Cài đặt

GIÁO ÁN THPT · 50 PHÚT

Chuẩn bị và ứng cứu

Giáo án Trí Lữ biên soạn, chờ giáo viên duyệt. Giáo viên đọc mẫu trực tiếp; bài này chưa có bản thu âm được duyệt.

Mở bài học cho học sinh →

Mục tiêu

Điều kiện đầu vào

Khởi động - truy hồi · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Không mở thẻ, yêu cầu học sinh giải thích 防災 đã học và nêu điều còn nhớ. Sau đối chiếu, nhắc đây là ôn lại có trì hoãn; không biến một lần mở thẻ thành chứng minh đã thuộc.
Minh chứng học sinh: Câu trả lời tự nhớ trước khi mở thẻ và một chỗ đã tự sửa.

Nghĩa, ngữ cảnh và mẫu · 16 phút

Hướng dẫn giáo viên: Đọc trực tiếp các câu và đoạn 防災学習. Gạch 学習・訓練・資料の写真 để chống suy luận có tai nạn thật. Chỉ tên ba phương tiện: 救急車・消防車・パトカー; nêu nghĩa ngôn ngữ và vai trò được mô tả trong tài liệu, không thêm số điện thoại khẩn cấp hoặc quy trình chữa trị. Phân biệt 予防 là phòng từ trước với xử lý sau sự việc.
Làm mẫu: Giáo viên đọc trực tiếp các câu trên 6 thẻ; chưa có bản thu âm được duyệt.
Minh chứng học sinh: Gạch đối tượng/chủ thể hoặc từ chỉ nghĩa trọng tâm, giải thích bằng Việt.

Luyện có hướng dẫn · 12 phút

Hướng dẫn giáo viên: Làm các câu hiện có và nêu căn cứ trước khi chọn. Điểm lần chọn đầu dùng để tìm lỗi; sửa đáp án không sửa lại điểm cũ.
Câu hỏi có sẵn trong bài:
  • Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ hoặc mẫu trong bài. 予防
    Đáp án tham chiếu: word-f17d2a3e2a36 — phòng ngừa
    Căn cứ: 事故の予防について話し合いました。
  • Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 防災
    Đáp án tham chiếu: word-5960c302e68d — ぼうさい
    Căn cứ: 地域の防災について話し合いました。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “避難訓練” mang nghĩa cụ thể nào? 学校で避難訓練を行いました。
    Đáp án tham chiếu: word-8c54cbb9d4f2 — diễn tập sơ tán
    Căn cứ: 学校で避難訓練を行いました。
  • Câu hỏi: Chọn nghĩa cụ thể phù hợp nhất của từ hoặc mẫu trong bài. 救急車
    Đáp án tham chiếu: word-189cb9907551 — xe cấp cứu
    Căn cứ: 資料で救急車の役割を調べました。
  • Câu hỏi: Chọn cách đọc được dùng trong bài. 消防車
    Đáp án tham chiếu: word-c8dd40150f82 — しょうぼうしゃ
    Căn cứ: 消防車の写真を見せてもらいました。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “パトカー” mang nghĩa cụ thể nào? 駅の前にパトカーが止まっていました。
    Đáp án tham chiếu: word-72c491de0ebf — xe tuần tra cảnh sát
    Căn cứ: 駅の前にパトカーが止まっていました。

Phản hồi có chẩn đoán · 7 phút

Cách phản hồi:
  • Nếu coi 避難訓練 là có thảm họa thật, chỉ chữ 訓練 và câu cuối của đoạn.
  • Nếu nhầm tên xe, cho ghép lại tên với nghĩa đã học; không dùng suy đoán theo màu xe hoặc địa điểm.
  • Nếu coi có パトカー là chắc có người bị bắt, đọc lại câu chỉ nêu xe đang đỗ.
  • Nếu ghi 防災 là từ mới hoàn toàn của buổi, nhắc quan hệ với bài lớp 10 và dùng kết quả truy hồi thật.

Kiểm tra cuối giờ · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Viết hai câu về một buổi học/diễn tập giả định, có 避難訓練 và một tên xe. Giáo viên kiểm câu có chi tiết để người đọc không hiểu nhầm là sự cố thật.
Điều kiện đạt:
  • Dùng đúng từ và đủ chi tiết phân biệt học tập với hiện trường.
  • 防災 được ôn theo minh chứng; không đếm trùng như từ mới hoặc suy thành kỹ năng cứu hộ.

Giao bài về nhà - truy hồi chậm và chuyển giao · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Sau một ngày, tự nhớ ba tên xe, 予防 và 避難訓練; đồng thời viết lại một câu với 防災 từ trí nhớ. Sau đó mở thẻ để tự sửa và ghi điểm khác giữa học tập/diễn tập với sự kiện thật.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên đọc câu mới theo nghĩa, ngữ cảnh và trợ từ; học sinh giải thích phần đã thay. Không tự chấm máy hoặc chứng nhận thành thạo từ số lần mở thẻ.

Tiêu chí quan sát

Quan sát:
  • Dùng đúng từ và đủ chi tiết phân biệt học tập với hiện trường.
  • 防災 được ôn theo minh chứng; không đếm trùng như từ mới hoặc suy thành kỹ năng cứu hộ.
  • Truy hồi trước khi nhìn lại và chuyển sang câu/tình huống mới có giải thích.
Giáo viên đánh giá: Chờ giáo viên duyệt bằng minh chứng thật; điểm tự luyện không thay đánh giá giáo viên.