GIÁO ÁN THPT · 50 PHÚT
Nỗ lực và thái độ
Giáo án Trí Lữ biên soạn, chờ giáo viên duyệt. Giáo viên đọc mẫu trực tiếp; bài này chưa có bản thu âm được duyệt.
Mục tiêu
- Dùng 一生懸命 để nói nỗ lực, 熱心・丁寧 để nói cách làm.
- Dùng đúng 力強い言葉, 熱心に説明する và 丁寧な説明.
- Nhận ra cảm giác có lỗi và một cách xin lỗi lịch sự với 申し訳ない/申し訳ありません.
Điều kiện đầu vào
- Học g10-feelings-01; biết tính từ い/な và cách bổ nghĩa động từ bằng に.
Khởi động - truy hồi · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Nhớ lại 心配 từ bài trước và tìm trong ngữ cảnh đầy đủ điều khiến người nói yên tâm. Tách sự lo lắng khỏi hành động giúp đỡ của bạn.
Minh chứng học sinh: Một câu trả lời tự làm trước khi mở thẻ và một chỗ đã tự sửa.
Nghĩa, ngữ cảnh và mẫu · 16 phút
Hướng dẫn giáo viên: Đọc mẫu trực tiếp năm câu. Viết 力強い言葉 / 熱心な説明 / 丁寧に答える; học sinh chỉ từ bổ nghĩa cho danh từ hay động từ. Làm mẫu 一生懸命練習しました nhưng không khẳng định người nói chắc chắn thắng. Khi đổi 答える sang 説明する, đổi cả 質問に thành 質問について.
Làm mẫu: Đối chiếu từng câu và nghĩa Việt trên 5 thẻ của bài.
Minh chứng học sinh: Gạch cụm mục tiêu và diễn giải đúng một câu bằng Việt.
Luyện có hướng dẫn · 12 phút
Hướng dẫn giáo viên: Làm các câu hiện có, nêu lý do trước khi chọn. Giáo viên dùng lần chọn đầu để tìm lỗi; sửa đáp án không đổi điểm lượt đó.
Câu hỏi có sẵn trong bài:
- Câu hỏi: Từ dưới đây có nghĩa gì trong bài? 力強いĐáp án tham chiếu: word-6bbeb59268f0 — mạnh mẽ; đem lại cảm giác vững tâmCăn cứ: 友人の力強い言葉に励まされました。
- Câu hỏi: Chọn cách đọc của từ dưới đây. 一生懸命Đáp án tham chiếu: word-e7a8858dec7c — いっしょうけんめいCăn cứ: 発表のために、一生懸命練習しました。
- Câu hỏi: Trong câu trên, “熱心” mang nghĩa nào? 先生は熱心に説明してくださいました。Đáp án tham chiếu: word-b06444db3fe2 — nhiệt tình, chăm chúCăn cứ: 先生は熱心に説明してくださいました。
- Câu hỏi: Từ dưới đây có nghĩa gì trong bài? 丁寧Đáp án tham chiếu: word-f938db447375 — lịch sự; cẩn thậnCăn cứ: 質問に丁寧に答えてくれました。
- Câu hỏi: Chọn cách đọc của từ dưới đây. 申し訳ないĐáp án tham chiếu: word-fdda2ba9c2a8 — もうしわけないCăn cứ: 約束を忘れて、申し訳ないと思っています。
Phản hồi có chẩn đoán · 7 phút
Cách phản hồi:
- Nếu viết 熱心い hoặc 丁寧い, đưa về tính từ な và dạng に trước động từ.
- Nếu nói 力強い chỉ sức cơ bắp, chỉ danh từ 言葉 trong ví dụ.
- Nếu suy đã luyện hết sức nên chắc chắn thành công, yêu cầu tìm bằng chứng kết quả; câu chỉ cho biết nỗ lực.
- Nếu dùng 質問に説明する trong bài chuyển đổi, làm lại cặp 質問に答える / 質問について説明する.
Kiểm tra cuối giờ · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Học sinh viết một câu 丁寧に答える, đổi sang 丁寧に説明する và sửa trợ từ/chủ đề tương ứng; viết một câu có lỗi trong tình huống giả định rồi chọn cách xin lỗi lịch sự.
Điều kiện đạt:
- Đúng quan hệ bổ nghĩa い/な/に và đối tượng động từ.
- Hiểu mức độ xin lỗi và giới hạn thông tin về nỗ lực/kết quả.
Giao bài về nhà - truy hồi chậm và chuyển giao · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Sau một ngày, không nhìn thẻ, viết ba cụm 力強い+danh từ, 熱心に+động từ, 丁寧な+danh từ. Viết một câu 一生懸命~ました và nói rõ nó không tự chứng minh kết quả.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên kiểm câu mới theo nghĩa, cấu trúc và căn cứ mẫu; không tự chấm máy. Học sinh có thể dùng bối cảnh hư cấu.
Tiêu chí quan sát
Quan sát:
- Đúng quan hệ bổ nghĩa い/な/に và đối tượng động từ.
- Hiểu mức độ xin lỗi và giới hạn thông tin về nỗ lực/kết quả.
- Câu mới có thay đổi ý nghĩa/ngữ cảnh và được giải thích bằng căn cứ.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên duyệt minh chứng; điểm trắc nghiệm hoặc mở thẻ không tự chứng nhận thành thạo.