GIÁO ÁN THPT · 50 PHÚT
Màn hình và hình ảnh
Giáo án Trí Lữ biên soạn, chờ giáo viên duyệt. Giáo viên đọc mẫu trực tiếp; bài này chưa có bản thu âm được duyệt.
Mục tiêu
- Học sinh nhận diện đúng nghĩa/cách đọc của 5 từ của bài.
- Học sinh phân biệt màn hình chung 画面 với loại màn hình 液晶画面, và dùng đúng 撮る thay cho 書く khi nói chụp ảnh.
- Học sinh hoàn thành 5 câu luyện hiện có và viết một câu dùng công cụ với で.
Điều kiện đầu vào
- Đã học g10-devices-02 trong cùng chuỗi.
- Có thể đọc kana cơ bản và thao tác bài chọn đáp án.
Khởi động - truy hồi chậm · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Không mở thẻ mới. Học sinh ghi từ g10-devices-02 phù hợp với hai gợi ý: ‘đang sáng’ và ‘bật vì nóng’, rồi kiểm lại bằng các câu 教室の蛍光灯がついています。 và 暑いので、エアコンをつけます。
Minh chứng học sinh: Hai đáp án có giải thích hành động/trạng thái.
Nghĩa, ngữ cảnh và mẫu · 16 phút
Hướng dẫn giáo viên: Mở route, cho học sinh nối thiết bị với câu: 夕食の後、テレビを見ます。; 液晶画面に写真が表示されています。; パソコンでレポートを書きます。; 発表ではプロジェクターを使います。; デジタルカメラで花の写真を撮りました。
Làm mẫu: Đặt 画面 cạnh 液晶画面: một tên chung và một loại màn hình. Dùng tay chỉ công cụ trong パソコンで/デジタルカメラで và khoanh 写真を撮る.
Minh chứng học sinh: Mỗi em đọc một câu, nói nghĩa thiết bị và gạch で hoặc を撮る.
Luyện có hướng dẫn · 12 phút
Hướng dẫn giáo viên: Làm nguyên 5 câu trên learner route; sau mỗi câu, yêu cầu nói câu ví dụ làm căn cứ.
Câu hỏi có sẵn trong bài:
- Câu hỏi: テレビ nghĩa gì?Đáp án tham chiếu: word-6ff4e9d438f1 — ti viCăn cứ: 夕食の後、テレビを見ます。
- Câu hỏi: Trong 液晶画面に写真が表示されています。, 液晶画面 nghĩa gì?Đáp án tham chiếu: word-1df9aa0b2b72 — màn hình tinh thể lỏngCăn cứ: 液晶画面に写真が表示されています。
- Câu hỏi: Trong パソコンでレポートを書きます。, パソコン nghĩa gì?Đáp án tham chiếu: word-5f52ef058b01 — máy tính cá nhânCăn cứ: パソコンでレポートを書きます。
- Câu hỏi: プロジェクター nghĩa gì?Đáp án tham chiếu: word-513fdd1ea17e — máy chiếuCăn cứ: 発表ではプロジェクターを使います。
- Câu hỏi: Trong デジタルカメラで花の写真を撮りました。, デジタルカメラ nghĩa gì?Đáp án tham chiếu: word-0bce106300b2 — máy ảnh kỹ thuật sốCăn cứ: デジタルカメラで花の写真を撮りました。
Phản hồi có chẩn đoán · 7 phút
Cách phản hồi:
- Nếu gọi ảnh là 液晶画面, quay lại quan hệ ‘ảnh được hiển thị trên màn hình’.
- Nếu gọi mọi thiết bị có màn hình là パソコン, yêu cầu chỉ ra chức năng máy tính cá nhân trong ví dụ.
- Nếu nói máy chiếu là hình/màn chiếu, giữ đối tượng là thiết bị trong プロジェクターを使う.
- Nếu dùng 写真を書く để nói chụp, cho đọc lại 写真を撮りました và đối chiếu 書く là viết.
Kiểm tra cuối giờ · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Viết một câu với パソコンで nói việc em làm bằng máy tính và đổi 花 thành một đối tượng khác trong デジタルカメラで花の写真を撮りました。
Điều kiện đạt:
- Dùng đúng で cho công cụ.
- Dùng 写真を撮る cho thao tác chụp.
Giao bài về nhà - truy hồi chậm và chuyển giao · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Ngày hôm sau, không mở bài trước, viết một câu nêu thời điểm xem ti vi theo 夕食の後、テレビを見ます。 và một câu về việc dùng máy chiếu trong giờ học theo 発表ではプロジェクターを使います。 Sau đó đánh dấu phần đổi và mở thẻ để tự kiểm.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên xác nhận mỗi câu có bằng chứng mẫu rõ ràng và không đánh đồng thiết bị với ảnh/màn chiếu.
Tiêu chí quan sát
Quan sát:
- Nêu đúng 5 đáp án cùng căn cứ câu ví dụ.
- Phân biệt 画面/液晶画面 và 撮る/書く trong lời giải.
- Dùng で chính xác trong câu chuyển giao.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên duyệt quan sát và bài viết; không tự động chấm năng lực.