GIÁO ÁN THPT · 50 PHÚT
Khó khăn và sự cố
Giáo án Trí Lữ biên soạn, chờ giáo viên duyệt. Giáo viên đọc mẫu trực tiếp; bài này chưa có bản thu âm được duyệt.
Mục tiêu
- Dùng bảy động từ kể sự cố và hành động trong truyện/tình huống giả định.
- Phân biệt chủ thể–đối tượng với 逃げる・盗む・追い出す và máy 故障する.
- Tách sự việc trong kịch bản khỏi việc xảy ra khi tập, không suy hậu quả chưa được nêu.
Điều kiện đầu vào
- Biết が・を・から・へ và cách dùng 物語の中で.
- Đã gặp 謝る ở bài trước; chỉ ôn trong ngữ cảnh, không tính thêm thẻ mới.
Khởi động - truy hồi · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Giáo viên nêu 台本の中でかばんを盗む và 練習中に機械が故障する; học sinh đặt vào hai khung kịch bản/buổi tập.
Minh chứng học sinh: Câu trả lời tự nhớ trước khi mở thẻ và một chỗ đã tự sửa.
Nghĩa, ngữ cảnh và mẫu · 16 phút
Hướng dẫn giáo viên: Đọc bảy câu, gạch người/vật làm chủ thể, đối tượng bị tác động và hướng/vị trí. Với けんかする, chọn mục 喧嘩1257040, không lấy từ đồng âm dâng hoa hoặc xà phòng hóa. Đọc kịch bản và buổi tập ở hai cột; đặt từng sự việc vào đúng cột. Chỉ 転ぶ nhóm1, 逃げる nhóm2 và 故障する là máy trục trặc trong bài. Với 失う, cho biết đối tượng có thể trừu tượng như 自信.
Làm mẫu: Giáo viên đọc trực tiếp các câu trên 7 thẻ; chưa có bản thu âm được duyệt.
Minh chứng học sinh: Gạch đối tượng/chủ thể hoặc từ chỉ nghĩa trọng tâm, giải thích bằng Việt.
Luyện có hướng dẫn · 12 phút
Hướng dẫn giáo viên: Làm các câu hiện có và nêu căn cứ trước khi chọn. Điểm lần chọn đầu dùng để tìm lỗi; sửa đáp án không sửa lại điểm cũ.
Câu hỏi có sẵn trong bài:
- Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ trong bài. 逃げるĐáp án tham chiếu: 逃げる — chạy trốnCăn cứ: 猫が窓から逃げました。
- Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 盗むĐáp án tham chiếu: 盗む — ぬすむCăn cứ: 物語の中で、犯人がかばんを盗みました。
- Câu hỏi: Trong câu trên, “失う” mang nghĩa cụ thể nào? 試合に負けて、自信を失いました。Đáp án tham chiếu: 失う — mất điCăn cứ: 試合に負けて、自信を失いました。
- Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ trong bài. 追い出すĐáp án tham chiếu: 追い出す — đuổi raCăn cứ: 部屋に入った虫を外へ追い出しました。
- Câu hỏi: Trong câu trên, “けんかする” mang nghĩa cụ thể nào? 友達とけんかしましたが、あとで謝りました。Đáp án tham chiếu: けんかする — cãi nhau (trong bài)Căn cứ: 友達とけんかしましたが、あとで謝りました。
- Câu hỏi: Trong câu trên, “故障する” mang nghĩa cụ thể nào? エレベーターが故障しました。Đáp án tham chiếu: 故障する — máy móc trục trặc, hỏng (trong bài)Căn cứ: エレベーターが故障しました。
- Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ trong bài. 転ぶĐáp án tham chiếu: 転ぶ — ngãCăn cứ: 道で転びました。
Phản hồi có chẩn đoán · 7 phút
Cách phản hồi:
- Nếu nói diễn viên lấy trộm cặp thật, yêu cầu tìm khung 台本の中.
- Nếu nhầm 逃げる với 逃がす, xác định mèo tự thoát hay ai để mèo thoát.
- Nếu chọn 献花 cho けんかする, đối chiếu nghĩa tranh cãi trong câu.
- Nếu suy mức độ bị thương từ 転ぶ hoặc suy được tha thứ từ 謝った, hỏi đoạn có câu xác nhận nào không.
- Nếu dùng を故障する cho máy tự hỏng, trở về 機械が故障する.
Kiểm tra cuối giờ · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Viết hai câu ở khung truyện và hai câu ở khung buổi tập giả định. Dùng が故障する hoặc 転ぶ và nêu một điều chưa được xác nhận.
Điều kiện đạt:
- Đúng nghĩa, chữ/nhóm và vai trò ngữ pháp.
- Phân biệt nhân vật với người diễn, sự việc với hậu quả chưa được nói.
Giao bài về nhà - truy hồi chậm và chuyển giao · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Sau ít nhất một ngày, truy hồi bảy từ. Viết lại một sự việc có chủ thể, đối tượng/hướng nếu cần, rồi gắn nhãn sự việc thuộc khung kể nào.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên đọc câu mới theo nghĩa, ngữ cảnh và trợ từ; học sinh giải thích phần đã thay. Không tự chấm máy hoặc chứng nhận thành thạo từ số lần mở thẻ.
Tiêu chí quan sát
Quan sát:
- Đúng nghĩa, chữ/nhóm và vai trò ngữ pháp.
- Phân biệt nhân vật với người diễn, sự việc với hậu quả chưa được nói.
- Truy hồi trước khi nhìn lại và chuyển sang câu/tình huống mới có giải thích.
Giáo viên đánh giá: Chờ giáo viên duyệt bằng minh chứng thật; điểm tự luyện không thay đánh giá giáo viên.