GIÁO ÁN THPT · 50 PHÚT
Cảm nhận và đánh giá
Giáo án Trí Lữ biên soạn, chờ giáo viên duyệt. Giáo viên đọc mẫu trực tiếp; bài này chưa có bản thu âm được duyệt.
Mục tiêu
- Dùng sáu tính từ để nêu cảm nhận có căn cứ trong tình huống cụ thể.
- Phân biệt kết quả suýt đạt, sự biết ơn, điều ngoài dự kiến và thông tin còn nghi vấn.
- Xác định người nói, đối tượng được nhận xét và phạm vi của lời đánh giá.
Điều kiện đầu vào
- Biết tính từ đuôi い bổ nghĩa danh từ và mẫu ~と思います.
- Có thể dùng tình huống giả định, không bắt buộc kể chuyện cá nhân.
Khởi động - truy hồi · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Đưa tình huống thiếu một điểm để thắng và tình huống được bạn giúp. Học sinh chọn 惜しい hay ありがたい, nêu lý do trước khi mở thẻ.
Minh chứng học sinh: Câu trả lời tự nhớ trước khi mở thẻ và một chỗ đã tự sửa.
Nghĩa, ngữ cảnh và mẫu · 16 phút
Hướng dẫn giáo viên: Đọc sáu thẻ và khoanh từ chỉ căn cứ: あと一点・出どころ・贈り物・手伝って・練習・比べる. Đọc đoạn cuộc thi, xác định mẹ nói lời khen, bạn giúp luyện tập và người kể quyết định kiểm chứng. So sánh えらい của hành động kiên trì với 賢い của một lựa chọn. Nhấn rằng 怪しい chưa đồng nghĩa chứng minh sai; lời khen cần phù hợp người nghe và quan hệ.
Làm mẫu: Giáo viên đọc trực tiếp các câu trên 6 thẻ; chưa có bản thu âm được duyệt.
Minh chứng học sinh: Gạch đối tượng/chủ thể hoặc từ chỉ nghĩa trọng tâm, giải thích bằng Việt.
Luyện có hướng dẫn · 12 phút
Hướng dẫn giáo viên: Làm các câu hiện có và nêu căn cứ trước khi chọn. Điểm lần chọn đầu dùng để tìm lỗi; sửa đáp án không sửa lại điểm cũ.
Câu hỏi có sẵn trong bài:
- Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ trong bài. 惜しいĐáp án tham chiếu: word-dc50dbaafc15 — đáng tiếc; gần đạt nhưng chưa đượcCăn cứ: あと一点で勝てたのに、惜しいです。
- Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 怪しいĐáp án tham chiếu: word-4d267a9e715f — あやしいCăn cứ: この情報は出どころが分からず、怪しいです。
- Câu hỏi: Trong câu trên, “思いがけない” mang nghĩa cụ thể nào? 思いがけない贈り物をもらいました。Đáp án tham chiếu: word-e176a9ca32bb — bất ngờ, không lường trướcCăn cứ: 思いがけない贈り物をもらいました。
- Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ trong bài. ありがたいĐáp án tham chiếu: word-891f4b251381 — đáng biết ơn; thật quýCăn cứ: 手伝ってもらえて、ありがたいです。
- Câu hỏi: Trong câu trên, “えらい” mang nghĩa cụ thể nào? 毎日練習を続ける弟は、えらいと思います。Đáp án tham chiếu: word-82783fa22a53 — đáng khen, đáng nể (trong bài)Căn cứ: 毎日練習を続ける弟は、えらいと思います。
- Câu hỏi: Trong câu trên, “賢い” mang nghĩa cụ thể nào? 買う前に比べるのは、賢い選択です。Đáp án tham chiếu: word-fc52ce9cd2af — thông minh, khôn ngoanCăn cứ: 買う前に比べるのは、賢い選択です。
Phản hồi có chẩn đoán · 7 phút
Cách phản hồi:
- Nếu dùng 惜しい cho mọi nỗi buồn, yêu cầu chỉ điều đã gần đạt trong câu.
- Nếu coi ありがたい là quá khứ của ありがとう, tách tính từ cảm nhận với lời cảm ơn.
- Nếu nói thông tin chắc chắn sai chỉ từ 怪しい, tìm lại bước xác minh còn cần làm.
- Nếu biến câu khen em trai thành mẫu dùng giống nhau với mọi người, hỏi người nghe là ai và quan hệ thế nào.
Kiểm tra cuối giờ · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Viết hai nhận xét về hai tình huống giả định, mỗi câu có tính từ và căn cứ. Với 怪しい, thêm việc cần kiểm chứng trước khi kết luận.
Điều kiện đạt:
- Nghĩa phù hợp căn cứ và đối tượng được nhận xét.
- Không đổi nghi vấn thành kết luận; người nói/người nghe được xác định khi cần.
Giao bài về nhà - truy hồi chậm và chuyển giao · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Sau ít nhất một ngày, tự nhớ sáu từ rồi đối chiếu. Viết một câu cảm ơn/sự biết ơn và một câu nhận xét lựa chọn; giải thích vì sao dùng tính từ ấy.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên đọc câu mới theo nghĩa, ngữ cảnh và trợ từ; học sinh giải thích phần đã thay. Không tự chấm máy hoặc chứng nhận thành thạo từ số lần mở thẻ.
Tiêu chí quan sát
Quan sát:
- Nghĩa phù hợp căn cứ và đối tượng được nhận xét.
- Không đổi nghi vấn thành kết luận; người nói/người nghe được xác định khi cần.
- Truy hồi trước khi nhìn lại và chuyển sang câu/tình huống mới có giải thích.
Giáo viên đánh giá: Chờ giáo viên duyệt bằng minh chứng thật; điểm tự luyện không thay đánh giá giáo viên.