GIÁO ÁN THPT · 50 PHÚT
Hoạt động vì cộng đồng
Giáo án Trí Lữ biên soạn, chờ giáo viên duyệt. Giáo viên đọc mẫu trực tiếp; bài này chưa có bản thu âm được duyệt.
Mục tiêu
- Phân biệt 防災・防犯・交通安全 theo trọng tâm.
- Đọc đúng đối tượng/cách tham gia trong 募金活動に参加する và 人との交流.
- Đề xuất một hoạt động cộng đồng bằng câu đã biến đổi từ mẫu, không yêu cầu quyên tiền thực tế.
Điều kiện đầu vào
- Học g10-volunteer-01; hiểu ~について, ~に参加する và ~と.
Khởi động - truy hồi · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Không mở thẻ, nhớ lại 支援 và một hình thức hỗ trợ ngoài tiền từ đoạn ngữ cảnh. Đối chiếu rồi mới giới thiệu sáu từ mới.
Minh chứng học sinh: Một câu trả lời tự làm trước khi mở thẻ và một chỗ đã tự sửa.
Nghĩa, ngữ cảnh và mẫu · 16 phút
Hướng dẫn giáo viên: Làm bảng ba cột 防災・防犯・交通安全 bằng từ tiếng Việt, sau đó gắn từng câu của thẻ. Đọc trực tiếp câu 留学生との交流を通して~, khoanh との để nhận người giao lưu. Phân biệt tham gia 募金活動 với khẳng định đã cho một số tiền cụ thể.
Làm mẫu: Đối chiếu từng câu và nghĩa Việt trên 6 thẻ của bài.
Minh chứng học sinh: Gạch cụm mục tiêu và diễn giải đúng một câu bằng Việt.
Luyện có hướng dẫn · 12 phút
Hướng dẫn giáo viên: Làm các câu hiện có, nêu lý do trước khi chọn. Giáo viên dùng lần chọn đầu để tìm lỗi; sửa đáp án không đổi điểm lượt đó.
Câu hỏi có sẵn trong bài:
- Câu hỏi: Từ dưới đây có nghĩa gì trong bài? 募金Đáp án tham chiếu: word-d1435a137553 — việc quyên góp tiềnCăn cứ: 学校で募金活動に参加しました。
- Câu hỏi: Chọn cách đọc của từ dưới đây. 防災Đáp án tham chiếu: word-5960c302e68d — ぼうさいCăn cứ: 地域の防災について話し合いました。
- Câu hỏi: Trong câu trên, “防犯” mang nghĩa nào? 防犯についてのポスターを作りました。Đáp án tham chiếu: word-52089adce0bb — phòng chống tội phạmCăn cứ: 防犯についてのポスターを作りました。
- Câu hỏi: Từ dưới đây có nghĩa gì trong bài? 交通安全Đáp án tham chiếu: word-a3a57b912ce9 — an toàn giao thôngCăn cứ: 子どもたちと交通安全について学びました。
- Câu hỏi: Chọn cách đọc của từ dưới đây. 地域Đáp án tham chiếu: word-cc8cc0fd15cf — ちいきCăn cứ: 地域の人たちと公園を掃除しました。
- Câu hỏi: Trong câu trên, “交流” mang nghĩa nào? 留学生との交流を通して、新しい考え方を知りました。Đáp án tham chiếu: word-bed1d122224a — giao lưu; trao đổiCăn cứ: 留学生との交流を通して、新しい考え方を知りました。
Phản hồi có chẩn đoán · 7 phút
Cách phản hồi:
- Nếu nhầm 防災 và 防犯, yêu cầu nêu thiên tai hay tội phạm là chủ đề đang đọc.
- Nếu dịch 交流 thành điện xoay chiều trong câu có 留学生, chỉ ngữ cảnh giao tiếp giữa người.
- Nếu tự thêm số tiền vào 募金活動に参加しました, yêu cầu chỉ bằng chứng trong câu; câu không nêu số tiền.
Kiểm tra cuối giờ · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Học sinh chọn một chủ đề 防災・防犯・交通安全, viết câu ~について学びたいです và giải thích trọng tâm bằng Việt; viết thêm câu giao lưu dùng 人との交流.
Điều kiện đạt:
- Đúng chủ đề, không dùng ba từ an toàn thay nhau.
- Câu có người/hoạt động rõ ràng; không thêm số tiền hay trải nghiệm không được nêu.
Giao bài về nhà - truy hồi chậm và chuyển giao · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Sau một ngày, nhớ lại ba chủ đề an toàn không nhìn thẻ. Viết một hoạt động cộng đồng giả định và một câu 人たちと~しました; giáo viên kiểm nghĩa và người cùng tham gia.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên kiểm câu mới theo nghĩa, cấu trúc và căn cứ mẫu; không tự chấm máy. Học sinh có thể dùng bối cảnh hư cấu.
Tiêu chí quan sát
Quan sát:
- Đúng chủ đề, không dùng ba từ an toàn thay nhau.
- Câu có người/hoạt động rõ ràng; không thêm số tiền hay trải nghiệm không được nêu.
- Câu mới có thay đổi ý nghĩa/ngữ cảnh và được giải thích bằng căn cứ.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên duyệt minh chứng; điểm trắc nghiệm hoặc mở thẻ không tự chứng nhận thành thạo.