Cài đặt

GIÁO ÁN THPT · 50 PHÚT

Thực hiện và sử dụng

Giáo án Trí Lữ biên soạn, chờ giáo viên duyệt. Giáo viên đọc mẫu trực tiếp; bài này chưa có bản thu âm được duyệt.

Mở bài học cho học sinh →

Mục tiêu

Điều kiện đầu vào

Khởi động - truy hồi · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Không mở thẻ, nhớ lại マニュアル・画面 và cách nói 丁寧に từ các bài đã có. Học sinh nêu một việc cần làm khi sử dụng máy, rồi đối chiếu lại từ cũ.
Minh chứng học sinh: Câu trả lời tự nhớ trước khi mở thẻ và một chỗ đã tự sửa.

Nghĩa, ngữ cảnh và mẫu · 16 phút

Hướng dẫn giáo viên: Đọc trực tiếp sáu câu. Viết 弟を起こす/弟が起きる để chỉ người được tác động. Đọc おこなう ở 行う và so với 行く. Với thiết bị, phân biệt thao tác/cách xử lý ở 扱う, dùng công cụ ở 使用する, chọn mục ở 選択する và giảm mức ở 下げる. Không cho bài chọn nghĩa dùng 扱う và 使用する như hai phương án gần đồng nghĩa để đoán.
Làm mẫu: Giáo viên đọc trực tiếp các câu trên 6 thẻ; chưa có bản thu âm được duyệt.
Minh chứng học sinh: Gạch đối tượng/chủ thể hoặc từ chỉ nghĩa trọng tâm, giải thích bằng Việt.

Luyện có hướng dẫn · 12 phút

Hướng dẫn giáo viên: Làm các câu hiện có và nêu căn cứ trước khi chọn. Điểm lần chọn đầu dùng để tìm lỗi; sửa đáp án không sửa lại điểm cũ.
Câu hỏi có sẵn trong bài:
  • Câu hỏi: Từ dưới đây có nghĩa gì trong bài? 起こす
    Đáp án tham chiếu: word-b0e94e5d91fc — đánh thức; gây ra
    Căn cứ: 朝、弟を起こします。
  • Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 行う
    Đáp án tham chiếu: word-4a397e0e0054 — おこなう
    Căn cứ: 来週、説明会を行います。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “扱う” mang nghĩa nào? この機械は丁寧に扱ってください。
    Đáp án tham chiếu: word-bc17e6076dae — thao tác/xử lý thiết bị
    Căn cứ: この機械は丁寧に扱ってください。
  • Câu hỏi: Từ dưới đây có nghĩa gì trong bài? 使用する
    Đáp án tham chiếu: word-4b198648d62f — sử dụng
    Căn cứ: 発表には、このパソコンを使用します。
  • Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 選択する
    Đáp án tham chiếu: word-8fb7bbf313e9 — せんたくする
    Căn cứ: 画面で日本語を選択してください。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “下げる” mang nghĩa nào? 音量を少し下げてください。
    Đáp án tham chiếu: word-9840fbe99bee — giảm âm lượng
    Căn cứ: 音量を少し下げてください。

Phản hồi có chẩn đoán · 7 phút

Cách phản hồi:
  • Nếu học sinh đọc 行う là いく, chỉ toàn bộ đuôi う và đọc lại おこなう.
  • Nếu chọn 洗濯 cho ngôn ngữ trên màn hình, đối chiếu chữ 選 và 洗; cùng cách đọc không đồng nghĩa.
  • Nếu viết 弟を起きます hoặc 音量を下がります, trả về cặp mẫu を起こす/が起きる và を下げる/が下がる.
  • Nếu học sinh coi sử dụng là chắc chắn biết cách dùng, yêu cầu chỉ thông tin về 使い方; từ 使用する không tự cho biết điều đó.

Kiểm tra cuối giờ · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Không nhìn thẻ, viết một câu đánh thức người khác và một câu chọn ngôn ngữ trên màn hình giả định. Giải thích bằng Việt đối tượng của を trong từng câu.
Điều kiện đạt:
  • Dùng đúng động từ cho việc muốn nói, nhất là các cặp đồng âm/tha-tự.
  • Giữ đúng đối tượng và trợ từ; câu mới thay đổi có ý nghĩa.

Giao bài về nhà - truy hồi chậm và chuyển giao · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Sau ít nhất một ngày, tự nhớ sáu động từ trước khi mở thẻ. Viết hai hoặc ba câu cho buổi hướng dẫn ở trường bằng 使用する・選択する・下げる; thay mục đích hoặc thiết bị so với đoạn mẫu.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên đọc câu mới theo nghĩa, ngữ cảnh và trợ từ; học sinh giải thích phần đã thay. Không tự chấm máy hoặc chứng nhận thành thạo từ số lần mở thẻ.

Tiêu chí quan sát

Quan sát:
  • Dùng đúng động từ cho việc muốn nói, nhất là các cặp đồng âm/tha-tự.
  • Giữ đúng đối tượng và trợ từ; câu mới thay đổi có ý nghĩa.
  • Truy hồi trước khi nhìn lại và chuyển sang câu/tình huống mới có giải thích.
Giáo viên đánh giá: Chờ giáo viên duyệt bằng minh chứng thật; điểm tự luyện không thay đánh giá giáo viên.