Cài đặt

GIÁO ÁN THPT · 50 PHÚT

Thay đổi trạng thái

Giáo án Trí Lữ biên soạn, chờ giáo viên duyệt. Giáo viên đọc mẫu trực tiếp; bài này chưa có bản thu âm được duyệt.

Mở bài học cho học sinh →

Mục tiêu

Điều kiện đầu vào

Khởi động - truy hồi · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Che thẻ cũ, học sinh phân biệt スープを冷ます với スープが冷める. Từ đó dẫn vào việc cùng một sự thay đổi có thể được mô tả qua tác động hoặc trạng thái.
Minh chứng học sinh: Câu trả lời tự nhớ trước khi mở thẻ và một chỗ đã tự sửa.

Nghĩa, ngữ cảnh và mẫu · 16 phút

Hướng dẫn giáo viên: Đọc bảy câu. Viết 弟が模型を壊した/模型が壊れた và hỏi câu nào nêu ai tác động. Lập hai cột: vật thay đổi với が và người làm thay đổi vật với を. Đọc rõ ちぢむ; làm mẫu 縮んで・膨らんで, 冷えて và 緩めて. Nêu rằng が壊れる không khẳng định không ai làm hỏng, chỉ chưa chỉ ra tác nhân.
Làm mẫu: Giáo viên đọc trực tiếp các câu trên 7 thẻ; chưa có bản thu âm được duyệt.
Minh chứng học sinh: Gạch đối tượng/chủ thể hoặc từ chỉ nghĩa trọng tâm, giải thích bằng Việt.

Luyện có hướng dẫn · 12 phút

Hướng dẫn giáo viên: Làm các câu hiện có và nêu căn cứ trước khi chọn. Điểm lần chọn đầu dùng để tìm lỗi; sửa đáp án không sửa lại điểm cũ.
Câu hỏi có sẵn trong bài:
  • Câu hỏi: Từ dưới đây có nghĩa gì trong bài? 壊す
    Đáp án tham chiếu: word-5fe6619ba90b — làm hỏng
    Căn cứ: 弟が紙の模型を壊してしまいました。
  • Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 壊れる
    Đáp án tham chiếu: word-8f2e9d17ceef — こわれる
    Căn cứ: 教室の時計が壊れています。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “冷える” mang nghĩa nào? 冷蔵庫で飲み物が冷えました。
    Đáp án tham chiếu: word-a2333cd16b44 — trở nên lạnh
    Căn cứ: 冷蔵庫で飲み物が冷えました。
  • Câu hỏi: Từ dưới đây có nghĩa gì trong bài? 縮む
    Đáp án tham chiếu: word-c086fcb5ebc0 — co lại
    Căn cứ: 洗ったら、セーターが縮みました。
  • Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 膨らむ
    Đáp án tham chiếu: word-b1f7be6ad8bd — ふくらむ
    Căn cứ: パンの生地が膨らんできました。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “減らす” mang nghĩa nào? 紙の無駄を減らしたいです。
    Đáp án tham chiếu: word-5c140db15807 — giảm lãng phí
    Căn cứ: 紙の無駄を減らしたいです。
  • Câu hỏi: Từ dưới đây có nghĩa gì trong bài? 緩める
    Đáp án tham chiếu: word-c457234dc3a2 — nới lỏng
    Căn cứ: エプロンのひもを少し緩めました。

Phản hồi có chẩn đoán · 7 phút

Cách phản hồi:
  • Nếu ghép 時計を壊れます hoặc ごみを減ります, đổi về mẫu có đúng động từ và vai trợ từ.
  • Nếu đọc ちじむ, đối chiếu cách đọc đã ghi là ちぢむ.
  • Nếu hiểu 緩める là tháo bỏ hoàn toàn, so với câu chỉ nới một chút 少し.
  • Nếu coi mong muốn 減らしたい là việc giảm đã thành công, chỉ đuôi たい.

Kiểm tra cuối giờ · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Viết một cặp câu cho cùng một mô hình giả định: người làm hỏng và mô hình bị hỏng. Viết thêm một câu với tự động từ khác và giải thích ai/vật nào là chủ thể.
Điều kiện đạt:
  • Đúng vai ngữ pháp và nghĩa thay đổi, không biến tự động từ thành phủ nhận nguyên nhân.
  • Thể động từ và mức độ nêu trong câu phù hợp; câu mới không chỉ chép mẫu.

Giao bài về nhà - truy hồi chậm và chuyển giao · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Sau ít nhất một ngày, tự nhớ bảy từ cùng trợ từ điển hình. Viết nhật ký ngắn ba thay đổi giả định, có ít nhất một tự động từ và một tha động từ; gạch rõ が/を để tự đối chiếu.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên đọc câu mới theo nghĩa, ngữ cảnh và trợ từ; học sinh giải thích phần đã thay. Không tự chấm máy hoặc chứng nhận thành thạo từ số lần mở thẻ.

Tiêu chí quan sát

Quan sát:
  • Đúng vai ngữ pháp và nghĩa thay đổi, không biến tự động từ thành phủ nhận nguyên nhân.
  • Thể động từ và mức độ nêu trong câu phù hợp; câu mới không chỉ chép mẫu.
  • Truy hồi trước khi nhìn lại và chuyển sang câu/tình huống mới có giải thích.
Giáo viên đánh giá: Chờ giáo viên duyệt bằng minh chứng thật; điểm tự luyện không thay đánh giá giáo viên.