GIÁO ÁN THPT · 50 PHÚT
Thay đổi và phát triển
Giáo án Trí Lữ biên soạn, chờ giáo viên duyệt. Giáo viên đọc mẫu trực tiếp; bài này chưa có bản thu âm được duyệt.
Mục tiêu
- Dùng sáu động từ nói về sinh ra, phát triển, chăm trồng, ra quả, làm quen và mức đủ.
- So Nが成長する với Nを育てる và hiểu 慣れる đi với に.
- Nhận ra 足りる phụ thuộc nhu cầu và thời điểm trong câu.
Điều kiện đầu vào
- Biết が・を・に và các dạng phủ định/quá khứ đơn giản.
- Có thể phân biệt người chăm với cây/đối tượng phát triển.
Khởi động - truy hồi · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Viết 野菜が成長する và 野菜を育てる; học sinh điền người hoặc cây vào vị trí chủ thể. Hỏi khi nào có thể nói 椅子が足りる.
Minh chứng học sinh: Câu trả lời tự nhớ trước khi mở thẻ và một chỗ đã tự sửa.
Nghĩa, ngữ cảnh và mẫu · 16 phút
Hướng dẫn giáo viên: Đọc sáu thẻ. Chỉ nhóm2 của うまれる・育てる・慣れる・足りる, nhóm1 của 実る và cơ sở 成長+する. Đọc ngữ cảnh thị trấn/vườn trường, xác định khó khăn ban đầu và sự thay đổi dần. So cây phát triển với người chăm cây. Với 実る, phân biệt quả thực vật trong ví dụ với 努力が実る chỉ kết quả; không dùng một nghĩa thay cho mọi câu.
Làm mẫu: Giáo viên đọc trực tiếp các câu trên 6 thẻ; chưa có bản thu âm được duyệt.
Minh chứng học sinh: Gạch đối tượng/chủ thể hoặc từ chỉ nghĩa trọng tâm, giải thích bằng Việt.
Luyện có hướng dẫn · 12 phút
Hướng dẫn giáo viên: Làm các câu hiện có và nêu căn cứ trước khi chọn. Điểm lần chọn đầu dùng để tìm lỗi; sửa đáp án không sửa lại điểm cũ.
Câu hỏi có sẵn trong bài:
- Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ trong bài. うまれるĐáp án tham chiếu: うまれる — được sinh raCăn cứ: 私はこの町でうまれました。
- Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 成長するĐáp án tham chiếu: 成長する — せいちょうするCăn cứ: 庭の木が大きく成長しました。
- Câu hỏi: Trong câu trên, “育てる” mang nghĩa cụ thể nào? 学校で野菜を育てています。Đáp án tham chiếu: 育てる — nuôi trồng, chăm cho phát triểnCăn cứ: 学校で野菜を育てています。
- Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ trong bài. 実るĐáp án tham chiếu: 実る — ra quả (trong bài)Căn cứ: 庭の木にりんごが実りました。
- Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 慣れるĐáp án tham chiếu: 慣れる — なれるCăn cứ: 新しい生活に慣れてきました。
- Câu hỏi: Trong câu trên, “足りる” mang nghĩa cụ thể nào? この人数なら、椅子は足ります。Đáp án tham chiếu: 足りる — đủCăn cứ: この人数なら、椅子は足ります。
Phản hồi có chẩn đoán · 7 phút
Cách phản hồi:
- Nếu dùng を với cây trong câu 成長する, xác định chủ thể rồi sửa về が.
- Nếu nói 野菜が育てる mà không có người chăm, đối chiếu 育つ với 育てる.
- Nếu xem 足りない là đặc điểm cố định, chỉ nhu cầu và mốc 最初は.
- Nếu đổi うまれる thành người mẹ thực hiện sinh con mà giữ nguyên vai trò, đối chiếu 産む và chủ thể.
Kiểm tra cuối giờ · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Viết hai câu đối chiếu phát triển/chăm trồng, thêm một câu về làm quen công việc giả định. Nêu điều kiện trước khi đánh giá một vật đủ hay thiếu.
Điều kiện đạt:
- Đúng vai trò và trợ từ của 成長する・育てる・慣れる.
- Đọc 足りる theo nhu cầu/thời điểm và chọn nghĩa 実る theo đối tượng.
Giao bài về nhà - truy hồi chậm và chuyển giao · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Sau ít nhất một ngày, truy hồi sáu từ. Viết câu riêng cho 実る nghĩa ra quả và một câu 努力が実る, rồi giải thích nghĩa khác nhau.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên đọc câu mới theo nghĩa, ngữ cảnh và trợ từ; học sinh giải thích phần đã thay. Không tự chấm máy hoặc chứng nhận thành thạo từ số lần mở thẻ.
Tiêu chí quan sát
Quan sát:
- Đúng vai trò và trợ từ của 成長する・育てる・慣れる.
- Đọc 足りる theo nhu cầu/thời điểm và chọn nghĩa 実る theo đối tượng.
- Truy hồi trước khi nhìn lại và chuyển sang câu/tình huống mới có giải thích.
Giáo viên đánh giá: Chờ giáo viên duyệt bằng minh chứng thật; điểm tự luyện không thay đánh giá giáo viên.