GIÁO ÁN THPT · 50 PHÚT
Nguồn lực và tái sinh
Giáo án Trí Lữ biên soạn, chờ giáo viên duyệt. Giáo viên đọc mẫu trực tiếp; bài này chưa có bản thu âm được duyệt.
Mục tiêu
- Dùng 資源・再生・コミュニティ trong một đề xuất địa phương.
- Phân biệt 再生 của tòa nhà với 再生 của video bằng đối tượng.
- Nêu được điều đã thảo luận và điều chưa hoàn tất trong ngữ cảnh.
Điều kiện đầu vào
- Đã gặp 活用・住民 và có thể giải thích nghĩa bằng Việt.
- Biết Nの計画について話し合う và mẫu Nを再生する khi nói video.
Khởi động - truy hồi · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Đưa hai cụm 建物の再生 và 動画の再生. Học sinh dự đoán nghĩa khác nhau thế nào; ghi đối tượng làm căn cứ.
Minh chứng học sinh: Câu trả lời tự nhớ trước khi mở thẻ và một chỗ đã tự sửa.
Nghĩa, ngữ cảnh và mẫu · 16 phút
Hướng dẫn giáo viên: Đọc ba thẻ và đoạn ngữ cảnh. Trong 16 phút, chia thành đọc/đối chiếu6 phút, cặp giải thích hai nghĩa 再生5 phút, viết hai câu đối tượng khác nhau5 phút. Giữ 資源 ở nghĩa rộng có nước làm ví dụ; không thu hẹp mọi tài nguyên thành tiền. Cộng đồng là phạm vi tham gia, không chứng minh mọi người đồng ý. Trong 12 phút luyện, làm ba câu có sẵn rồi mỗi em giải thích một phương án sai; đối chiếu cả từ cùng chủ đề đã gặp ở bài trước.
Làm mẫu: Giáo viên đọc trực tiếp các câu trên 3 thẻ; chưa có bản thu âm được duyệt.
Minh chứng học sinh: Gạch đối tượng/chủ thể hoặc từ chỉ nghĩa trọng tâm, giải thích bằng Việt.
Luyện có hướng dẫn · 12 phút
Hướng dẫn giáo viên: Làm các câu hiện có và nêu căn cứ trước khi chọn. Điểm lần chọn đầu dùng để tìm lỗi; sửa đáp án không sửa lại điểm cũ.
Câu hỏi có sẵn trong bài:
- Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ trong bài. 資源Đáp án tham chiếu: word-7880dd3efa82 — tài nguyênCăn cứ: 水は大切な資源です。
- Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 再生Đáp án tham chiếu: word-d25e1490afd4 — さいせいCăn cứ: 古い建物の再生計画について話し合いました。
- Câu hỏi: Trong câu trên, “コミュニティ” mang nghĩa cụ thể nào? 地域のコミュニティで清掃活動をしました。Đáp án tham chiếu: word-6c2d59ae1e52 — cộng đồngCăn cứ: 地域のコミュニティで清掃活動をしました。
Phản hồi có chẩn đoán · 7 phút
Cách phản hồi:
- Nếu dịch 建物の再生 thành phát lại video, yêu cầu gạch 建物 và đối chiếu 動画.
- Nếu nói công trình đã hoàn tất, chỉ câu まだ工事は始まっていません.
- Nếu chỉ kể nước khi được hỏi 資源 nghĩa chung, yêu cầu tách ví dụ khỏi phạm vi từ.
- Nếu cho rằng コミュニティ bảo đảm mọi thành viên đồng ý, tìm lại điều đoạn thực sự nói là 話し合いました.
Kiểm tra cuối giờ · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Viết hai câu dùng 再生 với 建物 và 動画. Giải thích hai nghĩa bằng Việt, nêu một điều chưa biết về kế hoạch trong bài.
Điều kiện đạt:
- Chọn nghĩa 再生 theo đối tượng và diễn giải được bằng Việt.
- Không biến ví dụ thành nghĩa duy nhất hoặc thảo luận thành hoàn tất.
Giao bài về nhà - truy hồi chậm và chuyển giao · 5 phút
Hướng dẫn giáo viên: Sau ít nhất một ngày, tự nhớ ba từ. Viết một ý tưởng dùng tài nguyên cho cộng đồng, thêm một câu phân biệt kế hoạch với công việc đã hoàn thành.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên đọc câu mới theo nghĩa, ngữ cảnh và trợ từ; học sinh giải thích phần đã thay. Không tự chấm máy hoặc chứng nhận thành thạo từ số lần mở thẻ.
Tiêu chí quan sát
Quan sát:
- Chọn nghĩa 再生 theo đối tượng và diễn giải được bằng Việt.
- Không biến ví dụ thành nghĩa duy nhất hoặc thảo luận thành hoàn tất.
- Truy hồi trước khi nhìn lại và chuyển sang câu/tình huống mới có giải thích.
Giáo viên đánh giá: Chờ giáo viên duyệt bằng minh chứng thật; điểm tự luyện không thay đánh giá giáo viên.