sang Nhật là một hành trình dài. Hãy luôn giữ tinh thần học hỏi, không chỉ về tiếng Nhật mà còn về văn hóa, kỹ năng mềm, và kiến thức chuyên môn để phát triển bản thân và có một cuộc sống ổn định tại xứ sở hoa anh đào.
Hy vọng những chia sẻ của sempai sẽ giúp các em có cái nhìn rõ ràng hơn về con đường Tokutei Ginou. Chúc các em luôn vững tin và thành công trên hành trình chinh phục giấc mơ Nhật Bản nhé!
📌 Điểm cần nhớ
- Visa Tokutei Ginou có 2 loại (SSW1, SSW2) với các quyền lợi khác nhau.
- Điều kiện tiên quyết là đạt JLPT N4 hoặc JFT-Basic và vượt qua kỳ thi kỹ năng ngành.
- Khái niệm "dễ đậu" là tương đối, phụ thuộc vào sở trường và sự chuẩn bị của mỗi cá nhân.
- Số lượng ngành Tokutei Ginou dự kiến mở rộng lên 19 vào năm 2026, các em cần theo dõi thông báo chính thức.
- Lộ trình 6 tháng từ con số 0 hoàn toàn khả thi nếu có quyết tâm và phương pháp học tập hiệu quả.
- Luôn tìm hiểu kỹ thông tin, tự đánh giá bản thân và không ngừng học hỏi để thành công.
Câu hỏi thường gặp
Em chưa biết tiếng Nhật liệu có kịp thi Tokutei Ginou trong 6 tháng không?
Hoàn toàn có thể, nhưng cần sự nỗ lực rất cao, học tập đều đặn và có lộ trình rõ ràng. Tập trung vào JFT-Basic có thể là lựa chọn hiệu quả hơn JLPT N4 trong thời gian ngắn.
Mức lương Tokutei Ginou có thực sự cao không, sempai?
Mức lương Tokutei Ginou được quy định là tương đương hoặc cao hơn mức lương tối thiểu của người Nhật ở cùng vị trí, cùng khu vực. Thường dao động khoảng 18-25 man yên/tháng (chưa trừ thuế, bảo hiểm), tùy ngành và địa điểm làm việc.
Em có thể chuyển đổi giữa các ngành Tokutei Ginou được không?
Có thể chuyển đổi ngành, nhưng các em sẽ cần phải vượt qua kỳ thi kỹ năng đặc định của ngành mới mà mình muốn chuyển sang. Điều này đòi hỏi sự chuẩn bị và học hỏi thêm.
Lớp tiếng Nhật ONLINE có giáo viên kèm sát của Trí Lữ — học thử miễn phí, tư vấn lộ trình đúng trình độ.
🎓 Học thử / Tư vấn lớp 📝 Thi thử miễn phí