Cài đặt

GIÁO ÁN THPT · 50 PHÚT

Di chuyển và tiến triển

Giáo án Trí Lữ biên soạn, chờ giáo viên duyệt. Giáo viên đọc mẫu trực tiếp; bài này chưa có bản thu âm được duyệt.

Mở bài học cho học sinh →

Mục tiêu

Điều kiện đầu vào

Khởi động - truy hồi · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Nhớ lại 機械 và 電気 từ bài thiết bị; giáo viên đọc この機械は電気を使います rồi dẫn sang この機械は電気で動きます để đổi cách diễn đạt.
Minh chứng học sinh: Một câu trả lời tự nhớ và chỗ đã tự sửa sau đối chiếu.

Nghĩa, ngữ cảnh và mẫu · 16 phút

Hướng dẫn giáo viên: Đọc sáu câu trực tiếp, cho học sinh chia hai nhóm ngữ cảnh: người di chuyển/lái xe và máy/công việc hoạt động/tiến triển. Viết các cặp tự/tha nêu trong thẻ, chỉ khác biệt が/を và không yêu cầu học thuộc dạng chưa có mẫu. Với 戻る, thay toàn bộ 昼休みに教室へ bằng 夕方に家へ, giữ 戻ります để tránh sót trợ từ.
Làm mẫu: Dùng đầy đủ 6 câu thẻ và nghĩa Việt của bài; giáo viên đọc trực tiếp, chưa dùng bản thu âm được duyệt.
Minh chứng học sinh: Gạch từ/cụm mục tiêu và giải thích ngữ cảnh bằng Việt.

Luyện có hướng dẫn · 12 phút

Hướng dẫn giáo viên: Làm từng câu hiện có, nói căn cứ trước khi chọn; điểm lần chọn đầu dùng để tìm lỗi, không tăng điểm cũ khi sửa đáp án.
Câu hỏi có sẵn trong bài:
  • Câu hỏi: Từ dưới đây có nghĩa gì trong bài? 急ぐ
    Đáp án tham chiếu: word-2a5e3adc5cfc — vội; làm gấp
    Căn cứ: 時間がないので、駅へ急ぎます。
  • Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 動く
    Đáp án tham chiếu: word-c8dae5721326 — うごく
    Căn cứ: この機械は電気で動きます。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “移る” mang nghĩa nào? 来月、別の教室に移ります。
    Đáp án tham chiếu: word-d9e27033e25c — di chuyển sang nơi/trạng thái khác
    Căn cứ: 来月、別の教室に移ります。
  • Câu hỏi: Từ dưới đây có nghĩa gì trong bài? 運転する
    Đáp án tham chiếu: word-f9f7bc8a30ba — lái; vận hành
    Căn cứ: 父は毎日車を運転します。
  • Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 進む
    Đáp án tham chiếu: word-75fca1d94916 — すすむ
    Căn cứ: 準備は予定どおりに進んでいます。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “戻る” mang nghĩa nào? 昼休みに教室へ戻ります。
    Đáp án tham chiếu: word-8fc7f899161b — quay trở lại
    Căn cứ: 昼休みに教室へ戻ります。

Phản hồi có chẩn đoán · 7 phút

Cách phản hồi:
  • Nếu coi 急ぐ đồng nghĩa chạy, chỉ câu không nêu phương thức di chuyển.
  • Nếu viết この機械を動きます hoặc 準備を進む, đối chiếu chủ thể của tự động từ với mẫu tha động từ.
  • Nếu xem 車に乗る là chắc chắn lái xe, so sánh vai trò hành khách với 車を運転する.
  • Nếu đọc 移る thành nghĩa chụp ảnh, phân biệt chữ 移 và 写 theo ngữ cảnh chuyển phòng.
  • Nếu thay nơi/thời gian nhưng để sót trợ từ, gạch nguyên cụm trong câu nguồn trước khi đổi.

Kiểm tra cuối giờ · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Viết このロボットは電気で動きます và 夕方に家へ戻ります theo phép thay đã học. Diễn giải 準備は予定どおりに進んでいます bằng Việt, không thêm người đang đi bộ.
Điều kiện đạt:
  • Đúng tự/tha và vai trò trợ từ trong các mẫu của bài.
  • Giải thích đúng hoạt động/vai người lái/hướng quay lại, không tự thêm chi tiết.

Giao bài về nhà - truy hồi chậm và chuyển giao · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Sau ít nhất một ngày, nhớ lại sáu thểて và tự kiểm bằng thẻ. Viết một câu di chuyển và một câu tiến triển công việc; chỉ chủ thể, nơi đến hoặc việc đang tiến triển.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên xem câu mới theo nghĩa, dạng từ và trợ từ; học sinh giải thích phần đã đổi. Không tự chấm máy hoặc yêu cầu cung cấp chuyện riêng.

Tiêu chí quan sát

Quan sát:
  • Đúng tự/tha và vai trò trợ từ trong các mẫu của bài.
  • Giải thích đúng hoạt động/vai người lái/hướng quay lại, không tự thêm chi tiết.
  • Thực hiện truy hồi trước khi mở lại thẻ; câu mới có phần thay đổi được giải thích.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên duyệt minh chứng; trắc nghiệm/tự đánh giá không tự chứng nhận thành thạo.