Từ vựng theo ngữ cảnh
TIẾNG NHẬT THPT
Học một nhóm nhỏ, tự nhớ lại, rồi dùng trong câu của mình.
Tiến độ tự luyện lưu trên trình duyệt này. Mở thẻ không được tính là nhớ; chỉ ghi kết quả khi bạn tự kiểm.
Thứ tự buổi luyện do Trí Lữ tổ chức từ nhóm từ trong chương trình lớp 10–12, không phải số bài của một sách giáo khoa.
Chương trình gốc · Giấy phép JMdict
Bài Địa danh và di sản gồm 6 từ. Ví dụ và hướng dẫn trên từng thẻ do Trí Lữ biên soạn; kết quả nhớ lại là tự đánh giá, không phải điểm giáo viên.
Đối chiếu tên địa danh: UNESCO: アンコールワット · UNESCO: アユタヤ · UNESCO: マチュピチュ · UNESCO: モンサンミッシェル. Dạng katakana giữ theo chương trình nguồn.