GIÁO ÁN THPT · 50 PHÚT
Kế hoạch và kinh nghiệm
Giáo án Trí Lữ biên soạn, chờ giáo viên duyệt. Giáo viên đọc mẫu trực tiếp; bài này chưa có bản thu âm được duyệt.
Mục tiêu
- Dùng bảy động từ trong chuẩn bị và tham gia một hoạt động lớp.
- Phân biệt Nが決まる với Nを決める và các động từ có cơ sở danh từ+する.
- Tách kế hoạch, việc đã thực hiện, trải nghiệm và kết quả được xác nhận.
Điều kiện đầu vào
- Biết dạng ます/quá khứ cơ bản và trợ từ が・を.
- Có thể nêu lý do chọn đáp án bằng từ trong câu.
Khởi động - truy hồi · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Viết 日が決まる và 日を決める; học sinh xác định chủ thể và vai trò của ngày. Cho tình huống đã bỏ phiếu nhưng chưa công bố kết quả để thử suy luận.
Minh chứng học sinh: Câu trả lời tự nhớ trước khi mở thẻ và một chỗ đã tự sửa.
Nghĩa, ngữ cảnh và mẫu · 16 phút
Hướng dẫn giáo viên: Đọc bảy thẻ, khoanh 日が・計画を・Nを経験する. Chỉ cơ sở 競争・計画・経験・努力・投票 kết hợpする và nhóm2 của 比べる. Đọc đoạn hội thao, lập chuỗi ngày được chốt→so phương án→bỏ phiếu→lập kế hoạch→thi đua. Tách điều đoạn nói với điều không nêu, nhất là ai thắng. Dùng ví dụ 努力する để so quá trình với kết quả.
Làm mẫu: Giáo viên đọc trực tiếp các câu trên 7 thẻ; chưa có bản thu âm được duyệt.
Minh chứng học sinh: Gạch đối tượng/chủ thể hoặc từ chỉ nghĩa trọng tâm, giải thích bằng Việt.
Luyện có hướng dẫn · 12 phút
Hướng dẫn giáo viên: Làm các câu hiện có và nêu căn cứ trước khi chọn. Điểm lần chọn đầu dùng để tìm lỗi; sửa đáp án không sửa lại điểm cũ.
Câu hỏi có sẵn trong bài:
- Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ trong bài. 決まるĐáp án tham chiếu: 決まる — được quyết địnhCăn cứ: 発表会の日が決まりました。
- Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 競争するĐáp án tham chiếu: 競争する — きょうそうするCăn cứ: 運動会で、二つのチームが競争しました。
- Câu hỏi: Trong câu trên, “比べる” mang nghĩa cụ thể nào? 二つの計画を比べました。Đáp án tham chiếu: 比べる — so sánhCăn cứ: 二つの計画を比べました。
- Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ trong bài. 計画するĐáp án tham chiếu: 計画する — lập kế hoạchCăn cứ: 来月の旅行を計画しています。
- Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 経験するĐáp án tham chiếu: 経験する — けいけんするCăn cứ: 初めて一人暮らしを経験しました。
- Câu hỏi: Trong câu trên, “努力する” mang nghĩa cụ thể nào? 目標に向かって努力しています。Đáp án tham chiếu: 努力する — nỗ lựcCăn cứ: 目標に向かって努力しています。
- Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ trong bài. 投票するĐáp án tham chiếu: 投票する — bỏ phiếuCăn cứ: クラスの代表を選ぶために投票しました。
Phản hồi có chẩn đoán · 7 phút
Cách phản hồi:
- Nếu nói 日を決まる, đối chiếu cặp 決まる/決める và trợ từ.
- Nếu xem 計画した là đã tổ chức xong, yêu cầu tìm mốc thực hiện riêng.
- Nếu suy đội người kể thắng từ 競争した hoặc 努力した, chỉ câu không nêu kết quả.
- Nếu coi 経験する là chứng minh đã thành thạo, yêu cầu thêm bằng chứng năng lực cụ thể.
Kiểm tra cuối giờ · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Viết ba câu cho hoạt động giả định: ngày/địa điểm được chốt, một việc chuẩn bị và một việc đã thực hiện. Thêm điều chưa biết về kết quả.
Điều kiện đạt:
- Đúng mẫu が決まる・を計画する và nhóm động từ.
- Không suy người thắng hoặc kết quả từ riêng kế hoạch/nỗ lực/trải nghiệm.
Giao bài về nhà - truy hồi chậm và chuyển giao · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Sau ít nhất một ngày, tự nhớ bảy từ rồi đối chiếu. Viết một kế hoạch ngắn và đánh dấu những câu chưa phải kết quả đã xảy ra.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên đọc câu mới theo nghĩa, ngữ cảnh và trợ từ; học sinh giải thích phần đã thay. Không tự chấm máy hoặc chứng nhận thành thạo từ số lần mở thẻ.
Tiêu chí quan sát
Quan sát:
- Đúng mẫu が決まる・を計画する và nhóm động từ.
- Không suy người thắng hoặc kết quả từ riêng kế hoạch/nỗ lực/trải nghiệm.
- Truy hồi trước khi nhìn lại và chuyển sang câu/tình huống mới có giải thích.
Giáo viên đánh giá: Chờ giáo viên duyệt bằng minh chứng thật; điểm tự luyện không thay đánh giá giáo viên.