Cài đặt

GIÁO ÁN THPT · 50 PHÚT

Biểu diễn và kết quả

Giáo án Trí Lữ biên soạn, chờ giáo viên duyệt. Giáo viên đọc mẫu trực tiếp; bài này chưa có bản thu âm được duyệt.

Mở bài học cho học sinh →

Mục tiêu

Điều kiện đầu vào

Khởi động - truy hồi · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Học sinh nhắc lại hai trò từ bài trước và cách nói người chơi đầu. Giáo viên dẫn sang việc ghi kết quả của hoạt động, phân biệt trò chơi với kết quả.
Minh chứng học sinh: Câu trả lời tự nhớ trước khi mở thẻ và một chỗ đã tự sửa.

Nghĩa, ngữ cảnh và mẫu · 16 phút

Hướng dẫn giáo viên: Đọc tám câu. Chia bảng thành biểu diễn: よさこい・劇・紙芝居, và thông tin/kết quả: 公式・~対~・勝ち・負け・引き分け. Viết 3対2 rồi đọc さんたいに; 対 là mục từ cơ sở, ~ chỉ vị trí trống. Gắn 青組の勝ち với 赤組の負け trong cùng trận, rồi tách trận hòa. 公式記録 là bản ghi chính thức của tình huống giải trong trường, không phải công thức toán hay chứng nhận của một cơ quan thật.
Làm mẫu: Giáo viên đọc trực tiếp các câu trên 8 thẻ; chưa có bản thu âm được duyệt.
Minh chứng học sinh: Gạch đối tượng/chủ thể hoặc từ chỉ nghĩa trọng tâm, giải thích bằng Việt.

Luyện có hướng dẫn · 12 phút

Hướng dẫn giáo viên: Làm các câu hiện có và nêu căn cứ trước khi chọn. Điểm lần chọn đầu dùng để tìm lỗi; sửa đáp án không sửa lại điểm cũ.
Câu hỏi có sẵn trong bài:
  • Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ hoặc mẫu trong bài. よさこい
    Đáp án tham chiếu: word-c9011744d86a — tên loại hình múa Yosakoi
    Căn cứ: 文化祭でよさこいを踊りました。
  • Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 劇
    Đáp án tham chiếu: word-19fc45742bf1 — げき
    Căn cứ: クラスのみんなで劇を上演しました。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “紙芝居” mang nghĩa cụ thể nào? 子どもたちに紙芝居を見せました。
    Đáp án tham chiếu: word-236f3a33ce7d — kể chuyện bằng các tấm tranh
    Căn cứ: 子どもたちに紙芝居を見せました。
  • Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ hoặc mẫu trong bài. 公式
    Đáp án tham chiếu: word-f3fccedacbce — chính thức; công thức trong toán học
    Căn cứ: 大会の公式サイトで予定を確認しました。
  • Câu hỏi: Trong tỉ số dưới đây, 対 đọc là gì? 3対2
    Đáp án tham chiếu: word-054655f89113 — たい
    Căn cứ: 試合は3対2で、青組の勝ちでした。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “勝ち” mang nghĩa cụ thể nào? この試合は私たちの勝ちでした。
    Đáp án tham chiếu: word-23b967507640 — chiến thắng
    Căn cứ: この試合は私たちの勝ちでした。
  • Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ hoặc mẫu trong bài. 負け
    Đáp án tham chiếu: word-316cdea7ad27 — kết quả thua; thất bại
    Căn cứ: 今日は私たちの負けでした。
  • Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 引き分け
    Đáp án tham chiếu: word-897bb04486a1 — ひきわけ
    Căn cứ: 二つ目の試合は引き分けでした。

Phản hồi có chẩn đoán · 7 phút

Cách phản hồi:
  • Nếu đọc 勝ち là がち, chỉ bài đang dùng danh từ かち, khác hậu tố ngữ pháp.
  • Nếu xem 引き分け là chưa thi đấu hoặc hủy trận, trở lại câu đã nêu kết quả hòa.
  • Nếu đọc dấu ~ như một từ trong mẫu, thay nó bằng số hoặc tên đội rồi đọc lại.
  • Nếu giải 公式 là công thức ở 公式記録, dùng danh từ 記録 và ngữ cảnh giải đấu để sửa nghĩa.

Kiểm tra cuối giờ · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Viết hai dòng kết quả giả định: một dòng có tỉ số và 勝ち/負け, một dòng có 引き分け. Giáo viên kiểm rõ số nào thuộc đội nào và cách đọc 対.
Điều kiện đạt:
  • Đúng phân loại hoạt động/kết quả và tỉ số, không gộp hai trận.
  • Đọc đúng たい・かち・まけ・ひきわけ trong nghĩa của bài; dùng ngữ cảnh để chọn nghĩa 公式.

Giao bài về nhà - truy hồi chậm và chuyển giao · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Sau một ngày, không nhìn mẫu, viết một thông báo ngắn về ngày hội có một loại hình biểu diễn và hai kết quả trận đấu; giải thích nghĩa 公式 nếu dùng từ này.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên đọc câu mới theo nghĩa, ngữ cảnh và trợ từ; học sinh giải thích phần đã thay. Không tự chấm máy hoặc chứng nhận thành thạo từ số lần mở thẻ.

Tiêu chí quan sát

Quan sát:
  • Đúng phân loại hoạt động/kết quả và tỉ số, không gộp hai trận.
  • Đọc đúng たい・かち・まけ・ひきわけ trong nghĩa của bài; dùng ngữ cảnh để chọn nghĩa 公式.
  • Truy hồi trước khi nhìn lại và chuyển sang câu/tình huống mới có giải thích.
Giáo viên đánh giá: Chờ giáo viên duyệt bằng minh chứng thật; điểm tự luyện không thay đánh giá giáo viên.