‹
Học kiểu app · Phó từ N1
Chọn bài để học 🎴
🌙
01
陳述・呼応の副詞(硬い)
6 mẫu · 18 câu luyện
0%
02
文語的な副詞
5 mẫu · 19 câu luyện
0%
03
程度・評価の副詞
5 mẫu · 15 câu luyện
0%
04
限定・強調の副詞 (N1)
4 mẫu · 13 câu luyện
0%
05
様態の副詞
5 mẫu · 15 câu luyện
0%
06
感情・主観の副詞
5 mẫu · 16 câu luyện
0%