Cài đặt

GIÁO ÁN THPT · 50 PHÚT

Cộng đồng và vai trò

Giáo án Trí Lữ biên soạn, chờ giáo viên duyệt. Giáo viên đọc mẫu trực tiếp; bài này chưa có bản thu âm được duyệt.

Mở bài học cho học sinh →

Mục tiêu

Điều kiện đầu vào

Khởi động - truy hồi · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Viết 部屋の活用 và 動詞の活用; cho học sinh dự đoán có nên dịch giống nhau không. Chưa chấm đúng/sai trước khi nêu đối tượng đi kèm.
Minh chứng học sinh: Câu trả lời tự nhớ trước khi mở thẻ và một chỗ đã tự sửa.

Nghĩa, ngữ cảnh và mẫu · 16 phút

Hướng dẫn giáo viên: Đọc sáu câu; với 活用 và 生産, khoanh 部屋・工場・家具 để khóa nghĩa. Với 役割, xác định từng phần việc cụ thể. Đọc đoạn cộng đồng: dựng bảng Ai tham gia, Dự định gì, Đã có kết quả chưa. Chỉ rõ 福祉 là chủ đề buổi học, không phải điều kiện hưởng trợ cấp. Trong phần luyện cặp, mỗi em đề xuất một cách dùng phòng và người phụ trách, bạn kia hỏi bằng chứng nào cần có để nói hoạt động có hiệu quả.
Làm mẫu: Giáo viên đọc trực tiếp các câu trên 6 thẻ; chưa có bản thu âm được duyệt.
Minh chứng học sinh: Gạch đối tượng/chủ thể hoặc từ chỉ nghĩa trọng tâm, giải thích bằng Việt.

Luyện có hướng dẫn · 12 phút

Hướng dẫn giáo viên: Làm các câu hiện có và nêu căn cứ trước khi chọn. Điểm lần chọn đầu dùng để tìm lỗi; sửa đáp án không sửa lại điểm cũ.
Câu hỏi có sẵn trong bài:
  • Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ trong bài. 役割
    Đáp án tham chiếu: word-58bf2c953caf — vai trò
    Căn cứ: 話し合いで一人一人の役割を決めました。
  • Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 活用
    Đáp án tham chiếu: word-2fad205b5491 — かつよう
    Căn cứ: 空いている部屋を交流の場として活用します。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “活性化” mang nghĩa cụ thể nào? 町の活性化について意見を出し合いました。
    Đáp án tham chiếu: word-36c3347ccccc — việc làm trở nên năng động, có sức sống
    Căn cứ: 町の活性化について意見を出し合いました。
  • Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ trong bài. 福祉
    Đáp án tham chiếu: word-39ad2d769607 — phúc lợi xã hội
    Căn cứ: 授業で地域の福祉について学びました。
  • Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 生産
    Đáp án tham chiếu: word-d05b8087ce19 — せいさん
    Căn cứ: この工場では家具を生産しています。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “住民” mang nghĩa cụ thể nào? 住民が集まって、公園の使い方を話し合いました。
    Đáp án tham chiếu: word-731fbd7443cd — cư dân
    Căn cứ: 住民が集まって、公園の使い方を話し合いました。

Phản hồi có chẩn đoán · 7 phút

Cách phản hồi:
  • Nếu dịch 活用 là chia động từ trong câu về căn phòng, yêu cầu đọc đối tượng 部屋 và cụm 交流の場として.
  • Nếu nói đã 活性化 thành công, trở về まだ計画の段階.
  • Nếu nhầm 生産 với bán hoặc dùng hàng, chỉ 工場・家具 và hỏi câu đang nói giai đoạn nào.
  • Nếu cho rằng 住民 đồng nghĩa mọi người cùng quốc tịch, yêu cầu chứng cứ; từ chỉ người sống trong khu vực.

Kiểm tra cuối giờ · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Viết một đề xuất hai câu có 活用 và 役割; thêm một câu Việt nêu dấu hiệu cần đo/xem trước khi kết luận đã giúp 活性化.
Điều kiện đạt:
  • Khóa đúng nghĩa bằng đối tượng của 活用・生産.
  • Không đổi mục tiêu/kế hoạch thành kết quả; phần việc và người tham gia rõ.

Giao bài về nhà - truy hồi chậm và chuyển giao · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Sau ít nhất một ngày, truy hồi sáu từ. Viết đoạn kế hoạch ba câu cho cộng đồng giả định; đánh dấu rõ đề xuất và điều chưa biết.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên đọc câu mới theo nghĩa, ngữ cảnh và trợ từ; học sinh giải thích phần đã thay. Không tự chấm máy hoặc chứng nhận thành thạo từ số lần mở thẻ.

Tiêu chí quan sát

Quan sát:
  • Khóa đúng nghĩa bằng đối tượng của 活用・生産.
  • Không đổi mục tiêu/kế hoạch thành kết quả; phần việc và người tham gia rõ.
  • Truy hồi trước khi nhìn lại và chuyển sang câu/tình huống mới có giải thích.
Giáo viên đánh giá: Chờ giáo viên duyệt bằng minh chứng thật; điểm tự luyện không thay đánh giá giáo viên.