Cài đặt

GIÁO ÁN THPT · 50 PHÚT

Nơi sinh sống

Giáo án Trí Lữ biên soạn, chờ giáo viên duyệt. Giáo viên đọc mẫu trực tiếp; bài này chưa có bản thu âm được duyệt.

Mở bài học cho học sinh →

Mục tiêu

Điều kiện đầu vào

Khởi động - truy hồi · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Học sinh phân nhóm từ chỉ nơi, hoạt động và vấn đề dân cư. Hỏi xem nhìn một cánh đồng có đủ để biết dân số đang giảm không; ghi lý do trước khi mở bài.
Minh chứng học sinh: Câu trả lời tự nhớ trước khi mở thẻ và một chỗ đã tự sửa.

Nghĩa, ngữ cảnh và mẫu · 16 phút

Hướng dẫn giáo viên: Đọc sáu thẻ, dùng màu đánh dấu nơi sinh sống, hoạt động nông nghiệp và cảnh quan. So 農家 đã học với 農村・農業. Đọc ngữ cảnh thăm ông; lập hai cột Đã biết và Chưa kiểm chứng. Cột đã biết có việc trồng lúa và cảnh ven sông; câu cuối giữ tình trạng 過疎 ở cột chưa biết. Không dùng bài này để phân loại pháp lý địa phương hoặc đánh giá đô thị tốt hơn nông thôn.
Làm mẫu: Giáo viên đọc trực tiếp các câu trên 6 thẻ; chưa có bản thu âm được duyệt.
Minh chứng học sinh: Gạch đối tượng/chủ thể hoặc từ chỉ nghĩa trọng tâm, giải thích bằng Việt.

Luyện có hướng dẫn · 12 phút

Hướng dẫn giáo viên: Làm các câu hiện có và nêu căn cứ trước khi chọn. Điểm lần chọn đầu dùng để tìm lỗi; sửa đáp án không sửa lại điểm cũ.
Câu hỏi có sẵn trong bài:
  • Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ trong bài. 都市
    Đáp án tham chiếu: word-d7eef7209e79 — đô thị
    Căn cứ: 大きな都市で暮らしています。
  • Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 田舎
    Đáp án tham chiếu: word-861894e3b066 — いなか
    Căn cứ: 休みに田舎の祖父を訪ねました。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “過疎” mang nghĩa cụ thể nào? 資料で過疎の問題について調べました。
    Đáp án tham chiếu: word-79ed467ae71d — tình trạng dân cư thưa thớt, suy giảm ở một vùng
    Căn cứ: 資料で過疎の問題について調べました。
  • Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ trong bài. 農村
    Đáp án tham chiếu: word-72679e6bae22 — làng quê nông nghiệp
    Căn cứ: この農村では米を作っています。
  • Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 農業
    Đáp án tham chiếu: word-72ab3fb722d0 — のうぎょう
    Căn cứ: 学校で農業について学びました。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “景観” mang nghĩa cụ thể nào? 古い町並みの景観を守りたいです。
    Đáp án tham chiếu: word-f50e66b38017 — cảnh quan
    Căn cứ: 古い町並みの景観を守りたいです。

Phản hồi có chẩn đoán · 7 phút

Cách phản hồi:
  • Nếu coi 田舎 là nghĩa lạc hậu, quay về nghĩa nơi chốn và hỏi câu nào thực sự có đánh giá.
  • Nếu thay 農業 bằng 農家, xác định câu đang nói nghề hay người.
  • Nếu xếp mọi 農村 vào 過疎, yêu cầu đọc câu chưa xác nhận ở cuối đoạn.
  • Nếu nghĩ 景観 luôn đẹp, đưa cấu trúc 景観を守る và hỏi tính từ đánh giá có xuất hiện không.

Kiểm tra cuối giờ · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Viết ba câu về một nơi giả định: mô tả nơi, nêu hoạt động hoặc cảnh quan, rồi nêu một điều còn cần kiểm chứng.
Điều kiện đạt:
  • Chọn đúng nơi/người/ngành/tình trạng dân cư theo ngữ cảnh.
  • Có câu nêu giới hạn bằng chứng; không suy 過疎 chỉ từ 農村.

Giao bài về nhà - truy hồi chậm và chuyển giao · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Sau ít nhất một ngày, tự nhớ sáu từ rồi viết lại một mô tả ngắn. Gạch riêng điều câu thực sự nói và điều không được suy thêm.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên đọc câu mới theo nghĩa, ngữ cảnh và trợ từ; học sinh giải thích phần đã thay. Không tự chấm máy hoặc chứng nhận thành thạo từ số lần mở thẻ.

Tiêu chí quan sát

Quan sát:
  • Chọn đúng nơi/người/ngành/tình trạng dân cư theo ngữ cảnh.
  • Có câu nêu giới hạn bằng chứng; không suy 過疎 chỉ từ 農村.
  • Truy hồi trước khi nhìn lại và chuyển sang câu/tình huống mới có giải thích.
Giáo viên đánh giá: Chờ giáo viên duyệt bằng minh chứng thật; điểm tự luyện không thay đánh giá giáo viên.