Cài đặt

GIÁO ÁN THPT · 50 PHÚT

Gia đình và lễ hội

Giáo án Trí Lữ biên soạn, chờ giáo viên duyệt. Giáo viên đọc mẫu trực tiếp; bài này chưa có bản thu âm được duyệt.

Mở bài học cho học sinh →

Mục tiêu

Điều kiện đầu vào

Khởi động - truy hồi · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Cho ba nhãn 人・行事・活動; học sinh thử xếp 両親・農家・お月見 trước khi nhìn thẻ. Chấp nhận chưa biết rồi ghi điểm cần đối chiếu.
Minh chứng học sinh: Câu trả lời tự nhớ trước khi mở thẻ và một chỗ đã tự sửa.

Nghĩa, ngữ cảnh và mẫu · 16 phút

Hướng dẫn giáo viên: Đọc sáu câu trên thẻ. Với ひな祭り・七五三, phân biệt tên dịp với việc người kể đang xem ảnh hay trang trí. Với お月見, chỉ dạng お+月見 và chọn nghĩa ngắm trăng. Mở ba nguồn ở Cài đặt để kiểm tên dịp và nhận xét rằng Trung thu không luôn đúng ngày trăng tròn; không yêu cầu nhớ ngày của năm2025. Đọc đoạn bác Sato, đánh dấu người cho thông tin, người nghe lại và câu giới hạn phạm vi một gia đình.
Làm mẫu: Giáo viên đọc trực tiếp các câu trên 6 thẻ; chưa có bản thu âm được duyệt.
Minh chứng học sinh: Gạch đối tượng/chủ thể hoặc từ chỉ nghĩa trọng tâm, giải thích bằng Việt.

Luyện có hướng dẫn · 12 phút

Hướng dẫn giáo viên: Làm các câu hiện có và nêu căn cứ trước khi chọn. Điểm lần chọn đầu dùng để tìm lỗi; sửa đáp án không sửa lại điểm cũ.
Câu hỏi có sẵn trong bài:
  • Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ trong bài. ひな祭り
    Đáp án tham chiếu: word-c3f34bcae6d5 — lễ hội búp bê Hina
    Căn cứ: ひな祭りの人形を家に飾りました。
  • Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. お月見
    Đáp án tham chiếu: word-7fff40d6adcc — おつきみ
    Căn cứ: 家族と庭でお月見をしました。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “七五三” mang nghĩa cụ thể nào? 七五三の写真を家族と見ました。
    Đáp án tham chiếu: word-e51fe18e08e1 — lễ Shichi-Go-San cho trẻ nhỏ
    Căn cứ: 七五三の写真を家族と見ました。
  • Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ trong bài. 両親
    Đáp án tham chiếu: word-37b500269e4b — bố mẹ
    Căn cứ: 両親に学校の行事について話しました。
  • Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 行事
    Đáp án tham chiếu: word-fdd42d56550b — ぎょうじ
    Căn cứ: 地域の行事に参加しました。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “農家” mang nghĩa cụ thể nào? 農家の人に野菜の育て方を聞きました。
    Đáp án tham chiếu: word-48ba99c06733 — nông hộ; gia đình làm nông
    Căn cứ: 農家の人に野菜の育て方を聞きました。

Phản hồi có chẩn đoán · 7 phút

Cách phản hồi:
  • Nếu đổi 両親 thành mọi họ hàng, đối chiếu 親類 ở bài kế tiếp và chỉ người được kể trong câu.
  • Nếu đọc 七五三 thành ba số rời, trở về しちごさん và nói đây là tên dịp.
  • Nếu kết luận mọi nhà làm giống bác Sato, yêu cầu chỉ câu giới hạn cuối đoạn.
  • Nếu gán ngắm trăng cho một ngày dương lịch cố định, mở NAOJ và tách hoạt động với lịch thiên văn.

Kiểm tra cuối giờ · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Viết hai câu: một câu nêu ai kể về một 行事, một câu nêu người mình kể lại. Thêm một câu Việt giới hạn đây là ví dụ, không phải mọi gia đình.
Điều kiện đạt:
  • Dùng đúng từ chỉ người/hoạt động và đúng に cho người nghe.
  • Không biến một ví dụ thành mọi gia đình; phân biệt nghĩa お月見 với ngày lịch cố định.

Giao bài về nhà - truy hồi chậm và chuyển giao · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Sau ít nhất một ngày, tự nhớ sáu từ rồi đối chiếu. Viết ba câu về một gia đình giả định với ít nhất một dịp văn hóa; giải thích người, hoạt động và phạm vi của câu.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên đọc câu mới theo nghĩa, ngữ cảnh và trợ từ; học sinh giải thích phần đã thay. Không tự chấm máy hoặc chứng nhận thành thạo từ số lần mở thẻ.

Tiêu chí quan sát

Quan sát:
  • Dùng đúng từ chỉ người/hoạt động và đúng に cho người nghe.
  • Không biến một ví dụ thành mọi gia đình; phân biệt nghĩa お月見 với ngày lịch cố định.
  • Truy hồi trước khi nhìn lại và chuyển sang câu/tình huống mới có giải thích.
Giáo viên đánh giá: Chờ giáo viên duyệt bằng minh chứng thật; điểm tự luyện không thay đánh giá giáo viên.