GIÁO ÁN THPT · 50 PHÚT
Trạng thái và cảm giác
Giáo án Trí Lữ biên soạn, chờ giáo viên duyệt. Giáo viên đọc mẫu trực tiếp; bài này chưa có bản thu âm được duyệt.
Mục tiêu
- Phân biệt tám tính từ qua đối tượng: ánh sáng, cấu trúc, nhịp sống, tuổi, cường độ, cảm giác và hoàn cảnh.
- Đọc 粗い・幼い・痒い đúng cách đọc của bài.
- Mô tả một cảnh có căn cứ, không suy phẩm chất người từ hoàn cảnh hay vẻ ngoài.
Điều kiện đầu vào
- Biết NはAです và A+N; nhận ra ~くて trong câu nối đơn giản.
- Hiểu phần kể chuyện là tình huống được biên soạn.
Khởi động - truy hồi · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Ghép ba nhãn ánh sáng, vải/lưới và mưa với 薄暗い・粗い・激しい. Mỗi học sinh nêu một danh từ phù hợp trước khi đọc.
Minh chứng học sinh: Câu trả lời tự nhớ trước khi mở thẻ và một chỗ đã tự sửa.
Nghĩa, ngữ cảnh và mẫu · 16 phút
Hướng dẫn giáo viên: Đọc tám thẻ theo bốn cặp: ánh sáng/cấu trúc, tất bật/hồi nhỏ, cường độ/sự dai dẳng, cảm giác/hoàn cảnh. So 粗い với chữ đồng âm 荒い, 痒い với 痛い. Đọc đoạn ngày chuyển nhà, đánh dấu đối tượng từng tính từ. Với しつこい, chỉ hành động lặp câu hỏi; với 貧しい, chỉ thông tin về nhân vật truyện. Không biến bài mô tả cảm giác thành chẩn đoán hoặc đánh giá bạn trong lớp.
Làm mẫu: Giáo viên đọc trực tiếp các câu trên 8 thẻ; chưa có bản thu âm được duyệt.
Minh chứng học sinh: Gạch đối tượng/chủ thể hoặc từ chỉ nghĩa trọng tâm, giải thích bằng Việt.
Luyện có hướng dẫn · 12 phút
Hướng dẫn giáo viên: Làm các câu hiện có và nêu căn cứ trước khi chọn. Điểm lần chọn đầu dùng để tìm lỗi; sửa đáp án không sửa lại điểm cũ.
Câu hỏi có sẵn trong bài:
- Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ trong bài. 薄暗いĐáp án tham chiếu: word-d53ecccc93f8 — tối lờ mờCăn cứ: 夕方の廊下は薄暗いです。
- Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 粗いĐáp án tham chiếu: word-4a88d5d30a9d — あらいCăn cứ: この布は目が粗いです。
- Câu hỏi: Trong câu trên, “慌ただしい” mang nghĩa cụ thể nào? 引っ越しの前は、慌ただしい毎日でした。Đáp án tham chiếu: word-e552773c2ae4 — tất bậtCăn cứ: 引っ越しの前は、慌ただしい毎日でした。
- Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ trong bài. 幼いĐáp án tham chiếu: word-e731b8073f41 — non nớt; còn nhỏCăn cứ: 幼いころの写真を見ました。
- Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 激しいĐáp án tham chiếu: word-c255f880934a — はげしいCăn cứ: 昨日は激しい雨が降りました。
- Câu hỏi: Trong câu trên, “しつこい” mang nghĩa cụ thể nào? 同じ質問を何度もされると、しつこいと感じます。Đáp án tham chiếu: word-ac05f4a92437 — quá dai dẳng, lặp lại gây khó chịu (trong bài)Căn cứ: 同じ質問を何度もされると、しつこいと感じます。
- Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ trong bài. 痒いĐáp án tham chiếu: word-36a3b4002618 — ngứaCăn cứ: 虫に刺されて、腕が痒いです。
- Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 貧しいĐáp án tham chiếu: word-69c2b7da9c7f — まずしいCăn cứ: 物語には、貧しい生活を送る家族が出てきます。
Phản hồi có chẩn đoán · 7 phút
Cách phản hồi:
- Nếu nói 薄暗い là hoàn toàn đen, đối chiếu mức ánh sáng trong câu.
- Nếu chọn 荒い cho mắt dệt, đọc lại chữ 粗 và danh từ 布・目.
- Nếu dịch 幼いころ thành lời chê hiện tại, chỉ mốc thời gian hồi nhỏ.
- Nếu nhầm 痒い và 痛い, yêu cầu nêu hai cảm giác bằng Việt; không thêm lời khuyên điều trị.
- Nếu suy người thiếu thốn có năng lực/phẩm giá thấp, trở về điều truyện thực sự mô tả.
Kiểm tra cuối giờ · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Viết ba câu tả căn phòng, đồ vật và hiện tượng giả định; gạch danh từ đi với từng tính từ. Giải thích một chỗ không được suy thêm về con người.
Điều kiện đạt:
- Đúng nghĩa, cách đọc và đối tượng của tính từ.
- Tách mô tả cảm giác/hoàn cảnh với chẩn đoán hoặc đánh giá con người.
Giao bài về nhà - truy hồi chậm và chuyển giao · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Sau ít nhất một ngày, tự nhớ tám từ theo bốn cặp. Viết lại một cảnh ngắn và chỉ rõ cơ sở cho từng nhận xét.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên đọc câu mới theo nghĩa, ngữ cảnh và trợ từ; học sinh giải thích phần đã thay. Không tự chấm máy hoặc chứng nhận thành thạo từ số lần mở thẻ.
Tiêu chí quan sát
Quan sát:
- Đúng nghĩa, cách đọc và đối tượng của tính từ.
- Tách mô tả cảm giác/hoàn cảnh với chẩn đoán hoặc đánh giá con người.
- Truy hồi trước khi nhìn lại và chuyển sang câu/tình huống mới có giải thích.
Giáo viên đánh giá: Chờ giáo viên duyệt bằng minh chứng thật; điểm tự luyện không thay đánh giá giáo viên.