Cài đặt

GIÁO ÁN THPT · 50 PHÚT

Sự việc phát sinh

Giáo án Trí Lữ biên soạn, chờ giáo viên duyệt. Giáo viên đọc mẫu trực tiếp; bài này chưa có bản thu âm được duyệt.

Mở bài học cho học sinh →

Mục tiêu

Điều kiện đầu vào

Khởi động - truy hồi · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Từ một tình huống hư cấu về thông điệp xuất hiện trên màn hình, hỏi học sinh việc xuất hiện có tự nói ai tạo ra nó không. Dẫn vào quan hệ sự việc và nguyên nhân.
Minh chứng học sinh: Câu trả lời tự nhớ trước khi mở thẻ và một chỗ đã tự sửa.

Nghĩa, ngữ cảnh và mẫu · 16 phút

Hướng dẫn giáo viên: Đọc năm câu và đoạn chuyện. Gạch 現れ và 引き起こした để phân biệt xuất hiện/gây ra. Với 傷つく, chỉ 言葉で/言葉に là căn cứ đọc nghĩa tình cảm. Đọc こむ theo dạng 込む trong nguồn và nhắc cũng gặp 混む. Giới hạn 滅びる là từ mạnh chỉ suy vong/diệt vong/tuyệt diệt, không phải mọi sự biến mất.
Làm mẫu: Giáo viên đọc trực tiếp các câu trên 5 thẻ; chưa có bản thu âm được duyệt.
Minh chứng học sinh: Gạch đối tượng/chủ thể hoặc từ chỉ nghĩa trọng tâm, giải thích bằng Việt.

Luyện có hướng dẫn · 12 phút

Hướng dẫn giáo viên: Làm các câu hiện có và nêu căn cứ trước khi chọn. Điểm lần chọn đầu dùng để tìm lỗi; sửa đáp án không sửa lại điểm cũ.
Câu hỏi có sẵn trong bài:
  • Câu hỏi: Từ dưới đây có nghĩa gì trong bài? 込む
    Đáp án tham chiếu: word-171dfc979d1d — đông đúc, chật kín
    Căn cứ: 祭りの日は、駅が込んでいます。
  • Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 現れる
    Đáp án tham chiếu: word-eac7b0dd5cdc — あらわれる
    Căn cứ: 画面に新しいメッセージが現れました。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “傷つく” mang nghĩa nào? 物語の主人公は、友人の言葉に傷つきました。
    Đáp án tham chiếu: word-20990273aa57 — bị tổn thương tình cảm
    Căn cứ: 物語の主人公は、友人の言葉に傷つきました。
  • Câu hỏi: Từ dưới đây có nghĩa gì trong bài? 引き起こす
    Đáp án tham chiếu: word-8c5cf6dfe73a — gây ra
    Căn cứ: 連絡不足が混乱を引き起こしました。
  • Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 滅びる
    Đáp án tham chiếu: word-c654bd0f2f5c — ほろびる
    Căn cứ: この物語では、最後に王国が滅びます。

Phản hồi có chẩn đoán · 7 phút

Cách phản hồi:
  • Nếu suy có vết thương thân thể chỉ từ 傷つく, yêu cầu đối chiếu 言葉 trong câu.
  • Nếu coi 現れる đồng nghĩa gây ra tranh chấp, chỉ động từ mới mô tả nguyên nhân là 引き起こす.
  • Nếu dùng 滅びる cho một chiếc bút không tìm thấy, trở lại mức nghĩa mạnh và chọn từ khác phù hợp; không chấp nhận thay nghĩa máy móc.
  • Giữ câu chuyện hư cấu, không biến đoạn tự biên soạn thành thông tin lịch sử hoặc lời cáo buộc người thật.

Kiểm tra cuối giờ · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Viết hai câu hư cấu có 現れる và 引き起こす; giải thích câu nào chỉ sự xuất hiện và câu nào nêu nguyên nhân/kết quả. Diễn giải 傷つく trong đoạn bằng căn cứ ngữ cảnh.
Điều kiện đạt:
  • Đúng quan hệ sự việc/nguyên nhân và mức nghĩa của từng động từ.
  • Dùng căn cứ để đọc nghĩa tình cảm/thân thể, giữ ranh giới chuyện hư cấu và sự kiện thật.

Giao bài về nhà - truy hồi chậm và chuyển giao · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Sau ít nhất một ngày, tự nhớ năm từ. Viết một kết cục hư cấu khác gồm ba câu; chỉ dùng 傷つく hoặc 滅びる khi ngữ cảnh cho đủ căn cứ và mức độ phù hợp.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên đọc câu mới theo nghĩa, ngữ cảnh và trợ từ; học sinh giải thích phần đã thay. Không tự chấm máy hoặc chứng nhận thành thạo từ số lần mở thẻ.

Tiêu chí quan sát

Quan sát:
  • Đúng quan hệ sự việc/nguyên nhân và mức nghĩa của từng động từ.
  • Dùng căn cứ để đọc nghĩa tình cảm/thân thể, giữ ranh giới chuyện hư cấu và sự kiện thật.
  • Truy hồi trước khi nhìn lại và chuyển sang câu/tình huống mới có giải thích.
Giáo viên đánh giá: Chờ giáo viên duyệt bằng minh chứng thật; điểm tự luyện không thay đánh giá giáo viên.