GIÁO ÁN THPT · 50 PHÚT
Chuẩn bị và trao đổi
Giáo án Trí Lữ biên soạn, chờ giáo viên duyệt. Giáo viên đọc mẫu trực tiếp; bài này chưa có bản thu âm được duyệt.
Mục tiêu
- Dùng bảy từ để lập kế hoạch hướng dẫn và trình bày.
- Phân biệt điều cần có, việc chuẩn bị, thu thập, tìm hiểu và trình bày.
- Nói được một lời hứa có nội dung và hạn chót mà không biến lời hứa thành kết quả đã hoàn tất.
Điều kiện đầu vào
- Đã học 案内・資料 hoặc có thể hiểu phần nghĩa Việt của bài.
- Biết 人を場所に, ~までに và mệnh đề ~と sau động từ nói/hứa; giáo viên làm mẫu nếu chưa biết.
Khởi động - truy hồi · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Học sinh nhớ lại 説明会を行います từ bài trước và đề xuất bằng Việt những thứ cần chuẩn bị. Giáo viên tách cột cần có và đã chuẩn bị, không đánh dấu việc hoàn thành chỉ từ kế hoạch.
Minh chứng học sinh: Câu trả lời tự nhớ trước khi mở thẻ và một chỗ đã tự sửa.
Nghĩa, ngữ cảnh và mẫu · 16 phút
Hướng dẫn giáo viên: Đọc bảy câu, rồi dựng chuỗi trong ngữ cảnh: 資料が要る→資料を用意する→写真を集める→歴史を調べる→調べたことを発表する. Gạch rõ 人を図書館に案内する. Với 約束する, khoanh 金曜日までに và cụm nội dung ~と; giải thích đây là hạn chót của lời hứa.
Làm mẫu: Giáo viên đọc trực tiếp các câu trên 7 thẻ; chưa có bản thu âm được duyệt.
Minh chứng học sinh: Gạch đối tượng/chủ thể hoặc từ chỉ nghĩa trọng tâm, giải thích bằng Việt.
Luyện có hướng dẫn · 12 phút
Hướng dẫn giáo viên: Làm các câu hiện có và nêu căn cứ trước khi chọn. Điểm lần chọn đầu dùng để tìm lỗi; sửa đáp án không sửa lại điểm cũ.
Câu hỏi có sẵn trong bài:
- Câu hỏi: Từ dưới đây có nghĩa gì trong bài? 案内するĐáp án tham chiếu: word-7b00b93a3060 — hướng dẫn; dẫn đườngCăn cứ: 留学生を図書館に案内します。
- Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 要るĐáp án tham chiếu: word-769311db4453 — いるCăn cứ: この作業には道具が要ります。
- Câu hỏi: Trong câu trên, “用意する” mang nghĩa nào? 会議の前に、資料を用意します。Đáp án tham chiếu: word-aa24858c0a04 — chuẩn bị tài liệuCăn cứ: 会議の前に、資料を用意します。
- Câu hỏi: Từ dưới đây có nghĩa gì trong bài? 約束するĐáp án tham chiếu: word-16640ab1670b — hứa; hẹnCăn cứ: 友人と、金曜日までに資料を用意すると約束しました。
- Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 集めるĐáp án tham chiếu: word-ef88dfe29069 — あつめるCăn cứ: 発表に使う写真を集めています。
- Câu hỏi: Trong câu trên, “調べる” mang nghĩa nào? 図書館で町の歴史を調べました。Đáp án tham chiếu: word-162459c6ef3e — tìm hiểu lịch sửCăn cứ: 図書館で町の歴史を調べました。
- Câu hỏi: Từ dưới đây có nghĩa gì trong bài? 発表するĐáp án tham chiếu: word-54072f7ac528 — trình bày; công bốCăn cứ: 調べたことをクラスで発表します。
Phản hồi có chẩn đoán · 7 phút
Cách phản hồi:
- Nếu nhầm 要る với 居る, yêu cầu nêu cần thứ gì hay ai đang có mặt. Nhắc 要る thuộc nhóm1, phủ định 要らない.
- Nếu dùng 資料を要ります, quay lại 資料が要ります; 用意する mới dùng を cho thứ chuẩn bị.
- Nếu gộp 集める và 調べる, chỉ ra gom ảnh chưa tự là kiểm tra/tìm hiểu thông tin.
- Nếu kết luận tài liệu đã sẵn sàng từ 約束しました, hỏi câu nào cho biết đã làm xong; đoạn chỉ nêu lời hứa và kế hoạch.
Kiểm tra cuối giờ · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Viết hai câu về việc chuẩn bị giới thiệu quê hương: một câu Nが要ります và một câu Nを用意します. Viết thêm lời hứa có までに nếu đủ thời gian, rồi giải thích hạn chót.
Điều kiện đạt:
- Đúng trợ từ, vai trò chuẩn bị và cách nối nội dung lời hứa.
- Không suy kế hoạch/lời hứa thành kết quả; có thay đổi chủ đề thực sự.
Giao bài về nhà - truy hồi chậm và chuyển giao · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Sau một ngày, nhớ lại chuỗi chuẩn bị mà không xem thẻ. Tự chọn tư liệu và chủ đề, viết đoạn hai hoặc ba câu với 集める・調べる・発表する; giáo viên kiểm ba vai trò không bị gộp.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên đọc câu mới theo nghĩa, ngữ cảnh và trợ từ; học sinh giải thích phần đã thay. Không tự chấm máy hoặc chứng nhận thành thạo từ số lần mở thẻ.
Tiêu chí quan sát
Quan sát:
- Đúng trợ từ, vai trò chuẩn bị và cách nối nội dung lời hứa.
- Không suy kế hoạch/lời hứa thành kết quả; có thay đổi chủ đề thực sự.
- Truy hồi trước khi nhìn lại và chuyển sang câu/tình huống mới có giải thích.
Giáo viên đánh giá: Chờ giáo viên duyệt bằng minh chứng thật; điểm tự luyện không thay đánh giá giáo viên.