Cài đặt

GIÁO ÁN THPT · 50 PHÚT

Những dịp trong năm

Giáo án Trí Lữ biên soạn, chờ giáo viên duyệt. Giáo viên đọc mẫu trực tiếp; bài này chưa có bản thu âm được duyệt.

Mở bài học cho học sinh →

Mục tiêu

Điều kiện đầu vào

Khởi động - truy hồi · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Giáo viên viết お正月 và 元日, hỏi có phải luôn là cùng một phạm vi thời gian không. Học sinh trả lời trước khi tra, rồi đối chiếu phần giải thích và nguồn.
Minh chứng học sinh: Câu trả lời tự nhớ trước khi mở thẻ và một chỗ đã tự sửa.

Nghĩa, ngữ cảnh và mẫu · 16 phút

Hướng dẫn giáo viên: Đọc sáu câu. Mở bảng Nội các, tìm 成人の日 năm 2026 ngày 12/1 và năm 2027 ngày 11/1; tìm こどもの日 ngày 5/5. Đối chiếu NAOJ cho 節分 năm 2026 ngày 3/2 và ví dụ2021 ngày 2/2. Giải thích việc phải đổi cả năm và ngày trong bài thay câu. Với お盆・七夕, nêu sự khác biệt thời điểm theo địa phương bằng phần nghĩa đã khóa, không gán mọi hoạt động thành ngày nghỉ quốc gia.
Làm mẫu: Giáo viên đọc trực tiếp các câu trên 6 thẻ; chưa có bản thu âm được duyệt.
Minh chứng học sinh: Gạch đối tượng/chủ thể hoặc từ chỉ nghĩa trọng tâm, giải thích bằng Việt.

Luyện có hướng dẫn · 12 phút

Hướng dẫn giáo viên: Làm các câu hiện có và nêu căn cứ trước khi chọn. Điểm lần chọn đầu dùng để tìm lỗi; sửa đáp án không sửa lại điểm cũ.
Câu hỏi có sẵn trong bài:
  • Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ hoặc mẫu trong bài. お盆
    Đáp án tham chiếu: word-5a463c4109ce — Obon, dịp tưởng nhớ tổ tiên
    Căn cứ: お盆の習慣について家族に聞きました。
  • Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. お正月
    Đáp án tham chiếu: word-a47aa1242ccc — おしょうがつ
    Căn cứ: お正月に家族と集まりました。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “成人の日” mang nghĩa cụ thể nào? 2026年の成人の日は1月12日です。
    Đáp án tham chiếu: word-240640b67174 — Ngày Thành niên
    Căn cứ: 2026年の成人の日は1月12日です。
  • Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ hoặc mẫu trong bài. こどもの日
    Đáp án tham chiếu: word-c9f11cc68738 — Ngày Trẻ em
    Căn cứ: こどもの日は5月5日です。
  • Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 七夕
    Đáp án tham chiếu: word-78ecea7b33fc — たなばた
    Căn cứ: 七夕の飾りを作りました。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “節分” mang nghĩa cụ thể nào? 2026年の節分は2月3日です。
    Đáp án tham chiếu: word-a30ce19b8529 — dịp Setsubun
    Căn cứ: 2026年の節分は2月3日です。

Phản hồi có chẩn đoán · 7 phút

Cách phản hồi:
  • Nếu chốt 成人の日 luôn12/1, chỉ quy tắc thứ Hai thứhai và hai năm khác nhau trên bảng.
  • Nếu chốt 節分 luôn3/2, dùng cặp2021/2026 từ NAOJ để sửa.
  • Nếu xem お正月 chỉ đúng một ngày, đối chiếu tên quốc lễ 元日 với khoảng thời gian đầu năm.
  • Nếu suy tuổi hoặc ngày tổ chức mọi 成人式 từ 成人の日, tách tên ngày lễ và buổi lễ; bài không chốt tuổi pháp lý.
  • Nếu đọc 七夕 theo từng chữ thành ななゆう, trở về cách đọc たなばた được dùng trong bài.

Kiểm tra cuối giờ · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Không nhìn câu mẫu nhưng được dùng bảng nguồn, viết hai câu lịch2027 về 成人の日 và こどもの日. Giáo viên kiểm năm, ngày và nguồn đối chiếu.
Điều kiện đạt:
  • Đọc đúng tên, đối chiếu đúng năm/ngày; không áp ngày một năm cho mọi năm.
  • Phân biệt khoảng thời gian/dịp văn hóa/quốc lễ, không đưa kết luận pháp lý hoặc phổ quát ngoài nguồn.

Giao bài về nhà - truy hồi chậm và chuyển giao · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Sau ít nhất một ngày, tự nhớ sáu tên. Viết một đoạn giới thiệu hai dịp văn hóa, rồi thêm một câu có ngày/năm được kiểm lại trong nguồn chính thức. Phân biệt điều nhớ lại và điều vừa tra cứu.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên đọc câu mới theo nghĩa, ngữ cảnh và trợ từ; học sinh giải thích phần đã thay. Không tự chấm máy hoặc chứng nhận thành thạo từ số lần mở thẻ.

Tiêu chí quan sát

Quan sát:
  • Đọc đúng tên, đối chiếu đúng năm/ngày; không áp ngày một năm cho mọi năm.
  • Phân biệt khoảng thời gian/dịp văn hóa/quốc lễ, không đưa kết luận pháp lý hoặc phổ quát ngoài nguồn.
  • Truy hồi trước khi nhìn lại và chuyển sang câu/tình huống mới có giải thích.
Giáo viên đánh giá: Chờ giáo viên duyệt bằng minh chứng thật; điểm tự luyện không thay đánh giá giáo viên.