GIÁO ÁN THPT · 50 PHÚT
Màu sắc và dáng vẻ
Giáo án Trí Lữ biên soạn, chờ giáo viên duyệt. Giáo viên đọc mẫu trực tiếp; bài này chưa có bản thu âm được duyệt.
Mục tiêu
- Dùng bốn tính từ mô tả màu sắc, hoa và dòng nước/cảm nhận văn chương.
- Phân biệt 真っ白いN・真っ黒いN với cách nói 真っ白なN・真っ黒なN.
- Giải thích điều một mô tả thị giác cho biết và điều chưa đủ căn cứ.
Điều kiện đầu vào
- Biết tính từ đuôi い đứng trực tiếp trước danh từ.
- Nhận ra quan hệ tính từ–danh từ trong câu dài ngắn đơn giản.
Khởi động - truy hồi · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Viết 真っ白い紙 và 真っ白な紙; học sinh tìm chỗ khác nhau. Thử sửa mẫu sai 真っ白いな紙 và giải thích.
Minh chứng học sinh: Câu trả lời tự nhớ trước khi mở thẻ và một chỗ đã tự sửa.
Nghĩa, ngữ cảnh và mẫu · 16 phút
Hướng dẫn giáo viên: Đọc bốn thẻ, khoanh 紙・花・雪・流れ. Tách 可愛らしい là một tính từ đã có nghĩa, không đọc thành lời đồn. Đọc đoạn làm tác phẩm; học sinh lập bảng từ, đối tượng, cảm nhận. Với 清い流れ, xác định sắc thái văn chương và tránh suy ảnh cho biết nước uống an toàn. Khi luyện, cho từng cặp miêu tả hai vật giả định bằng tính từ thay vì cần tải thêm ảnh.
Làm mẫu: Giáo viên đọc trực tiếp các câu trên 4 thẻ; chưa có bản thu âm được duyệt.
Minh chứng học sinh: Gạch đối tượng/chủ thể hoặc từ chỉ nghĩa trọng tâm, giải thích bằng Việt.
Luyện có hướng dẫn · 12 phút
Hướng dẫn giáo viên: Làm các câu hiện có và nêu căn cứ trước khi chọn. Điểm lần chọn đầu dùng để tìm lỗi; sửa đáp án không sửa lại điểm cũ.
Câu hỏi có sẵn trong bài:
- Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ trong bài. 真っ黒いĐáp án tham chiếu: word-41b771722c3b — đen kịtCăn cứ: 真っ黒い紙を使って影絵を作りました。
- Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 可愛らしいĐáp án tham chiếu: word-bac4dc7dde8e — かわいらしいCăn cứ: 店の前に可愛らしい花が咲いています。
- Câu hỏi: Trong câu trên, “真っ白い” mang nghĩa cụ thể nào? 真っ白い雪が道を覆っています。Đáp án tham chiếu: word-ae9e02d53fec — trắng tinhCăn cứ: 真っ白い雪が道を覆っています。
- Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ trong bài. 清いĐáp án tham chiếu: word-df7087a4f74f — trong sạchCăn cứ: 清い流れを見て、心が落ち着きました。
Phản hồi có chẩn đoán · 7 phút
Cách phản hồi:
- Nếu thêm な sau 真っ黒い hoặc 真っ白い, chỉ hai cấu trúc đúng đặt cạnh nhau.
- Nếu diễn giải 可愛らしい thành nghe nói dễ thương, trở về mục từ tính từ của bài.
- Nếu coi 清い luôn nói phẩm chất người, chỉ đối tượng 流れ trong câu.
- Nếu suy nước an toàn từ vẻ trong, tìm lại câu giới hạn trong ngữ cảnh.
Kiểm tra cuối giờ · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Viết hai câu mô tả một tác phẩm hoặc cảnh giả định; mỗi câu gạch danh từ được tính từ bổ nghĩa. Giải thích một cấu trúc không thêm な.
Điều kiện đạt:
- Đúng cấu trúc tính từ+danh từ và sắc thái của từ.
- Không suy tiêu chí chưa được kiểm từ mô tả màu/độ trong.
Giao bài về nhà - truy hồi chậm và chuyển giao · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Sau ít nhất một ngày, tự nhớ bốn từ; viết một mô tả với hai màu và một câu cảm nhận. Tự kiểm đuôi tính từ và phạm vi thông tin.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên đọc câu mới theo nghĩa, ngữ cảnh và trợ từ; học sinh giải thích phần đã thay. Không tự chấm máy hoặc chứng nhận thành thạo từ số lần mở thẻ.
Tiêu chí quan sát
Quan sát:
- Đúng cấu trúc tính từ+danh từ và sắc thái của từ.
- Không suy tiêu chí chưa được kiểm từ mô tả màu/độ trong.
- Truy hồi trước khi nhìn lại và chuyển sang câu/tình huống mới có giải thích.
Giáo viên đánh giá: Chờ giáo viên duyệt bằng minh chứng thật; điểm tự luyện không thay đánh giá giáo viên.