Cài đặt

GIÁO ÁN THPT · 50 PHÚT

Giao tiếp và cảm xúc

Giáo án Trí Lữ biên soạn, chờ giáo viên duyệt. Giáo viên đọc mẫu trực tiếp; bài này chưa có bản thu âm được duyệt.

Mở bài học cho học sinh →

Mục tiêu

Điều kiện đầu vào

Khởi động - truy hồi · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Đặt 鳥の声が聞こえる cạnh 鳥の声を聞く. Học sinh nêu âm thanh đến tai hay hành động nghe, rồi dự đoán trợ từ.
Minh chứng học sinh: Câu trả lời tự nhớ trước khi mở thẻ và một chỗ đã tự sửa.

Nghĩa, ngữ cảnh và mẫu · 16 phút

Hướng dẫn giáo viên: Đọc bảy câu và khoanh các cụm に・を・が. Chỉ nhóm1 của 謝る・祈る, nhóm2 của 聞こえる・尋ねる và 遠慮する từ danh từ/suru-base. Đọc đoạn cuộc gặp bằng dạng chia tự nhiên; đối chiếu 謝りました・遠慮しました・驚き・思い出しました・聞こえていました với từ điển. So 遠慮します từ chối với 遠慮しないで đừng ngại, 尋ねる hỏi với 訪ねる đến thăm. Không suy lời xin lỗi đã được chấp nhận hoặc mong ước đã thành hiện thực.
Làm mẫu: Giáo viên đọc trực tiếp các câu trên 7 thẻ; chưa có bản thu âm được duyệt.
Minh chứng học sinh: Gạch đối tượng/chủ thể hoặc từ chỉ nghĩa trọng tâm, giải thích bằng Việt.

Luyện có hướng dẫn · 12 phút

Hướng dẫn giáo viên: Làm các câu hiện có và nêu căn cứ trước khi chọn. Điểm lần chọn đầu dùng để tìm lỗi; sửa đáp án không sửa lại điểm cũ.
Câu hỏi có sẵn trong bài:
  • Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ trong bài. 謝る
    Đáp án tham chiếu: word-0d14f4147d31 — xin lỗi
    Căn cứ: 遅れたことを先生に謝りました。
  • Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 祈る
    Đáp án tham chiếu: word-a94545cb0b36 — いのる
    Căn cứ: 友人の成功を祈っています。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “遠慮する” mang nghĩa cụ thể nào? 時間がないので、参加は遠慮します。
    Đáp án tham chiếu: word-cb255958451a — lịch sự xin phép không tham gia (trong bài)
    Căn cứ: 時間がないので、参加は遠慮します。
  • Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ trong bài. 驚く
    Đáp án tham chiếu: word-9c199016f152 — ngạc nhiên
    Căn cứ: 思いがけない知らせに驚きました。
  • Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 思い出す
    Đáp án tham chiếu: word-8acb55f7a339 — おもいだす
    Căn cứ: 写真を見て、昔の旅行を思い出しました。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “聞こえる” mang nghĩa cụ thể nào? 窓を開けると、鳥の声が聞こえます。
    Đáp án tham chiếu: word-8deeb71c6d21 — nghe thấy
    Căn cứ: 窓を開けると、鳥の声が聞こえます。
  • Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ trong bài. 尋ねる
    Đáp án tham chiếu: word-6809d2da0276 — hỏi
    Căn cứ: 分からない言葉の意味を先生に尋ねました。

Phản hồi có chẩn đoán · 7 phút

Cách phản hồi:
  • Nếu xếp mọi từ đuôiる vào nhóm2, đối chiếu 謝ります・祈ります và bằng chứng nhóm1.
  • Nếu nói 声を聞こえる, trở về 声が聞こえる và so với 声を聞く.
  • Nếu bỏ phủ định trong 遠慮しないで, đọc lại cả cụm và xác định ý định người nói.
  • Nếu dịch 尋ねる trong câu 意味を thành đến thăm, chỉ đối tượng cần hỏi.
  • Nếu nhầm 謝る với 誤る, đối chiếu chữ và việc được nói trong câu.

Kiểm tra cuối giờ · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Viết ba câu cho một cuộc gặp giả định: xin lỗi/từ chối có lý do, một câu nghe thấy âm thanh và một câu hỏi người khác. Giải thích ba trợ từ đã chọn.
Điều kiện đạt:
  • Đúng nhóm động từ, dạng chia và trợ từ trong các câu mới.
  • Đọc đủ phủ định/đối tượng để phân biệt ý nghĩa; không suy kết quả ngoài câu.

Giao bài về nhà - truy hồi chậm và chuyển giao · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Sau ít nhất một ngày, tự nhớ bảy động từ, nhóm và một cụm trợ từ mỗi từ. Viết đoạn gặp gỡ ngắn rồi tự đánh dấu điều đã làm, điều chỉ mong muốn và điều chưa biết.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên đọc câu mới theo nghĩa, ngữ cảnh và trợ từ; học sinh giải thích phần đã thay. Không tự chấm máy hoặc chứng nhận thành thạo từ số lần mở thẻ.

Tiêu chí quan sát

Quan sát:
  • Đúng nhóm động từ, dạng chia và trợ từ trong các câu mới.
  • Đọc đủ phủ định/đối tượng để phân biệt ý nghĩa; không suy kết quả ngoài câu.
  • Truy hồi trước khi nhìn lại và chuyển sang câu/tình huống mới có giải thích.
Giáo viên đánh giá: Chờ giáo viên duyệt bằng minh chứng thật; điểm tự luyện không thay đánh giá giáo viên.