Cài đặt

GIÁO ÁN THPT · 50 PHÚT

Ai cần hỗ trợ?

Giáo án Trí Lữ biên soạn, chờ giáo viên duyệt. Giáo viên đọc mẫu trực tiếp; bài này chưa có bản thu âm được duyệt.

Mở bài học cho học sinh →

Mục tiêu

Điều kiện đầu vào

Khởi động - truy hồi chậm · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Không đưa từ mới. Học sinh mở sổ/thẻ của bài Trí Lữ gần nhất đã hoàn thành trước tiết học, tự chọn hai từ đã học và ghi lại nghĩa, một câu minh chứng, rồi đối chiếu thẻ. Giáo viên chỉ chấp nhận từ có bằng chứng trong thẻ; vì manifest không nêu một từ ôn lại trước đó cho unit đầu topic này, không thay bằng từ mới của bài hôm nay.
Minh chứng học sinh: Hai từ cũ, hai câu nguồn từ thẻ và phần tự sửa.

Nghĩa, ngữ cảnh và mẫu · 16 phút

Hướng dẫn giáo viên: Mở route và lần lượt đọc: 高齢者も参加しやすい会を計画します。; 障碍者の意見も聞いて、会場を選びます。; 災害について学校で学びました。; 被災者への支援について話し合いました。; 必要な支援は人によって違います。; 困ったときは、先生に相談します。 Học sinh xếp các mục theo ‘người’, ‘sự kiện’, ‘hỗ trợ’, ‘xin ý kiến’.
Làm mẫu: Giữ 障碍者 đúng dạng chữ in trong nguồn và đọc しょうがいしゃ; nêu rằng cũng có cách viết khác nhưng không tự suy nhu cầu giống nhau. Tách 災害 (sự kiện) khỏi 被災者 (người chịu ảnh hưởng); dùng 人によって違います để đặt giới hạn cho hỗ trợ; 人に相談する với người nhận lời xin ý kiến đi với に.
Minh chứng học sinh: Bảng phân loại 6 mục, kèm một cụm/câu gốc của bài cho mỗi mục.

Luyện có hướng dẫn · 12 phút

Hướng dẫn giáo viên: Làm đủ 6 câu ở learner route. Yêu cầu học sinh nói đúng câu ví dụ trước khi xem lời giải và yêu cầu bạn cùng cặp đối chiếu ID đáp án.
Câu hỏi có sẵn trong bài:
  • Câu hỏi: 高齢者 nghĩa gì?
    Đáp án tham chiếu: word-5e631b14cc84 — người cao tuổi
    Căn cứ: 高齢者も参加しやすい会を計画します。
  • Câu hỏi: Chọn cách đọc của 障碍者.
    Đáp án tham chiếu: word-31b8f5c61a3f — しょうがいしゃ
    Căn cứ: 障碍者の意見も聞いて、会場を選びます。
  • Câu hỏi: Trong 災害について学校で学びました。, 災害 nghĩa gì?
    Đáp án tham chiếu: word-c4d20d453235 — thiên tai; thảm họa
    Căn cứ: 災害について学校で学びました。
  • Câu hỏi: 被災者 nghĩa gì?
    Đáp án tham chiếu: word-92324ecc3704 — người chịu ảnh hưởng của thảm họa
    Căn cứ: 被災者への支援について話し合いました。
  • Câu hỏi: Chọn cách đọc của 支援.
    Đáp án tham chiếu: word-9aa79fc65004 — しえん
    Căn cứ: 必要な支援は人によって違います。
  • Câu hỏi: Trong 困ったときは、先生に相談します。, 相談 nghĩa gì?
    Đáp án tham chiếu: word-fb439e9f852a — việc trao đổi để xin ý kiến
    Căn cứ: 困ったときは、先生に相談します。

Phản hồi có chẩn đoán · 7 phút

Cách phản hồi:
  • Nếu gán tuổi cụ thể/khả năng đồng nhất cho 高齢者, trở lại 参加しやすい và chỉ nói điều câu cho biết.
  • Nếu đổi chữ nguồn thành dạng khác khi làm bài, ghi nhận có cách viết khác nhưng yêu cầu nhận diện 障碍者 đúng dạng trong bài.
  • Nếu gọi 被災者 là sự kiện hoặc chỉ người đã mất, đối chiếu 災害 và ‘người chịu ảnh hưởng’.
  • Nếu coi 支援 chỉ là cho tiền, dùng 必要な支援は人によって違います để mở lại phạm vi.
  • Nếu coi 相談 là vấn đề đã được giải quyết, nhắc đây là trao đổi/xin ý kiến và người được hỏi đi với に.

Kiểm tra cuối giờ · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Viết hai câu: đổi 先生 thành 家族 trong 困ったときは、先生に相談します。; dùng 調べたいです để nói muốn tìm hiểu hỗ trợ nào cần thiết. Viết một dòng Việt phân biệt 災害 và 被災者.
Điều kiện đạt:
  • Dùng đúng に相談します.
  • Phân biệt sự kiện/người và không khái quát nhu cầu hỗ trợ.

Giao bài về nhà - truy hồi chậm và chuyển giao · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Sau ít nhất một ngày, không mở route trước, viết (1) một câu dùng 意見を聞きます về việc lắng nghe người tham gia, bám mẫu 障碍者の意見も聞いて、会場を選びます。; (2) một câu dùng 被災者 và 調べます, bám gợi ý chuyển giao của bài. Mở lại thẻ sau khi viết, gạch phần đổi và ghi một lý do Việt rằng hỗ trợ tùy người.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên duyệt ngôn ngữ tôn trọng, đúng cấu trúc và có bằng chứng mẫu; không tự động phê duyệt bằng quiz.

Tiêu chí quan sát

Quan sát:
  • Hoàn thành 6 câu hiện có và chỉ được câu ví dụ làm căn cứ.
  • Phân biệt đúng người/sự kiện/hỗ trợ/xin ý kiến.
  • Câu chuyển giao giữ ngôn ngữ tôn trọng, cấu trúc và giới hạn suy luận của bài.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên quan sát và duyệt bài viết thủ công; không có tự động chấm hay xác nhận giáo viên.