GIÁO ÁN THPT · 50 PHÚT
Tiện nghi và công nghệ
Giáo án Trí Lữ biên soạn, chờ giáo viên duyệt. Giáo viên đọc mẫu trực tiếp; bài này chưa có bản thu âm được duyệt.
Mục tiêu
- Học sinh nhận ra nghĩa/cách đọc của 4 mục từ của bài.
- Học sinh giải thích được khác biệt giữa việc giặt/dọn dẹp và tên máy có 機; không suy quá mức về rô-bốt hay hybrid.
- Học sinh hoàn thành 4 câu luyện hiện có và viết lại hai câu chuyển giao theo mẫu.
Điều kiện đầu vào
- Đã học g10-devices-04 trong chuỗi.
- Có thể đọc kana cơ bản và đối chiếu câu tự viết với câu mẫu.
Khởi động - truy hồi chậm · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Đóng route mới. Học sinh viết câu yêu cầu nhấp 「保存」 và giải thích 多言語対応 từ g10-devices-04, rồi tự kiểm thẻ cũ.
Minh chứng học sinh: Câu クリック đúng và một giải thích không phóng đại nghĩa 多言語対応.
Nghĩa, ngữ cảnh và mẫu · 16 phút
Hướng dẫn giáo viên: Dùng bốn câu: 洗濯機で服を洗います。; 掃除機で床を掃除します。; このロボットは箱を運びます。; この車はハイブリッドです。 Học sinh ghép ‘việc’ với ‘máy làm việc đó’, sau đó khoanh chi tiết cụ thể mà câu cho biết về rô-bốt/xe.
Làm mẫu: 洗濯/掃除 là hoạt động; thêm 機 tạo tên máy trong hai từ này. Chỉ nói rô-bốt chở hộp trong câu, không gán dáng người hay mọi khả năng. Chỉ nói chiếc xe này là hybrid, không tự chốt các nguồn năng lượng.
Minh chứng học sinh: Bảng ghép 洗濯→洗濯機, 掃除→掃除機 và hai ghi chú phạm vi ngữ cảnh.
Luyện có hướng dẫn · 12 phút
Hướng dẫn giáo viên: Làm đúng 4 câu quiz hiện có. Trước khi chọn, mỗi cặp phải nêu từ/cụm trong ví dụ dẫn tới lựa chọn.
Câu hỏi có sẵn trong bài:
- Câu hỏi: 洗濯機 nghĩa gì?Đáp án tham chiếu: word-7fc4848472c6 — máy giặtCăn cứ: 洗濯機で服を洗います。
- Câu hỏi: Chọn cách đọc của 掃除機.Đáp án tham chiếu: word-110775ccd021 — そうじきCăn cứ: 掃除機で床を掃除します。
- Câu hỏi: Trong このロボットは箱を運びます。, ロボット nghĩa gì?Đáp án tham chiếu: word-efd5824f75b7 — người máy; rô-bốtCăn cứ: このロボットは箱を運びます。
- Câu hỏi: ハイブリッド nghĩa gì?Đáp án tham chiếu: word-20a0d929807f — loại kết hợp nhiều cơ chế, như động cơ laiCăn cứ: この車はハイブリッドです。
Phản hồi có chẩn đoán · 7 phút
Cách phản hồi:
- Nếu dùng 洗濯 hoặc 掃除 cho tên máy, cho tách phần hoạt động và chữ 機.
- Nếu gọi mọi dụng cụ dọn dẹp là 掃除機, giữ nghĩa máy hút bụi.
- Nếu mô tả rô-bốt giống người/tự làm mọi việc, yêu cầu quay về 箱を運びます.
- Nếu giải hybrid là cố định hai nguồn năng lượng, chỉ chấp nhận nghĩa sự kết hợp và yêu cầu xem ngữ cảnh cụ thể.
Kiểm tra cuối giờ · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Viết lại 洗濯機で服を洗います。 bằng cách đổi 服 thành シャツ; viết lại câu rô-bốt bằng cách đổi 箱 thành 荷物. Ghi một dòng Việt giải thích hybrid là sự kết hợp, không thêm chi tiết không có trong câu.
Điều kiện đạt:
- Giữ đúng trợ từ/cụm mẫu.
- Không suy quá dữ kiện về rô-bốt và hybrid.
Giao bài về nhà - truy hồi chậm và chuyển giao · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Sau một ngày, không mở bài, viết hai câu từ bằng chứng: một câu dùng 掃除機で và đổi 床 thành カーペット; một câu dùng あの車 với ハイブリッドです. Sau đó đối chiếu thẻ và gạch phần đổi.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên duyệt đúng từ, đúng mẫu và phần giải thích không vượt quá ngữ cảnh.
Tiêu chí quan sát
Quan sát:
- Nêu đúng 4 đáp án có căn cứ câu ví dụ.
- Phân biệt được hoạt động với tên máy có 機.
- Giữ giới hạn suy luận trong hai câu chuyển giao.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên xác nhận qua quan sát và bài viết; không tự chấm.