理Trí Lữ · EJU理科 · Khoa học
単語カード

Flashcard Khoa học理科(りか) 単語(たんご)カード

2021 thẻ Nhật–Việt; tự xếp lịch theo mức nhớ.日越(にちえつ)用語(ようご)カード全(ぜん)2021枚(ばい)。記憶(きおく)度(ど)に応(おう)じて復習(ふくしゅう)日(ひ)を調整(ちょうせい)します。

Đang tải…

設定 · Cài đặt

Khoa học理科(りか)

Chọn ngôn ngữ giảng. Lựa chọn áp dụng cho mọi bài Khoa học.学習(がくしゅう)言語(げんご)を選(えら)べます。設定(せってい)はすべての理科(りか)教材(きょうざい)に反映(はんえい)されます。

Furigana tiếng Nhậtふりがな表示(ひょうじ)

Nội dung Trí Lữ viết mới theo syllabus JASSO 2026. Scan, văn bản, câu hỏi và đáp án sách tham khảo không được xuất bản.JASSO 2026のシラバスに沿(そ)ってTrí Lữが新規(しんき)執筆(しっぴつ)しました。書籍(しょせき)の画像(がぞう)・本文(ほんぶん)・問題(もんだい)・解答(かいとう)は公開(こうかい)していません。