Cài đặt

GIÁO ÁN THPT · 50 PHÚT

Diễn tả cảm xúc

Giáo án Trí Lữ biên soạn, chờ giáo viên duyệt. Giáo viên đọc mẫu trực tiếp; bài này chưa có bản thu âm được duyệt.

Mở bài học cho học sinh →

Mục tiêu

Điều kiện đầu vào

Khởi động - truy hồi · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Giáo viên nêu bằng Việt hai việc: thua một trận và không thể đi cùng bạn. Học sinh nêu sắc thái cảm xúc; không yêu cầu kể chuyện cá nhân.
Minh chứng học sinh: Một câu trả lời tự làm trước khi mở thẻ và một chỗ đã tự sửa.

Nghĩa, ngữ cảnh và mẫu · 16 phút

Hướng dẫn giáo viên: Đọc trực tiếp sáu câu, gạch việc dẫn tới cảm xúc. So sánh 試合に負けて、悔しいです với 一緒に行けなくて、残念です. Viết 残念な結果 nhưng めでたい日 để học sinh thấy chỗ có/không có な. Tách 憎い và 読みにくい: từ chỉ ghét mạnh khác hậu tố chỉ khó làm.
Làm mẫu: Đối chiếu từng câu và nghĩa Việt trên 6 thẻ của bài.
Minh chứng học sinh: Gạch cụm mục tiêu và diễn giải đúng một câu bằng Việt.

Luyện có hướng dẫn · 12 phút

Hướng dẫn giáo viên: Làm các câu hiện có, nêu lý do trước khi chọn. Giáo viên dùng lần chọn đầu để tìm lỗi; sửa đáp án không đổi điểm lượt đó.
Câu hỏi có sẵn trong bài:
  • Câu hỏi: Từ dưới đây có nghĩa gì trong bài? 悔しい
    Đáp án tham chiếu: word-2fad474f7313 — ấm ức, tiếc vì thất bại hoặc không đạt mong muốn
    Căn cứ: 試合に負けて、悔しいです。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “めでたい” mang nghĩa nào? 今日は家族にとって、めでたい日です。
    Đáp án tham chiếu: word-f07cad6c2b4e — đáng mừng; tốt lành
    Căn cứ: 今日は家族にとって、めでたい日です。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “苦しい” mang nghĩa nào? 生活が苦しいとき、友人が助けてくれました。
    Đáp án tham chiếu: word-7138b8d1eb0a — đau khổ; khó chịu; chật vật
    Căn cứ: 生活が苦しいとき、友人が助けてくれました。
  • Câu hỏi: Từ dưới đây có nghĩa gì trong bài? 憎い
    Đáp án tham chiếu: word-7ffda635a450 — đáng ghét; gây căm ghét
    Căn cứ: 病気が憎いと思うことがあります。
  • Câu hỏi: Chọn cách đọc của từ dưới đây. 残念
    Đáp án tham chiếu: word-ac51997ce7ab — ざんねん
    Căn cứ: 一緒に行けなくて、残念です。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “心配” mang nghĩa nào? 明日の試験が心配です。
    Đáp án tham chiếu: word-22f49a073705 — lo lắng
    Căn cứ: 明日の試験が心配です。

Phản hồi có chẩn đoán · 7 phút

Cách phản hồi:
  • Nếu chọn 残念い, quay lại 残念です và 残念な結果.
  • Nếu dịch 生活が苦しい là vị đắng, phân biệt 苦しい với 苦い và đọc chủ ngữ 生活.
  • Nếu học sinh xem mọi nỗi buồn là 悔しい, yêu cầu chỉ yếu tố thất bại/ấm ức trong câu.
  • Không bắt học sinh gọi tên người mình ghét; dùng đối chiếu ngôn ngữ hoặc tình huống hư cấu.

Kiểm tra cuối giờ · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Viết hai câu giả định: một câu nói tiếc vì không gặp được bạn, một câu nói lo kỳ kiểm tra. Sau đó diễn giải bằng Việt khác biệt 憎い và 読みにくい.
Điều kiện đạt:
  • Chọn sắc thái phù hợp và dùng đúng dạng い/な.
  • Không nhầm từ 憎い với ~にくい hoặc 苦しい với 苦い.

Giao bài về nhà - truy hồi chậm và chuyển giao · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Sau ít nhất một ngày, không nhìn thẻ, phân loại 悔しい・残念・心配 theo cách nối với です hoặc danh từ; viết hai câu thay đổi hoàn cảnh so với ví dụ.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên kiểm câu mới theo nghĩa, cấu trúc và căn cứ mẫu; không tự chấm máy. Học sinh có thể dùng bối cảnh hư cấu.

Tiêu chí quan sát

Quan sát:
  • Chọn sắc thái phù hợp và dùng đúng dạng い/な.
  • Không nhầm từ 憎い với ~にくい hoặc 苦しい với 苦い.
  • Câu mới có thay đổi ý nghĩa/ngữ cảnh và được giải thích bằng căn cứ.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên duyệt minh chứng; điểm trắc nghiệm hoặc mở thẻ không tự chứng nhận thành thạo.