GIÁO ÁN THPT · 50 PHÚT
Mức độ và trạng thái
Giáo án Trí Lữ biên soạn, chờ giáo viên duyệt. Giáo viên đọc mẫu trực tiếp; bài này chưa có bản thu âm được duyệt.
Mục tiêu
- Phân biệt mức độ và trạng thái trong bảy từ của bài.
- Dùng đúng 非常に, 自由に, ソフトな và 普通の.
- Đọc cả điều kiện thời gian trong lời cho phép, không suy 自由 nghĩa là miễn phí.
Điều kiện đầu vào
- Học g10-evaluation-01; hiểu tính từ bổ nghĩa danh từ và ~ていいです.
Khởi động - truy hồi · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Không mở trang, học sinh nhớ lại 適当 và nêu một ngữ cảnh làm rõ nghĩa. Giáo viên dùng việc đọc ngữ cảnh đó để dẫn sang các từ cũng có nhiều nghĩa như ソフト・非常・普通.
Minh chứng học sinh: Một câu trả lời tự nhớ và chỗ đã tự sửa sau đối chiếu.
Nghĩa, ngữ cảnh và mẫu · 16 phút
Hướng dẫn giáo viên: Đọc trực tiếp bảy câu và gạch đối tượng được đánh giá. Viết ソフトな声/非常に分かりやすい/普通のかばん; học sinh khoanh な・に・の và nói nó nối với thành phần nào. Với 自由, làm mẫu thay 本を読んで bằng 絵を描いて nhưng giữ nguyên điều kiện 休み時間.
Làm mẫu: Dùng đầy đủ 7 câu thẻ và nghĩa Việt của bài; giáo viên đọc trực tiếp, chưa dùng bản thu âm được duyệt.
Minh chứng học sinh: Gạch từ/cụm mục tiêu và giải thích ngữ cảnh bằng Việt.
Luyện có hướng dẫn · 12 phút
Hướng dẫn giáo viên: Làm từng câu hiện có, nói căn cứ trước khi chọn; điểm lần chọn đầu dùng để tìm lỗi, không tăng điểm cũ khi sửa đáp án.
Câu hỏi có sẵn trong bài:
- Câu hỏi: Từ dưới đây có nghĩa gì trong bài? オーバーĐáp án tham chiếu: word-afe30d45344e — quá mức; cường điệuCăn cứ: その話は少しオーバーです。
- Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 盛んĐáp án tham chiếu: word-901deb0617ef — さかんCăn cứ: この町ではスポーツが盛んです。
- Câu hỏi: Trong câu trên, “自由” mang nghĩa nào? 休み時間は自由に本を読んでいいです。Đáp án tham chiếu: word-d1047eed5dd5 — tự doCăn cứ: 休み時間は自由に本を読んでいいです。
- Câu hỏi: Từ dưới đây có nghĩa gì trong bài? ずいぶんĐáp án tham chiếu: word-aa4c958cdbac — khá nhiều; đáng kể, thường vượt dự đoánCăn cứ: 今日はずいぶん寒いですね。
- Câu hỏi: Trong câu trên, “ソフト” mang nghĩa nào? 先生はソフトな声で話しました。Đáp án tham chiếu: word-277ea2f65d52 — nhẹ nhàngCăn cứ: 先生はソフトな声で話しました。
- Câu hỏi: Trong câu trên, “非常” mang nghĩa nào? この説明は非常に分かりやすいです。Đáp án tham chiếu: word-2ccec3b4199d — rất, cực kỳCăn cứ: この説明は非常に分かりやすいです。
- Câu hỏi: Từ dưới đây có nghĩa gì trong bài? 普通Đáp án tham chiếu: word-de907d10df98 — bình thường; thông thườngCăn cứ: これは普通のかばんです。
Phản hồi có chẩn đoán · 7 phút
Cách phản hồi:
- Nếu dịch ソフトな声 là phần mềm, yêu cầu chỉ danh từ 声.
- Nếu dịch 非常に分かりやすい thành khẩn cấp, đối chiếu cụm mức độ 非常に với 非常の場合.
- Nếu viết 普通なかばん trong bài đổi câu này, nhắc mẫu đã khóa là 普通のかばん; không lấy nhãn tính từ để thay trợ từ máy móc.
- Nếu tự bỏ điều kiện 休み時間 hoặc suy 自由 là miễn phí, đọc lại toàn bộ lời cho phép.
- Nếu coi ずいぶん là con số cố định, chỉ đó là đánh giá mức độ của người nói.
Kiểm tra cuối giờ · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Viết ba cụm: ソフトな声, 非常に分かりやすい図, 普通のノート. Viết lại câu cho phép vẽ trong giờ nghỉ và giải thích giới hạn thời gian.
Điều kiện đạt:
- Đúng cách nối な/に/の ở mẫu đã dạy.
- Diễn giải đúng nghĩa theo đối tượng và giữ điều kiện của câu.
Giao bài về nhà - truy hồi chậm và chuyển giao · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Sau ít nhất một ngày, không nhìn thẻ, nhớ lại cách nối của ba cụm trên. Viết một câu ずいぶん~ですね và một câu ~が盛んです trong bối cảnh giả định, kèm giải thích mức độ/hoạt động.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên xem câu mới theo nghĩa, dạng từ và trợ từ; học sinh giải thích phần đã đổi. Không tự chấm máy hoặc yêu cầu cung cấp chuyện riêng.
Tiêu chí quan sát
Quan sát:
- Đúng cách nối な/に/の ở mẫu đã dạy.
- Diễn giải đúng nghĩa theo đối tượng và giữ điều kiện của câu.
- Thực hiện truy hồi trước khi mở lại thẻ; câu mới có phần thay đổi được giải thích.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên duyệt minh chứng; trắc nghiệm/tự đánh giá không tự chứng nhận thành thạo.