Cài đặt

GIÁO ÁN THPT · 50 PHÚT

Gặp gỡ trong năm

Giáo án Trí Lữ biên soạn, chờ giáo viên duyệt. Giáo viên đọc mẫu trực tiếp; bài này chưa có bản thu âm được duyệt.

Mở bài học cho học sinh →

Mục tiêu

Điều kiện đầu vào

Khởi động - truy hồi · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Viết 元日・お正月 lên bảng; học sinh nêu phạm vi thời gian mình nhớ. Đặt thêm 盆踊り và hỏi có đủ căn cứ xếp vào cùng ngày không.
Minh chứng học sinh: Câu trả lời tự nhớ trước khi mở thẻ và một chỗ đã tự sửa.

Nghĩa, ngữ cảnh và mẫu · 16 phút

Hướng dẫn giáo viên: Đọc bốn câu và đánh dấu 元日に・今年は・休みに・地域の祭りで. Đối chiếu 元日 là1/1 với khoảng お正月 đã học. Mở nguồn JNTO để xác nhận 初詣 có thể là viếng đền hoặc chùa đầu năm; không đưa lịch mở cửa cũ của nguồn vào bài. Đọc đoạn ký ức trong năm, nối từng hoạt động với người và thời điểm. Bốn từ cùng bài không chứng minh bốn việc diễn ra cùng dịp.
Làm mẫu: Giáo viên đọc trực tiếp các câu trên 4 thẻ; chưa có bản thu âm được duyệt.
Minh chứng học sinh: Gạch đối tượng/chủ thể hoặc từ chỉ nghĩa trọng tâm, giải thích bằng Việt.

Luyện có hướng dẫn · 12 phút

Hướng dẫn giáo viên: Làm các câu hiện có và nêu căn cứ trước khi chọn. Điểm lần chọn đầu dùng để tìm lỗi; sửa đáp án không sửa lại điểm cũ.
Câu hỏi có sẵn trong bài:
  • Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ trong bài. 盆踊り
    Đáp án tham chiếu: word-c120225ece49 — điệu múa Bon
    Căn cứ: 地域の祭りで盆踊りを踊りました。
  • Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 親類
    Đáp án tham chiếu: word-e5c3c5ee37b8 — しんるい
    Căn cứ: 休みに親類の家を訪ねました。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “元日” mang nghĩa cụ thể nào? 元日に家族と食事をしました。
    Đáp án tham chiếu: word-e62e68948b97 — ngày 1 tháng 1, đầu năm mới
    Căn cứ: 元日に家族と食事をしました。
  • Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ trong bài. 初詣
    Đáp án tham chiếu: word-dae604b36968 — lần đi lễ đền/chùa đầu năm
    Căn cứ: 今年は友人と初詣に行きました。

Phản hồi có chẩn đoán · 7 phút

Cách phản hồi:
  • Nếu đặt 盆踊り vào đầu năm chỉ vì đứng cùng bài, trở về các mốc thời gian và câu これらは同じ日にしたことではありません.
  • Nếu đồng nhất 親類 với 友人, chỉ lại người được thăm và người đi 初詣.
  • Nếu nói 初詣 luôn đúng1/1, yêu cầu nêu căn cứ: câu chỉ nói năm nay và đầu năm.
  • Nếu đổi 元日 sang お正月 mà không giải thích, yêu cầu nói phạm vi thời gian đã thay đổi thế nào.

Kiểm tra cuối giờ · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Viết hai chú thích giả định: một câu có 元日 hoặc 初詣, một câu có 盆踊り. Mỗi câu có thời điểm và người đi cùng, rồi giải thích vì sao không gộp ngày.
Điều kiện đạt:
  • Phân biệt được ngày cụ thể, khoảng thời gian và hoạt động.
  • Không suy cùng ngày từ việc đứng cạnh trong danh sách; dùng đúng 親類.

Giao bài về nhà - truy hồi chậm và chuyển giao · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Sau ít nhất một ngày, tự nhớ bốn từ. Viết thêm một lời kể đi thăm 親類, đánh dấu ba thời điểm khác nhau và tự đối chiếu nghĩa.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên đọc câu mới theo nghĩa, ngữ cảnh và trợ từ; học sinh giải thích phần đã thay. Không tự chấm máy hoặc chứng nhận thành thạo từ số lần mở thẻ.

Tiêu chí quan sát

Quan sát:
  • Phân biệt được ngày cụ thể, khoảng thời gian và hoạt động.
  • Không suy cùng ngày từ việc đứng cạnh trong danh sách; dùng đúng 親類.
  • Truy hồi trước khi nhìn lại và chuyển sang câu/tình huống mới có giải thích.
Giáo viên đánh giá: Chờ giáo viên duyệt bằng minh chứng thật; điểm tự luyện không thay đánh giá giáo viên.