GIÁO ÁN THPT · 50 PHÚT
Các cách làm chín
Giáo án Trí Lữ biên soạn, chờ giáo viên duyệt. Giáo viên đọc mẫu trực tiếp; bài này chưa có bản thu âm được duyệt.
Mục tiêu
- Phân biệt xào, hấp, nướng, chiên ngập dầu và đun nước qua năm câu trong bài.
- Đọc 蒸す là むす theo mục từ được chọn, nhận biết cách đọc liên quan ふかす mà không tự phủ nhận nó.
- Chuyển đúng thể từ điển→ます→て của năm động từ và giữ を/で.
Điều kiện đầu vào
- Đã biết kana, trợ từ を và で; có thể ôn フライパン và 鍋 ở bài Cooking đã có. Buổi này luyện ngôn ngữ bằng câu/ảnh minh họa, không yêu cầu nấu ăn thực tế.
Khởi động - truy hồi · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Che thẻ cũ, yêu cầu nhớ フライパン và một công dụng bằng Việt. Hỏi cùng một loại rau có thể được xào hoặc hấp hay không; dẫn vào việc động từ xác định cách làm.
Minh chứng học sinh: Một câu trả lời tự nhớ và chỗ đã tự sửa sau đối chiếu.
Nghĩa, ngữ cảnh và mẫu · 16 phút
Hướng dẫn giáo viên: Giáo viên đọc từng câu trực tiếp, học sinh gạch nguyên liệu và khoanh dụng cụ/chất dùng khi nấu. Viết 炒める→炒めます→炒めて, 蒸す→蒸します→蒸して, 焼く→焼きます→焼いて, 揚げる→揚げます→揚げて, わかす→わかします→わかして. Nói rõ bài chọn むす theo JMdict1356900 và 漢字ペディア; ふかす là mục hợp lệ liên quan, thường viết 蒸かす.
Làm mẫu: Dùng đầy đủ 5 câu thẻ và nghĩa Việt của bài; giáo viên đọc trực tiếp, chưa dùng bản thu âm được duyệt.
Minh chứng học sinh: Gạch từ/cụm mục tiêu và giải thích ngữ cảnh bằng Việt.
Luyện có hướng dẫn · 12 phút
Hướng dẫn giáo viên: Làm từng câu hiện có, nói căn cứ trước khi chọn; điểm lần chọn đầu dùng để tìm lỗi, không tăng điểm cũ khi sửa đáp án.
Câu hỏi có sẵn trong bài:
- Câu hỏi: Từ dưới đây có nghĩa gì trong bài? 炒めるĐáp án tham chiếu: word-8d9afc5b83f9 — xàoCăn cứ: フライパンで野菜を炒めます。
- Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 蒸すĐáp án tham chiếu: word-bd2a9064f59c — むすCăn cứ: 野菜を蒸してから、皿にのせます。
- Câu hỏi: Trong câu trên, “焼く” mang nghĩa nào? オーブンでパンを焼きます。Đáp án tham chiếu: word-3fdc49e13d7f — nướngCăn cứ: オーブンでパンを焼きます。
- Câu hỏi: Từ dưới đây có nghĩa gì trong bài? 揚げるĐáp án tham chiếu: word-acbd0a5ac2b2 — chiên ngập dầu; đưa lên trong ngữ cảnh khácCăn cứ: 油でじゃがいもを揚げます。
- Câu hỏi: Trong câu trên, “わかす” mang nghĩa nào? お茶を入れる前に、お湯をわかします。Đáp án tham chiếu: word-e924240fbfd1 — đun sôiCăn cứ: お茶を入れる前に、お湯をわかします。
Phản hồi có chẩn đoán · 7 phút
Cách phản hồi:
- Nếu nhầm 炒める với 揚げる, yêu cầu nêu xào/đảo với dầu hay chiên ngập dầu.
- Nếu đọc 蒸す là ふかす, không gọi đó là từ vô nghĩa; nhắc cách đọc đang luyện là むす và đối chiếu mục từ.
- Nếu viết 焼いて thành 焼きて, làm lại nhóm biến đổi く→いて bằng chính 焼く.
- Nếu dùng お湯をわく, phân biệt お湯をわかす với お湯がわく.
Kiểm tra cuối giờ · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Từ trí nhớ, đổi フライパンで野菜を炒めます thành câu với たまねぎ và オーブンでパンを焼きます thành câu với クッキー. Đọc 蒸して và giải thích thể từ điển tương ứng.
Điều kiện đạt:
- Đúng động từ cho phương pháp và đúng thể biến đổi được dạy.
- Giữ vai trò của を/で; không nhầm tác động đun với nước tự sôi.
Giao bài về nhà - truy hồi chậm và chuyển giao · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Sau ít nhất một ngày, viết năm động từ ở thể từ điển và thểて trước khi mở thẻ. Viết hai câu thay nguyên liệu nhưng giữ đúng phương pháp nấu và trợ từ.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên xem câu mới theo nghĩa, dạng từ và trợ từ; học sinh giải thích phần đã đổi. Không tự chấm máy hoặc yêu cầu cung cấp chuyện riêng.
Tiêu chí quan sát
Quan sát:
- Đúng động từ cho phương pháp và đúng thể biến đổi được dạy.
- Giữ vai trò của を/で; không nhầm tác động đun với nước tự sôi.
- Thực hiện truy hồi trước khi mở lại thẻ; câu mới có phần thay đổi được giải thích.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên duyệt minh chứng; trắc nghiệm/tự đánh giá không tự chứng nhận thành thạo.