Cài đặt

GIÁO ÁN THPT · 50 PHÚT

Thao tác với nguyên liệu

Giáo án Trí Lữ biên soạn, chờ giáo viên duyệt. Giáo viên đọc mẫu trực tiếp; bài này chưa có bản thu âm được duyệt.

Mở bài học cho học sinh →

Mục tiêu

Điều kiện đầu vào

Khởi động - truy hồi · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Không xem thẻ, yêu cầu nhớ 炒めて và 焼いて từ bài trước. Giáo viên viết một câu nấu ăn đã học, hỏi sau đó muốn nói để nguội thì cần từ mới nào.
Minh chứng học sinh: Một câu trả lời tự nhớ và chỗ đã tự sửa sau đối chiếu.

Nghĩa, ngữ cảnh và mẫu · 16 phút

Hướng dẫn giáo viên: Đọc bốn câu trực tiếp. Viết スープを冷ます/スープが冷める và 小麦粉を水で溶く; học sinh chỉ ai tác động và vật nào bị tác động. Làm mẫu 卵を割って、ボウルに入れます: trứng là vật được đập, bát là nơi cho vào. Với つまむ, khoanh 指で để chọn nghĩa nhón bằng ngón tay trong câu.
Làm mẫu: Dùng đầy đủ 4 câu thẻ và nghĩa Việt của bài; giáo viên đọc trực tiếp, chưa dùng bản thu âm được duyệt.
Minh chứng học sinh: Gạch từ/cụm mục tiêu và giải thích ngữ cảnh bằng Việt.

Luyện có hướng dẫn · 12 phút

Hướng dẫn giáo viên: Làm từng câu hiện có, nói căn cứ trước khi chọn; điểm lần chọn đầu dùng để tìm lỗi, không tăng điểm cũ khi sửa đáp án.
Câu hỏi có sẵn trong bài:
  • Câu hỏi: Từ dưới đây có nghĩa gì trong bài? 冷ます
    Đáp án tham chiếu: word-5fd163b199d8 — để/làm cho nguội
    Căn cứ: スープを少し冷ましてから飲みます。
  • Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 溶く
    Đáp án tham chiếu: word-6b23e613fe0e — とく
    Căn cứ: 小麦粉を水で溶きます。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “割る” mang nghĩa nào? 卵を割って、ボウルに入れます。
    Đáp án tham chiếu: word-4c4acb757b77 — đập vỏ trứng
    Căn cứ: 卵を割って、ボウルに入れます。
  • Câu hỏi: Từ dưới đây có nghĩa gì trong bài? つまむ
    Đáp án tham chiếu: word-3466b638bb6c — bóp/nhón bằng đầu ngón tay; ăn một ít
    Căn cứ: 指で塩を少しつまみます。

Phản hồi có chẩn đoán · 7 phút

Cách phản hồi:
  • Nếu ghép スープを冷める, trở lại cặp tha/tự trong thẻ.
  • Nếu dịch 溶く trong câu bột là tự tan, yêu cầu xác định 小麦粉を và 水で.
  • Nếu coi 割る luôn là chia đều, đọc đối tượng 卵 và thao tác chuẩn bị.
  • Nếu dịch 指で塩をつまむ thành chắc chắn ăn muối, yêu cầu chỉ bằng chứng của hành động ăn; câu chỉ mô tả nhón.

Kiểm tra cuối giờ · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Viết 小麦粉を牛乳で溶きます sau khi thay chất lỏng; viết お茶を少し冷ましてから飲みます sau khi thay đồ uống. Giáo viên kiểm cả nghĩa, を/で và thứ tự.
Điều kiện đạt:
  • Dùng đúng động từ và trợ từ cho người tác động/vật bị tác động.
  • Nối đúng thứ tự, không thêm hành động câu chưa nêu.

Giao bài về nhà - truy hồi chậm và chuyển giao · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Sau một ngày, không nhìn thẻ, ghi bốn thểて: 冷まして・溶いて・割って・つまんで. Viết hai thao tác theo thứ tự, gạch vật bị tác động và nơi/chất lỏng liên quan.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên xem câu mới theo nghĩa, dạng từ và trợ từ; học sinh giải thích phần đã đổi. Không tự chấm máy hoặc yêu cầu cung cấp chuyện riêng.

Tiêu chí quan sát

Quan sát:
  • Dùng đúng động từ và trợ từ cho người tác động/vật bị tác động.
  • Nối đúng thứ tự, không thêm hành động câu chưa nêu.
  • Thực hiện truy hồi trước khi mở lại thẻ; câu mới có phần thay đổi được giải thích.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên duyệt minh chứng; trắc nghiệm/tự đánh giá không tự chứng nhận thành thạo.