Cài đặt

GIÁO ÁN THPT · 50 PHÚT

Văn minh và công trình

Giáo án Trí Lữ biên soạn, chờ giáo viên duyệt. Giáo viên đọc mẫu trực tiếp; bài này chưa có bản thu âm được duyệt.

Mở bài học cho học sinh →

Mục tiêu

Điều kiện đầu vào

Khởi động - truy hồi · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Che thẻ cũ, yêu cầu nhớ 世界遺産 và một tên riêng từ bài trước; học sinh phân biệt tên riêng với danh từ chung.
Minh chứng học sinh: Một câu trả lời tự làm trước khi mở thẻ và một chỗ đã tự sửa.

Nghĩa, ngữ cảnh và mẫu · 16 phút

Hướng dẫn giáo viên: Đọc sáu câu trực tiếp và đặt nhãn khái niệm/công trình/việc tìm hiểu. Làm mẫu 神殿の模型を見ました: vật được xem là mô hình; câu không khẳng định người nói đã vào đền. Giải thích 建築 trong câu là kiến trúc, 建築する là hành động xây dựng, 建物 là công trình; không thay ba từ tùy ý.
Làm mẫu: Đối chiếu từng câu và nghĩa Việt trên 6 thẻ của bài.
Minh chứng học sinh: Gạch cụm mục tiêu và diễn giải đúng một câu bằng Việt.

Luyện có hướng dẫn · 12 phút

Hướng dẫn giáo viên: Làm các câu hiện có, nêu lý do trước khi chọn. Giáo viên dùng lần chọn đầu để tìm lỗi; sửa đáp án không đổi điểm lượt đó.
Câu hỏi có sẵn trong bài:
  • Câu hỏi: Từ dưới đây có nghĩa gì trong bài? 文明
    Đáp án tham chiếu: word-1b4fc896cfe1 — văn minh
    Căn cứ: 授業で古代の文明について学びました。
  • Câu hỏi: Chọn cách đọc của từ dưới đây. 寺院
    Đáp án tham chiếu: word-a5376e5d3505 — じいん
    Căn cứ: 旅行中に古い寺院を見学しました。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “神殿” mang nghĩa nào? 博物館で神殿の模型を見ました。
    Đáp án tham chiếu: word-ed39dc64e2ae — đền thờ thần
    Căn cứ: 博物館で神殿の模型を見ました。
  • Câu hỏi: Từ dưới đây có nghĩa gì trong bài? 修道院
    Đáp án tham chiếu: word-bce07fa65aa0 — tu viện
    Căn cứ: 修道院の歴史を紹介する文章を読みました。
  • Câu hỏi: Chọn cách đọc của từ dưới đây. 建築
    Đáp án tham chiếu: word-beba8d954915 — けんちく
    Căn cứ: この町の建築に興味があります。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “宗教” mang nghĩa nào? 宗教によって、行事の意味が違うことがあります。
    Đáp án tham chiếu: word-b0f241d8796a — tôn giáo
    Căn cứ: 宗教によって、行事の意味が違うことがあります。

Phản hồi có chẩn đoán · 7 phút

Cách phản hồi:
  • Nếu gộp 寺院・神殿・修道院, trở lại nghĩa của từng thẻ; không đoán tôn giáo từ dáng công trình.
  • Nếu dịch 文明 thành một ngôi đền, chỉ chủ đề 古代の文明 trong câu.
  • Nếu khái quát mọi tín đồ đều giống nhau, chỉ các giới hạn によって và ことがあります trong câu 宗教.

Kiểm tra cuối giờ · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Học sinh diễn giải 神殿の模型 bằng Việt và viết câu quan tâm đến kiến trúc một nơi giả định. Giáo viên kiểm mối quan hệ の và đối tượng của に興味があります.
Điều kiện đạt:
  • Phân biệt đúng ba từ theo nghĩa của bài.
  • Không nhầm mô hình với công trình thật hoặc 建築 với 建物.

Giao bài về nhà - truy hồi chậm và chuyển giao · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Sau ít nhất một ngày, không nhìn thẻ, ghi nghĩa ba từ 寺院・神殿・修道院; viết một câu 修道院の建築を紹介する文章を読みたいです rồi giải thích cụm bổ nghĩa.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên kiểm câu mới theo nghĩa, cấu trúc và căn cứ mẫu; không tự chấm máy. Học sinh có thể dùng bối cảnh hư cấu.

Tiêu chí quan sát

Quan sát:
  • Phân biệt đúng ba từ theo nghĩa của bài.
  • Không nhầm mô hình với công trình thật hoặc 建築 với 建物.
  • Câu mới có thay đổi ý nghĩa/ngữ cảnh và được giải thích bằng căn cứ.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên duyệt minh chứng; điểm trắc nghiệm hoặc mở thẻ không tự chứng nhận thành thạo.