Cài đặt

GIÁO ÁN THPT · 50 PHÚT

Hành động nhìn thấy

Giáo án Trí Lữ biên soạn, chờ giáo viên duyệt. Giáo viên đọc mẫu trực tiếp; bài này chưa có bản thu âm được duyệt.

Mở bài học cho học sinh →

Mục tiêu

Điều kiện đầu vào

Khởi động - truy hồi · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Đưa hai câu ベルが鳴る và 友人にボールを投げる. Học sinh gạch chủ thể/đối tượng rồi thử giải thích vì sao trợ từ khác nhau.
Minh chứng học sinh: Câu trả lời tự nhớ trước khi mở thẻ và một chỗ đã tự sửa.

Nghĩa, ngữ cảnh và mẫu · 16 phút

Hướng dẫn giáo viên: Đọc bảy câu theo nhóm âm thanh/chuyển động và nhóm người tác động vật. So 鳴る/鳴らす và 揺れる/揺らす. Đọc 触って・騒いで・巻きました・みがきました, đối chiếu dạng từ điển. Trong ngữ cảnh ngày đi học, học sinh nối từng hành động với người/vật và thời điểm. Với みがく, giữ chữ kana ở thẻ nhưng xác nhận đang nói chải răng theo 歯.
Làm mẫu: Giáo viên đọc trực tiếp các câu trên 7 thẻ; chưa có bản thu âm được duyệt.
Minh chứng học sinh: Gạch đối tượng/chủ thể hoặc từ chỉ nghĩa trọng tâm, giải thích bằng Việt.

Luyện có hướng dẫn · 12 phút

Hướng dẫn giáo viên: Làm các câu hiện có và nêu căn cứ trước khi chọn. Điểm lần chọn đầu dùng để tìm lỗi; sửa đáp án không sửa lại điểm cũ.
Câu hỏi có sẵn trong bài:
  • Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ trong bài. 騒ぐ
    Đáp án tham chiếu: 騒ぐ — làm ồn; làm náo động
    Căn cứ: 子どもたちが廊下で騒いでいました。
  • Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 触る
    Đáp án tham chiếu: 触る — さわる
    Căn cứ: 布に触って、柔らかさを確かめました。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “投げる” mang nghĩa cụ thể nào? 友人にボールを投げました。
    Đáp án tham chiếu: 投げる — ném
    Căn cứ: 友人にボールを投げました。
  • Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ trong bài. 鳴る
    Đáp án tham chiếu: 鳴る — kêu, vang lên
    Căn cứ: 授業の前にベルが鳴りました。
  • Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 揺れる
    Đáp án tham chiếu: 揺れる — ゆれる
    Căn cứ: 風で木の枝が揺れています。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “巻く” mang nghĩa cụ thể nào? 首にマフラーを巻きました。
    Đáp án tham chiếu: 巻く — quấn; cuộn
    Căn cứ: 首にマフラーを巻きました。
  • Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ trong bài. みがく
    Đáp án tham chiếu: みがく — chải/đánh răng (trong bài)
    Căn cứ: 朝、歯をみがきました。

Phản hồi có chẩn đoán · 7 phút

Cách phản hồi:
  • Nếu nói ベルを鳴る, yêu cầu chọn lại giữa 鳴る và 鳴らす.
  • Nếu tự thêm người làm cành rung, chỉ nguyên nhân 風で trong đoạn.
  • Nếu chia 騒ぐ thành 騒いて, đối chiếu 騒いで của nhóm1 đuôiぐ.
  • Nếu dịch 歯をみがく thành mài sắc răng, trở về đối tượng và nghĩa chải trong câu.

Kiểm tra cuối giờ · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Viết một câu có が鳴る/揺れる và một câu có を投げる/巻く. Đánh dấu vai trò của các thành phần và giải thích bằng Việt.
Điều kiện đạt:
  • Đúng chủ thể/đối tượng và trợ từ theo động từ đã chọn.
  • Đúng dạng chia, không nhầm âm thanh tự vang với hành động làm nó vang.

Giao bài về nhà - truy hồi chậm và chuyển giao · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Sau ít nhất một ngày, tự nhớ bảy từ và dạng nối của 騒ぐ・触る. Viết một đoạn ba câu về hoạt động giả định có cả が và を.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên đọc câu mới theo nghĩa, ngữ cảnh và trợ từ; học sinh giải thích phần đã thay. Không tự chấm máy hoặc chứng nhận thành thạo từ số lần mở thẻ.

Tiêu chí quan sát

Quan sát:
  • Đúng chủ thể/đối tượng và trợ từ theo động từ đã chọn.
  • Đúng dạng chia, không nhầm âm thanh tự vang với hành động làm nó vang.
  • Truy hồi trước khi nhìn lại và chuyển sang câu/tình huống mới có giải thích.
Giáo viên đánh giá: Chờ giáo viên duyệt bằng minh chứng thật; điểm tự luyện không thay đánh giá giáo viên.