Cài đặt

GIÁO ÁN THPT · 50 PHÚT

Nhận biết và thông tin

Giáo án Trí Lữ biên soạn, chờ giáo viên duyệt. Giáo viên đọc mẫu trực tiếp; bài này chưa có bản thu âm được duyệt.

Mở bài học cho học sinh →

Mục tiêu

Điều kiện đầu vào

Khởi động - truy hồi · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Nhớ lại 案内する, rồi giáo viên nêu tình huống bản hướng dẫn đã cũ. Học sinh đề xuất cách nhận ra thay đổi và cách báo cho người chưa tới bằng Việt.
Minh chứng học sinh: Câu trả lời tự nhớ trước khi mở thẻ và một chỗ đã tự sửa.

Nghĩa, ngữ cảnh và mẫu · 16 phút

Hướng dẫn giáo viên: Đọc bốn câu và đoạn ngữ cảnh. Gạch nội dung trong ~ことに気づきました, khoanh vật giúp ích ở 地図が役に立つ và vật/nơi để lại ở メモを受付に残す. Đọc cách biến đổi 立つ→立ちます→立って trong cả cụm 役に立つ.
Làm mẫu: Giáo viên đọc trực tiếp các câu trên 4 thẻ; chưa có bản thu âm được duyệt.
Minh chứng học sinh: Gạch đối tượng/chủ thể hoặc từ chỉ nghĩa trọng tâm, giải thích bằng Việt.

Luyện có hướng dẫn · 12 phút

Hướng dẫn giáo viên: Làm các câu hiện có và nêu căn cứ trước khi chọn. Điểm lần chọn đầu dùng để tìm lỗi; sửa đáp án không sửa lại điểm cũ.
Câu hỏi có sẵn trong bài:
  • Câu hỏi: Từ dưới đây có nghĩa gì trong bài? 放送する
    Đáp án tham chiếu: word-9047fe5cbc88 — phát sóng; phát thông báo
    Căn cứ: 係の人が明日の予定を放送しました。
  • Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 役に立つ
    Đáp án tham chiếu: word-67cec0a538ca — やくにたつ
    Căn cứ: この地図は町を歩くときに役に立ちます。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “気づく” mang nghĩa nào? 古い案内を見ていたことに気づきました。
    Đáp án tham chiếu: word-2f714a0fdaef — nhận ra điều trước đó chưa biết
    Căn cứ: 古い案内を見ていたことに気づきました。
  • Câu hỏi: Từ dưới đây có nghĩa gì trong bài? 残す
    Đáp án tham chiếu: word-6e3db7a08422 — để lại
    Căn cứ: 友人のために、受付にメモを残しました。

Phản hồi có chẩn đoán · 7 phút

Cách phản hồi:
  • Nếu dùng 間違いを気づく, quay lại Nに気づく; không chỉ sửa nghĩa Việt.
  • Nếu tách 役に立つ thành đứng trên sân khấu, yêu cầu giải nghĩa cả cụm theo vật giúp ích.
  • Nếu nói người bạn bị bỏ lại, chỉ メモを残す cho thấy vật được để lại là lời nhắn.
  • Nếu suy mọi người hiểu vì thông báo đã phát, yêu cầu tìm bằng chứng về người nghe; đoạn chưa khẳng định điều đó.

Kiểm tra cuối giờ · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Viết hai câu cho tình huống đổi giờ hẹn: điều nhận ra bằng ~ことに気づきました và lời nhắn để lại bằng メモを~に残しました.
Điều kiện đạt:
  • Đúng nội dung nhận ra và vật giúp ích/được để lại.
  • Không thêm kết luận về người nghe khi chưa có căn cứ; câu mới có thay đổi tình huống.

Giao bài về nhà - truy hồi chậm và chuyển giao · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Sau một ngày, kể lại tình huống mới bằng ba câu có 気づく・役に立つ・残す. Ghi ngắn căn cứ chọn trợ từ và vật giúp ích, rồi tự kiểm với thẻ.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên đọc câu mới theo nghĩa, ngữ cảnh và trợ từ; học sinh giải thích phần đã thay. Không tự chấm máy hoặc chứng nhận thành thạo từ số lần mở thẻ.

Tiêu chí quan sát

Quan sát:
  • Đúng nội dung nhận ra và vật giúp ích/được để lại.
  • Không thêm kết luận về người nghe khi chưa có căn cứ; câu mới có thay đổi tình huống.
  • Truy hồi trước khi nhìn lại và chuyển sang câu/tình huống mới có giải thích.
Giáo viên đánh giá: Chờ giáo viên duyệt bằng minh chứng thật; điểm tự luyện không thay đánh giá giáo viên.