Cài đặt

GIÁO ÁN THPT · 50 PHÚT

Hiện tượng và rủi ro

Giáo án Trí Lữ biên soạn, chờ giáo viên duyệt. Giáo viên đọc mẫu trực tiếp; bài này chưa có bản thu âm được duyệt.

Mở bài học cho học sinh →

Mục tiêu

Điều kiện đầu vào

Khởi động - truy hồi · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Nhớ lại 災害 bằng Việt và Nhật nếu đã học. Giáo viên chỉ nhóm chữ 天災 và hỏi vì sao không thể dùng nó cho mọi sự cố, rồi so với từ đồng âm 天才.
Minh chứng học sinh: Câu trả lời tự nhớ trước khi mở thẻ và một chỗ đã tự sửa.

Nghĩa, ngữ cảnh và mẫu · 16 phút

Hướng dẫn giáo viên: Đọc năm câu và đoạn tài liệu. Tách 火山 là núi lửa với 火山の噴火 là việc phun trào. Đối chiếu trực tiếp phần nguồn đã khóa có 防風; viết cạnh 暴風, cả hai đọc ぼうふう nhưng nghĩa khác. Câu 防風のために木を植えた例 nêu mục đích chắn gió, không phải mô tả gió dữ.
Làm mẫu: Giáo viên đọc trực tiếp các câu trên 5 thẻ; chưa có bản thu âm được duyệt.
Minh chứng học sinh: Gạch đối tượng/chủ thể hoặc từ chỉ nghĩa trọng tâm, giải thích bằng Việt.

Luyện có hướng dẫn · 12 phút

Hướng dẫn giáo viên: Làm các câu hiện có và nêu căn cứ trước khi chọn. Điểm lần chọn đầu dùng để tìm lỗi; sửa đáp án không sửa lại điểm cũ.
Câu hỏi có sẵn trong bài:
  • Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ hoặc mẫu trong bài. 天災
    Đáp án tham chiếu: word-0481caa4ea0b — thiên tai
    Căn cứ: 授業で天災について学びました。
  • Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 火山
    Đáp án tham chiếu: word-dc749837f4e0 — かざん
    Căn cứ: 火山の写真を見ながら説明を聞きました。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “土砂崩れ” mang nghĩa cụ thể nào? ニュースで土砂崩れについて知りました。
    Đáp án tham chiếu: word-a0218a8988bb — sạt lở đất đá
    Căn cứ: ニュースで土砂崩れについて知りました。
  • Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ hoặc mẫu trong bài. 防風
    Đáp án tham chiếu: word-54dc635a63b4 — chắn/chống gió
    Căn cứ: 防風のために木を植えました。
  • Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 落雷
    Đáp án tham chiếu: word-98790e0b18fa — らくらい
    Căn cứ: 落雷で電気が止まりました。

Phản hồi có chẩn đoán · 7 phút

Cách phản hồi:
  • Nếu dịch 防風 thành bão, kiểm lại chữ đầu và mục từ chắn/chống gió; không thay bằng chữ đồng âm.
  • Nếu kết luận mọi 火山 đều đang phun, chỉ thông tin mà từ núi lửa chưa nêu.
  • Nếu gộp 土砂崩れ với mọi loại lũ lụt, yêu cầu diễn giải đúng sạt lở đất đá.
  • Nếu hiểu người kể đang gặp sự cố, tìm lại ニュースで・資料 để xác định nguồn thông tin.

Kiểm tra cuối giờ · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Viết một câu có 防風のために và một câu nói đã tìm hiểu 落雷 hoặc 土砂崩れ qua tài liệu. Giải thích bằng Việt khác biệt 防風/暴風.
Điều kiện đạt:
  • Đúng nghĩa/chữ trong nguồn và biết phân biệt đồng âm.
  • Không thêm trạng thái hiện trường, nguyên nhân hay hành động khẩn cấp ngoài đoạn.

Giao bài về nhà - truy hồi chậm và chuyển giao · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Sau ít nhất một ngày, tự nhớ năm từ trước khi mở lại. Viết hai câu phân biệt hiện tượng và mục đích phòng/chắn; giữ giới hạn đây là bài ngôn ngữ, không tự đưa quy trình cứu hộ.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên đọc câu mới theo nghĩa, ngữ cảnh và trợ từ; học sinh giải thích phần đã thay. Không tự chấm máy hoặc chứng nhận thành thạo từ số lần mở thẻ.

Tiêu chí quan sát

Quan sát:
  • Đúng nghĩa/chữ trong nguồn và biết phân biệt đồng âm.
  • Không thêm trạng thái hiện trường, nguyên nhân hay hành động khẩn cấp ngoài đoạn.
  • Truy hồi trước khi nhìn lại và chuyển sang câu/tình huống mới có giải thích.
Giáo viên đánh giá: Chờ giáo viên duyệt bằng minh chứng thật; điểm tự luyện không thay đánh giá giáo viên.