← N2

Hướng dẫn N2

Nguồn

Đọc hiểu N2

Đoạn ngắn · 短文

Ví dụ rút gọn · đọc đoạn sau

社員の体育活動支援について

来月より、全社員を対象とした体育施設の利用補助制度を導入いたします。利用を希望する社員は、事前に社内イントラネットより申請を行い、発行された利用許可証を施設の受付で提示してください。なお、補助の対象となるのは平日の利用に限られ、休日の利用は全額自己負担となりますのでご注意ください。

この文章の内容と合っているものはどれですか。

Đáp án 2: 体育施設を利用したい社員は、事前に社内サイトで申請しなければならない。

Nghĩa tiếng Việt: Về việc hỗ trợ hoạt động thể thao của nhân viên Từ tháng sau, chúng tôi sẽ áp dụng chế độ hỗ trợ chi phí sử dụng cơ sở thể thao dành cho toàn bộ nhân viên. Nhân viên có nguyện vọng sử dụng vui lòng đăng ký trước trên trang nội bộ của công ty, sau đó xuất trình thẻ phép sử dụng được cấp tại lễ tân của cơ sở. Lưu ý, đối tượng được hỗ trợ chỉ giới hạn trong việc sử dụng vào ngày thường, việc sử dụng vào ngày nghỉ sẽ phải tự chi trả toàn bộ chi phí.

  1. Loại. Sai về điều kiện thời gian: Bài đọc nêu rõ 「休日の利用は全額自己負担となります」(ngày nghỉ tự chi trả toàn bộ), nên dù có thẻ phép cũng không được hỗ trợ vào ngày nghỉ.
  2. Đúng. Đúng hoàn toàn: Căn cứ vào đoạn 「事前に社内イントラネットより申請を行い」(đăng ký trước trên trang nội bộ của công ty).
  3. Loại. Sai về quy trình đăng ký: Bài đọc yêu cầu đăng ký trước trên trang nội bộ (社内イントラネット), không phải đăng ký tại lễ tân cơ sở (施設の受付で申請).
  4. Loại. Sai vì phương án giới hạn việc tự trả toàn bộ tiền vào trường hợp quên đăng ký. Bài nêu «休日の利用は全額自己負担» nên sử dụng vào ngày nghỉ cũng phải tự trả toàn bộ, dù đã đăng ký.

Cách xử lý: Đoạn ngắn · 短文

  1. Đọc kỹ câu hỏi trước để xác định rõ đối tượng hoặc mục đích thông báo cần tìm trong đoạn văn.
  2. Xác định nhanh các từ nối và trợ từ biểu thị mối quan hệ nguyên nhân - kết quả trong câu.
  3. So sánh từng phương án với các mốc thời gian và điều kiện hành động cụ thể được đề cập trong bài.

Bẫy cần tránh

Bẫy suy đoán vượt quá thông tin: Phương án đưa ra kết luận nghe có vẻ hợp lý trong thực tế nhưng bài viết không hề khẳng định hoặc quy định.

Đoạn vừa · 中文

Ví dụ rút gọn · đọc đoạn sau

近年、AI技術の発展に伴い、業務の自動化が進んでいる。これにより、作業効率が飛躍的に向上した一方で、従来の職種が減少するのではないかという懸念も広がっている。しかし、私は単に人間の仕事が奪われると危惧するべきではないと考える。

技術の進歩は確かに一部の単純作業を代替するが、同時にデータ分析やクリエイティブな企画といった、人間ならではの判断力を必要とする新たな役割を生み出す。重要なのは、変化を恐れて拒むのではなく、新しい技術を理解し活用するための能力を継続的に身につけていくことである。

筆者の考えとして最も適切なものはどれですか。

Đáp án 3: AIの発展による変化を恐れず、新たな技術を活用する能力を高めることが大切だ。

Nghĩa tiếng Việt: Những năm gần đây, cùng với sự phát triển của công nghệ AI, việc tự động hóa công việc đang tiến triển. Nhờ đó, trong khi hiệu suất công việc tăng cao vượt bậc, sự lo ngại về việc các ngành nghề truyền thống có thể giảm đi cũng đang lan rộng. Tuy nhiên, tôi cho rằng không nên đơn thuần lo sợ rằng công việc của con người sẽ bị cướp mất. Sự tiến bộ của công nghệ quả thực sẽ thay thế một phần các công việc đơn giản, nhưng đồng thời cũng tạo ra những vai trò mới cần đến khả năng phán đoán đặc trưng của con người như phân tích dữ liệu hay lập kế hoạch sáng tạo. Điều quan trọng không phải là sợ hãi và từ chối sự thay đổi, mà là liên tục trau dồi năng lực để hiểu và vận dụng công nghệ mới.

  1. Loại. Sai lập luận của tác giả: Tác giả không bảo vệ ngành nghề cũ (従来の職種を守るべきだ), mà khuyên nên học cách thích ứng với công nghệ mới.
  2. Loại. Sai thực tế bài đọc: Tác giả thừa nhận AI thay thế một phần công việc đơn giản (一部の単純作業を代替する), nên nói 'không ảnh hưởng đến việc làm' là sai.
  3. Đúng. Đúng hoàn toàn: Căn cứ vào câu kết bài 「重要なのは、変化を恐れて拒むのではなく、新しい技術を理解し活用するための能力を継続的に身につけていくことである」.
  4. Loại. Sai phạm vi nội dung: Tác giả khẳng định phân tích dữ liệu và lập kế hoạch là công việc cần khả năng phán đoán của con người (人間ならではの判断力を必要とする), chứ không nói sẽ bị AI thay thế hoàn toàn.

Cách xử lý: Đoạn vừa · 中文

  1. Đọc lướt qua toàn bộ đoạn văn để nắm bức tranh tổng thể về đề tài và lập luận của tác giả.
  2. Chú ý các từ chuyển ý như 「しかし」「ただし」「したがって」 để nhận diện sự thay đổi góc nhìn hoặc quan điểm cốt lõi.
  3. Đối chiếu câu hỏi với các đoạn chứa từ khóa tương ứng, kiểm tra kỹ mối quan hệ nguyên nhân - kết quả.
  4. Đối chiếu mức độ và phạm vi của từng phương án với bài đọc; chỉ loại từ tuyệt đối như すべて hoặc 必ず khi văn bản không khẳng định đến mức đó.

Bẫy cần tránh

Bẫy nhầm lẫn giữa ý kiến cá nhân của tác giả với quan điểm phổ biến của xã hội được trích dẫn để so sánh.

Hiểu tổng hợp · 統合理解

Ví dụ rút gọn · đọc đoạn sau

文章A

社内コミュニケーションの活性化には、定期的な対面イベントの開催が不可欠だ。オンラインツールは業務連絡には便利だが、偶然の雑談や感情の共有を生み出しにくい。対面で顔を合わせて話すことで、互いの信頼関係が深まり、チームの結束力が高まるのである。

文章B

対面での交流も意義はあるが、全員が集まるイベントは時間的・地理的制約が大きい。むしろ、日常的に使いやすいチャットツールやオンライン交流会を工夫する方が、多様な働き方をする社員同士が継続的に繋がることができる。重要なのは形式ではなく、気軽に発言できる雰囲気作りだ。

AとBの二つの文章において、社内コミュニケーションについてどのような違いがありますか。

Đáp án 1: Aは対面イベントの重要性を強調し、Bはオンラインツール等を活用した継続的な交流を重視している。

Nghĩa tiếng Việt: Văn bản A Để kích hoạt giao tiếp trong công ty, việc tổ chức các sự kiện trực tiếp định kỳ là không thể thiếu. Công cụ trực tuyến tuy tiện lợi cho việc liên lạc công việc nhưng khó tạo ra những cuộc trò chuyện phiếm tình cờ hay sự chia sẻ cảm xúc. Việc gặp mặt trực tiếp và trò chuyện giúp thắt chặt mối quan hệ tin cậy lẫn nhau và nâng cao sức mạnh đoàn kết của đội ngũ. Văn bản B Giao tiếp trực tiếp cũng có ý nghĩa, nhưng các sự kiện quy tụ tất cả mọi người gặp rào cản lớn về thời gian và địa lý. Thay vào đó, việc cải tiến sử dụng các công cụ trò chuyện hàng ngày hoặc các buổi giao lưu trực tuyến sẽ giúp những nhân viên có hình thức làm việc đa dạng kết nối liên tục với nhau hơn. Điều quan trọng không phải là hình thức, mà là tạo ra bầu không khí có thể tự do phát biểu.

  1. Đúng. Đúng: A nhấn mạnh «定期的な対面イベントの開催が不可欠», tức cần tổ chức sự kiện trực tiếp định kỳ. B đề cao công cụ trực tuyến vì nhân viên có thể «継続的に繋がる», tức duy trì kết nối dù cách làm việc khác nhau.
  2. Loại. Sai mức độ cực đoan: A không bảo hủy bỏ toàn bộ công cụ trực tuyến (chỉ nói nó tiện cho công việc nhưng thiếu trò chuyện bộc phát), B không bảo sự kiện trực tiếp hoàn toàn vô nghĩa (thừa nhận '対面での交流も意義はある').
  3. Loại. Sai gán ghép quan điểm: A chú trọng chia sẻ cảm xúc và tin cậy, B chú trọng sự kết nối linh hoạt và bầu không khí trò chuyện, không phải A ưu tiên hiệu suất công việc.
  4. Loại. Sai vì B đề xuất giao lưu trực tuyến và nói hình thức không quan trọng bằng bầu không khí. A xem sự kiện trực tiếp là cần thiết («不可欠»), nhưng cũng không khẳng định đó là phương pháp duy nhất («唯一の方法»).

Cách xử lý: Hiểu tổng hợp · 統合理解

  1. Đọc từng văn bản A và B, xác định rõ chủ đề chung cũng như thái độ/quan điểm riêng của từng người viết.
  2. Lập bảng đối chiếu nhanh điểm tương đồng (giống nhau) và điểm khác biệt (khác nhau) giữa hai văn bản.
  3. Phân tích kỹ lập luận riêng của văn bản A về giải pháp và đối chiếu với góc nhìn của văn bản B.
  4. Rà soát câu hỏi để xác định câu hỏi đang hỏi về quan điểm của A, của B, hay điểm chung của cả hai.

Bẫy cần tránh

Bẫy đồng nhất quan điểm: Nhầm lẫn ý kiến của bài A là bài B cũng đồng ý, trong khi bài B chỉ đồng ý một phần hoặc đưa ra điều kiện đi kèm.

Đoạn dài: chủ đề và lập luận · 長文(主張理解)

Ví dụ rút gọn · đọc đoạn sau

現代社会において「効率性」は最も重視される価値観の一つとなっている。ビジネスの現場はもちろん、個人の生活においても、いかに時間を節約し、短時間で成果を上げるかが追求される。しかし、すべての営みを効率という基準だけで測ることには疑問を抱かざるを得ない。

例えば、読書や芸術鑑賞といった活動は、効率とは対極にある。一見すると無駄に見える時間にこそ、思考を深め、豊かな感性を育む機会が隠されているのである。効率を求めるあまり、遠回りから得られる貴重な経験や気づきを排除してしまうとしたら、それは人生の質を損なうことになりかねない。私たちは今一度、効率の追求と心豊かな時間のあり方について、バランスを見直すべき時期に来ているのではないだろうか。

この文章で筆者が最も主張したいことはどれですか。

Đáp án 3: 効率性のみを重視する姿勢を見直し、遠回りや無駄に見える時間とのバランスを取るべきだ。

Nghĩa tiếng Việt: Trong xã hội hiện đại, 'hiệu suất' đã trở thành một trong những giá trị được coi trọng nhất. Không chỉ trên thương trường mà ngay trong cuộc sống cá nhân, việc làm sao tiết kiệm thời gian và đạt kết quả trong thời gian ngắn luôn được đuổi theo. Tuy nhiên, tôi không thể không nghi ngờ việc đo lường mọi hoạt động chỉ bằng tiêu chuẩn hiệu suất. Ví dụ, các hoạt động như đọc sách hay thưởng thức nghệ thuật nằm ở thế đối lập với hiệu suất. Chính trong khoảng thời gian thoáng nhìn có vẻ lãng phí đó lại ẩn chứa cơ hội để đào sâu suy nghĩ và nuôi dưỡng tâm hồn phong phú. Nếu vì quá theo đuổi hiệu suất mà loại bỏ đi những kinh nghiệm và nhận thức quý giá có được từ những đường vòng, điều đó có thể làm tổn hại đến chất lượng cuộc sống. Phải chăng chúng ta đã đến lúc cần xem xét lại sự cân bằng giữa việc theo đuổi hiệu suất và một lối sống giàu có về tâm hồn?

  1. Loại. Sai trái ngược lập luận tác giả: Tác giả cảnh báo việc quá theo đuổi hiệu suất có thể làm giảm chất lượng cuộc sống, không phải là 'phương pháp tốt nhất'.
  2. Loại. Sai thấu hiểu ví dụ: Tác giả dùng đọc sách/nghệ thuật làm ví dụ cho hoạt động nuôi dưỡng tâm hồn, không hề nói đó là 'lãng phí cần tránh'.
  3. Đúng. Đúng hoàn toàn: Căn cứ vào câu kết bài 「効率の追求と心豊かな時間のあり方について、バランスを見直すべき時期に来ているのではないだろうか」.
  4. Loại. Sai lệch chủ đề: Bài viết bàn về việc xem xét lại tư duy hiệu suất, không phải khuyến khích áp dụng thêm công nghệ để tăng hiệu suất.

Cách xử lý: Đoạn dài: chủ đề và lập luận · 長文(主張理解)

  1. Xác định chủ đề chính bằng cách chú ý các câu mở đầu đoạn văn và câu kết luận của toàn bài.
  2. Theo dõi tiến trình lập luận của tác giả từ việc nêu hiện trạng, phân tích nguyên nhân đến việc đưa ra quan điểm cá nhân.
  3. Đánh dấu các từ biểu thị quan điểm cá nhân như 「~ではないだろうか」「~と考えられる」「~べきである」.
  4. Phân biệt giữa ví dụ minh họa (chi tiết bổ trợ) và luận điểm trung tâm (ý tưởng cốt lõi) của bài viết.

Bẫy cần tránh

Bẫy chọn chi tiết ví dụ: Chọn đáp án đúng về mặt thông tin trong bài nhưng chỉ là một ví dụ nhỏ chứ không phải là lập luận chủ đạo của tác giả.

Tìm thông tin · 情報検索

Ví dụ rút gọn · đọc đoạn sau

市民文化セミナー 受講案内

【講座一覧】

1. 写真入門:毎週火曜 10:00-12:00 / 定員15名 / 受講料 5,000円

2. 歴史散歩:毎週木曜 13:30-15:30 / 定員20名 / 受講料 6,000円(※教材費別途1,000円が必要)

3. ビジネス会話:毎週土曜 18:00-20:00 / 定員10名 / 受講料 8,000円

4. 夜間パソコン:毎週火曜 19:00-21:00 / 定員12名 / 受講料 7,000円

【割引制度・注意事項】

※ 市民割引:市内在住・在勤の方は受講料から一律 1,000円引きとなります(教材費は割引対象外)。

※ 夜間講座(18時以降開始)を初めて受講する方は、初回のみ施設利用料 500円が追加されます。

市内在住で、初めて市民文化セミナーの夜間講座「夜間パソコン」を受講する人が支払う合計金額はいくらですか。

Đáp án 2: 6,500円

Nghĩa tiếng Việt: Hướng dẫn đăng ký Seminar Văn hóa Công dân 【Danh sách khóa học】 1. Nhiếp ảnh nhập môn: Thứ Ba hàng tuần 10:00-12:00 / Số lượng 15 người / Học phí 5,000 yên 2. Tản bộ lịch sử: Thứ Năm hàng tuần 13:30-15:30 / Số lượng 20 người / Học phí 6,000 yên (※Cần thêm 1,000 yên phí tài liệu) 3. Hội thoại kinh doanh: Thứ Bảy hàng tuần 18:00-20:00 / Số lượng 10 người / Học phí 8,000 yên 4. Tin học buổi tối: Thứ Ba hàng tuần 19:00-21:00 / Số lượng 12 người / Học phí 7,000 yên 【Chế độ giảm giá / Lưu ý】 ※ Giảm giá công dân: Người sinh sống hoặc làm việc trong thành phố được giảm 1,000 yên từ học phí (Phí tài liệu không thuộc đối tượng giảm giá). ※ Người lần đầu học khóa ban đêm (bắt đầu từ 18h trở đi) sẽ phụ thu 500 yên phí sử dụng cơ sở cho lần đầu.

  1. Loại. Sai do tính thiếu phí cơ sở đêm: Lấy 7,000円 học phí - 1,000円 giảm giá công dân = 6,000円, bỏ sót 500円 phí sử dụng cơ sở cho người lần đầu học đêm.
  2. Đúng. Đúng hoàn toàn: Học phí gốc 7,000円 - Giảm giá công dân 1,000円 (do 市内在住) + Phí cơ sở đêm lần đầu 500円 (do lần đầu học khóa 19:00) = 6,500円.
  3. Loại. Sai do không tính giảm giá công dân và không tính phí cơ sở: Giữ nguyên học phí gốc 7,000円.
  4. Loại. Sai do cộng nhầm phí tài liệu của khóa khác: Lấy 7,000円 - 1,000円 + 500円 + 1,000円 (phí tài liệu của khóa 歴史散歩).

Cách xử lý: Tìm thông tin · 情報検索

  1. Đọc kỹ yêu cầu và điều kiện của nhân vật trong câu hỏi (về thời gian, chi phí, đối tượng, phương thức).
  2. Đọc tiêu đề, khung tổng quan và các mục lưu ý (記号, 注記, 年齢制限) trong bảng thông báo.
  3. Sử dụng phương pháp loại trừ, kiểm tra từng điều kiện một đối với các phương án hoặc khung dịch vụ.
  4. Chú ý các ký hiệu đặc biệt như dấu ※, ngoặc đơn để không bỏ sót các điều kiện ngoại lệ hoặc phụ phí.

Bẫy cần tránh

Bẫy bỏ sót điều kiện ngoại lệ hoặc ghi chú nhỏ (注釈) ở cuối trang thông báo.

Quy trình đọc hiểu N2

Đọc hiểu N2 đòi hỏi khả năng nắm bắt nhanh cấu trúc câu phức tạp, tư duy phân tích lập luận và kỹ năng lọc thông tin theo điều kiện cụ thể. Người học cần kết hợp quét từ khóa chính xác với việc phân tích mối quan hệ logic giữa các đoạn văn để không sa vào bẫy nhiễu.

  1. Phân tích cấu trúc câu dài bằng cách xác định nhanh chủ ngữ, vị ngữ chính và các mệnh đề bổ nghĩa.
  2. Luyện nhận diện quan hệ logic: 〜にもかかわらず chỉ sự trái với dự kiến; 〜に伴い nêu thay đổi đi kèm; したがって dẫn đến kết quả hoặc kết luận.
  3. Đọc trước câu hỏi và các điều kiện lọc đối với dạng bài tìm kiếm thông tin trước khi tra cứu văn bản.
  4. Tóm tắt ý chính của từng đoạn văn ngắn trong 1 câu tiếng Việt để nắm chắc bố cục bài đọc.
  5. So sánh đối chiếu chi tiết các lựa chọn với văn bản gốc, gạch chân từ khóa chứng minh tính đúng/sai của từng đáp án.

Ôn lại sau mỗi bài

  1. Ghi chép lại các mẫu ngữ pháp N2 và từ vựng chuyên ngành gây hiểu nhầm sang sổ tay phân tích lỗi sai.
  2. Vẽ sơ đồ tư duy tái hiện mối liên hệ logic giữa các đoạn văn khi chọn sai đáp án chủ đề chính.
  3. Đánh dấu cụm từ chứa điều kiện ngoại lệ bị bỏ sót trong dạng bài tìm kiếm thông tin để rút kinh nghiệm.
  4. Thực hiện đọc lại bài văn sau 3 ngày và giải thích lý do tại sao 3 phương án còn lại là sai mà không nhìn đáp án.

Nghe hiểu N2

Hiểu nhiệm vụ · 課題理解

Lời thoại minh họa dạng viết · không có âm thanh

店で、店長と女性の店員が開店の準備について話しています。女性の店員は、この後まず何をしなければなりませんか。

店長:明日からのセールの準備はどう?

女性:在庫の確認は済みました。これからポスターを貼って、入り口にチラシを追加しようと思っています。

店長:そのチラシなんだけど、コーヒーの税込み価格が二百円安く印刷されていることが分かったんだ。

女性:えっ、では印刷会社に連絡して、作り直してもらいましょうか。

店長:連絡は僕がする。それより、もう入り口に置いてある分を、開店前に全部引き上げておいてくれる?追加で出すのも待ってね。

女性:わかりました。ポスターは正しい価格でしたから、貼っても大丈夫ですね。

店長:うん。ただ、先にチラシの回収を済ませてからにして。お客さんが持って帰ると訂正が難しくなるから。

女性の店員は、この後まず何をしなければなりませんか。

Đáp án 2: 入り口に置いてあるチラシをすべて回収する。

Nghĩa tiếng Việt: Tại cửa hàng, quản lý và một nữ nhân viên đang nói về việc chuẩn bị mở cửa. Ngay sau đây nữ nhân viên phải làm gì đầu tiên? Quản lý: Việc chuẩn bị đợt giảm giá từ ngày mai đến đâu rồi? Nữ: Em kiểm tra hàng tồn xong rồi. Bây giờ em định dán áp phích và bổ sung tờ rơi ở lối vào. Quản lý: Về những tờ rơi đó, anh vừa biết giá cà phê đã gồm thuế bị in thấp hơn giá đúng 200 yên. Nữ: Vậy em liên hệ công ty in nhờ in lại nhé? Quản lý: Anh sẽ liên hệ. Trước mắt, em thu lại toàn bộ số đã đặt ở lối vào trước khi mở cửa được không? Khoan đưa thêm tờ rơi ra nữa nhé. Nữ: Vâng. Giá trên áp phích đúng rồi nên dán được phải không ạ? Quản lý: Ừ. Nhưng hãy thu hồi tờ rơi xong trước đã. Nếu khách mang về rồi thì khó đính chính.

  1. Loại. Sai người làm: khi nữ nhân viên đề nghị liên hệ công ty in, quản lý nhận việc bằng câu «連絡は僕がする».
  2. Đúng. Đúng: quản lý yêu cầu «もう入り口に置いてある分を、開店前に全部引き上げておいてくれる?», rồi nhấn mạnh «先にチラシの回収を済ませてから» — thu hồi toàn bộ tờ rơi trước khi dán áp phích.
  3. Loại. Sai thứ tự: áp phích có giá đúng nên vẫn được dán, nhưng phải đợi thu hồi tờ rơi xong theo «先にチラシの回収を済ませてから».
  4. Loại. Sai thời điểm: kiểm tra hàng tồn đã hoàn thành, thể hiện qua «在庫の確認は済みました».

Cách xử lý: Hiểu nhiệm vụ · 課題理解

  1. Xác định rõ đối tượng cần thực hiện hành động (nam hay nữ) và mục tiêu nhiệm vụ ngay từ câu hỏi ban đầu.
  2. Lắng nghe trình tự công việc cần làm, đặc biệt lưu ý sự thay đổi thứ tự ưu tiên trong lời nói của người giao việc.
  3. Ghi chú các từ chỉ thứ tự như まず, その前に, 先に; phân biệt với từ bổ sung あわせて và kiểm tra xem câu hỏi yêu cầu việc đầu tiên hay toàn bộ việc phải làm.

Bẫy cần tránh

Bẫy thay đổi kế hoạch vào phút cuối: Người nói đưa ra một danh sách công việc nhưng sau đó rút lại hoặc thay đổi ưu tiên làm việc khác trước.

Nắm điểm chính · ポイント理解

Lời thoại minh họa dạng viết · không có âm thanh

大学で、男の学生と女の学生が新しいアルバイトについて話しています。女の学生がこのアルバイトを選んだ一番の理由は何ですか。

男:山田さん、新しいアルバイト始めたんだって?

女:うん、駅前のカフェで働き始めたの。

男:へえ、時給がいいの?それとも家から近いの?

女:うーん、時給は前の塾の講師の方が良かったし、家からもちょっと遠いんだけどね。実はそのカフェ、外国人のスタッフが多くて、日常的に英語を使う環境なんだ。将来、海外留学を考えているから、実践的な語学力を身につけたくて決めたの。研修も丁寧だから助かるよ。

女の学生がこのアルバイトを選んだ一番の理由は何ですか。

Đáp án 3: 実践的な語学力を身につけられる環境だから。

Nghĩa tiếng Việt: Tại trường đại học, một nam sinh và một nữ sinh đang nói chuyện về công việc làm thêm mới. Lý do HÀNG ĐẦU nữ sinh chọn công việc làm thêm này là gì? Nam: Yamada-san, nghe nói bạn mới bắt đầu công việc làm thêm mới à? Nữ: Ừ, mình bắt đầu làm ở quán cà phê trước nhà ga. Nam: Ồ, lương theo giờ cao à? Hay là gần nhà? Nữ: Ùm, lương theo giờ thì việc dạy ở trung tâm luyện thi trước đây tốt hơn, và cũng hơi xa nhà nữa. Thực ra quán cà phê đó có nhiều nhân viên người nước ngoài, là môi trường sử dụng tiếng Anh hàng ngày. Vì tương lai mình định đi du học nước ngoài, muốn trau dồi khả năng ngôn ngữ thực tế nên mới quyết định chọn. Đào tạo cũng tỉ mỉ nên rất tốt.

  1. Loại. Sai thực tế trong bài: Nữ sinh nói lương theo giờ của chỗ cũ tốt hơn (時給は前の塾の講師の方が良かった).
  2. Loại. Sai thực tế trong bài: Nữ sinh nói chỗ này hơi xa nhà (家からもちょっと遠い).
  3. Đúng. Đúng hoàn toàn: Căn cứ lời nữ sinh 「日常的に英語を使う環境...実践的な語学力を身につけたくて決めたの」 (Môi trường dùng tiếng Anh hàng ngày, muốn trau dồi khả năng ngôn ngữ thực tế nên quyết định chọn).
  4. Loại. Sai mức độ ưu tiên: Nữ sinh có khen việc đào tạo tốt (研修も丁寧だから助かる), nhưng đó chỉ là yếu tố phụ trợ, không phải lý do quyết định để chọn công việc.

Cách xử lý: Nắm điểm chính · ポイント理解

  1. Nghe câu hỏi mở đầu để biết cần tìm thông tin gì; trong thời gian được hướng dẫn, xem các phương án in sẵn và dự đoán từ khóa liên quan.
  2. Chú ý đến phần giải thích chi tiết đằng sau câu hỏi chính, bỏ qua các chi tiết phụ không liên quan.
  3. Lắng nghe các từ chỉ lý do cốt lõi như 「一番の理由は」「実は~からだ」「~という点にある」.

Bẫy cần tránh

Bẫy liệt kê nhiều nguyên nhân: Người nói đề cập 2-3 lý do nhưng có lý do phụ, lý do quá khứ và chỉ có 1 lý do CHÍNH QUYẾT ĐỊNH.

Nắm ý khái quát · 概要理解

Lời thoại minh họa dạng viết · không có âm thanh

ラジオでアナウンサーが話しています。

最近、若者の間で「レトロ商品」がブームとなっています。昭和時代に流行したカメラやレコード、さらにはデザインに懐かしさを感じる家電製品などが人気を集めています。興味深いのは、このブームを牽引しているのが、当時の時代を知らない20代の世代だということです。彼らにとって、これらの商品は「懐かしい」のではなく、デジタルにはない「新鮮さ」や「手触り感」として受け止められています。単なる懐古趣味ではなく、新しい価値の発見として捉えられているのです。

アナウンサーは主に何について話していますか。

Đáp án 2: 若者の間でレトロ商品が人気を集めている理由と受け止め方について。

Nghĩa tiếng Việt: Trên đài phát thanh, một phát thanh viên đang nói chuyện. Gần đây, trong giới trẻ đang bùng nổ phong trào 'hàng hóa retro'. Những chiếc máy ảnh, đĩa hát thời Showa, hay các sản phẩm điện gia dụng mang thiết kế hoài cổ đang thu hút sự chú ý. Điều thú vị là lực lượng dẫn dắt phong trào này lại là những người ở độ tuổi 20 - những người không hề biết đến thời đại đó. Đối với họ, những sản phẩm này không phải là 'hoài niệm' mà được đón nhận như sự 'tươi mới' và 'cảm giác chạm và cầm nắm vật thật' mà kỹ thuật số không có. Đây không đơn thuần là sự hoài cổ mà được coi là việc phát hiện ra những giá trị mới.

  1. Loại. Sai phạm vi chủ đề: Đồ điện gia dụng thời Showa chỉ là ví dụ minh họa, bài nói không bàn về 'tính năng vượt trội và lịch sử' của chúng.
  2. Đúng. Đúng hoàn toàn: Toàn bộ bài nói phân tích việc sản phẩm retro phổ biến trong giới trẻ và cách giới trẻ cảm nhận nó như giá trị mới (新鮮さ・新しい価値).
  3. Loại. Sai không được đề cập: Bài nói nhắc đến kỹ thuật số (デジタル) để so sánh cảm giác, không hề bàn về 'vấn đề chất lượng kỹ thuật số'.
  4. Loại. Sai không được đề cập: Bài nói không đưa ra hay phân tích 'chiến lược kinh doanh' để tăng doanh số đĩa hát/máy ảnh.

Cách xử lý: Nắm ý khái quát · 概要理解

  1. Dạng này yêu cầu nắm ý toàn bài rồi nghe câu hỏi và các phương án được đọc sau đó; không chờ nhìn câu hỏi in sẵn như một điều kiện để bắt đầu nghe.
  2. Không sa vào việc ghi nhớ từng chi tiết nhỏ; tập trung nghe toàn bộ mạch trình bày để hiểu chủ đề lớn.
  3. Chú ý đến thông điệp tổng quát mà người nói muốn truyền tải hoặc vấn đề chính mà họ đang phân tích.
  4. Nắm bắt các từ kết nối đoạn như 「つまり」「全体として」「要するに」 để xác định kết luận chung.

Bẫy cần tránh

Bẫy chọn một chi tiết cụ thể: Lựa chọn đúng một sự thật được nhắc đến trong đoạn nhưng chỉ là ví dụ minh họa, không bao quát chủ đề chính của bài nói.

Phản hồi nhanh · 即時応答

Lời thoại minh họa dạng viết · không có âm thanh

状況:会社の先輩に、作成した報告書の確認を頼みたいとき。

発声:先輩、昨日まとめた月次報告書、お時間のある時にご覧いただけないでしょうか。

最も適切な返答はどれですか。

Đáp án 1: ええ、後で確認しておきますね。

Nghĩa tiếng Việt: Tình huống: Khi muốn nhờ tiền bối ở công ty kiểm tra giúp báo cáo đã tạo. Phát ngôn: Tiền bối ơi, báo cáo hàng tháng em tổng hợp hôm qua, khi nào có thời gian tiền bối xem qua giúp em được không ạ?

  1. Đúng. Đúng: «後で確認しておきますね» nhận lời sẽ kiểm tra giúp sau, đáp lại đúng lời nhờ «ご覧いただけないでしょうか».
  2. Loại. Sai ngữ cảnh câu hỏi: Nhờ xem giúp chứ không phải hỏi 'đã xem chưa', nên trả lời 'chưa xem' là không phù hợp.
  3. Loại. Sai hướng kính ngữ: người đáp đang nói về hành động xem của chính mình mà lại dùng tôn kính ngữ «ご覧になります». Không dùng tôn kính ngữ để nâng hành động của bản thân.

Cách xử lý: Phản hồi nhanh · 即時応答

  1. Trong đề thi, nghe trực tiếp lời thoại và ba phản hồi; phần chữ ở ví dụ này chỉ dùng để phân tích cách chọn, không mô tả các lựa chọn in sẵn trong đề.
  2. Phản xạ lập tức với từ nghi vấn (誰、いつ、なぜ) hoặc cấu trúc ngữ pháp giao tiếp (~てもいいですか、~ていただけませんか).
  3. Xác định rõ vai trò và mối quan hệ giữa hai người (thượng cấp - hạ cấp, đồng nghiệp, khách hàng - nhân viên).
  4. Loại trừ ngay các phương án trả lời sai kính ngữ hoặc lệch thì (quá khứ/tương lai) so với câu hỏi.

Bẫy cần tránh

Bẫy kính ngữ và hướng hành động: Trả lời dùng kính ngữ sai đối tượng (dùng tôn kính ngữ cho bản thân hoặc khiêm nhường ngữ cho đối phương).

Hiểu tổng hợp · 統合理解

Lời thoại minh họa dạng viết · không có âm thanh

旅行代理店の案内放送と、男女2人の会話を聞きます。

案内:秋の日帰りバスツアーのご案内です。Aコースは紅葉の山と温泉、昼食付きで9,000円。Bコースは歴史ある街並みの散策と伝統工芸体験で7,500円。Cコースは旬の果物狩りとバーベキューで8,500円です。

男:どれも面白そうだね。僕は写真を撮りたいから、景色がいいAコースがいいな。

女:Aコースもいいけど、最近ちょっと歩き疲れるのは嫌だな。果物狩りのCコースはどう?

男:Cコースもいいけど、予算は8,000円以内に抑えたいんだよね。

女:あ、それなら歴史街散策のBコースはどう?予算内だし、街歩きなら自分のペースでゆっくり歩けるよ。

男:そうだね!体験もできるし、Bコースにしよう。

2人はどのコースを予約することにしましたか。

Đáp án 2: Bコース(歴史ある街並みの散策と伝統工芸体験)

Nghĩa tiếng Việt: Nghe thông báo của công ty du lịch và cuộc hội thoại của 2 người nam nữ. Thông báo: Xin hướng dẫn về tour xe khách đi trong ngày mùa thu. Tour A: Núi lá đỏ và tắm suối nước nóng, kèm ăn trưa giá 9,000 yên. Tour B: Tản bộ phố cổ lịch sử và trải nghiệm làng nghề truyền thống giá 7,500 yên. Tour C: Hái trái cây theo mùa và tiệc nướng BBQ giá 8,500 yên. Nam: Tour nào nhìn cũng thú vị nhỉ. Anh muốn chụp ảnh nên thích Tour A có phong cảnh đẹp. Nữ: Tour A cũng tốt nhưng dạo này em không muốn đi bộ quá mệt. Tour C hái trái cây thì sao? Nam: Tour C cũng hay nhưng anh muốn khống chế ngân sách không quá 8.000 yên. Nữ: À, vậy thì Tour B tản bộ phố cổ lịch sử thì sao? Vừa trong ngân sách mà đi dạo phố thì có thể đi thong thả theo nhịp của mình. Nam: Đúng rồi nhỉ! Lại còn được trải nghiệm nữa, chọn Tour B đi.

  1. Loại. Sai phương án ban đầu của nam: Nam đề xuất Tour A nhưng vượt quá ngân sách (9,000 yên > 8,000 yên) và nữ ngại mệt.
  2. Đúng. Đúng hoàn toàn: Cả hai thống nhất chọn Tour B (7,500 yên, phù hợp ngân sách không quá 8.000 yên của nam và thong thả đi dạo hợp ý nữ).
  3. Loại. Sai phương án đề xuất bị bác bỏ: Nữ đề xuất Tour C nhưng vượt quá ngân sách của nam (8,500 yên > 8,000 yên).
  4. Loại. Sai thực tế: Cả hai đã chốt chọn Tour B (Bコースにしよう).

Cách xử lý: Hiểu tổng hợp · 統合理解

  1. Lắng nghe phần giới thiệu thông báo hoặc bối cảnh chung để nắm rõ các lựa chọn sẵn có và tiêu chí của từng lựa chọn.
  2. Ghi chú các tiêu chí lựa chọn riêng biệt của từng nhân vật trong cuộc thảo luận.
  3. Theo dõi quá trình thương lượng, so sánh và thống nhất lựa chọn cuối cùng đáp ứng đủ các điều kiện.

Bẫy cần tránh

Bẫy thay đổi thỏa thuận: Hai người ban đầu thích hai phương án khác nhau, nhưng sau khi cân nhắc điều kiện thực tế lại thống nhất chọn một phương án thứ ba.

Quy trình nghe hiểu N2

Luyện nghe N2 đòi hỏi kỹ năng nắm bắt thông tin theo thời gian thực, phân tích tâm lý/mục đích của người nói và xử lý nhanh các tình huống thay đổi quyết định. Người học cần rèn luyện phản xạ với các mẫu câu gián tiếp, kính ngữ và các từ nối biểu thị sự ngoặt ý.

  1. Với dạng có phương án in sẵn, tận dụng khoảng thời gian được hướng dẫn để xem trước; nghe kỹ câu hỏi được đọc để xác định thông tin cần tìm.
  2. Ghi chép nhanh (note-taking) các từ khóa về thời gian, địa điểm, điều kiện và người thực hiện hành động.
  3. Lắng nghe các từ chuyển ý như 「ただ」「やっぱり」「~というより」 để phát hiện sự thay đổi quyết định vào phút cuối.
  4. Luyện tập phản xạ nghe - đáp với các câu ngắn trong dạng Phản hồi nhanh (即時応答) mà không nhìn văn bản.
  5. Phân tích lại đoạn băng hội thoại sau khi làm bài, tập trung vào những đoạn người nói dùng cách diễn đạt ẩn ý.

Ôn lại sau mỗi bài

  1. Khi luyện với âm thanh, nghe lại đúng đoạn chứa đáp án và chép chính tả (dictation); sau khi kiểm tra bản chép lời, luyện đọc đuổi theo người nói (shadowing).
  2. Phân tích nguyên nhân chọn sai: do không biết từ vựng, do nghe nhầm đối tượng hay do bỏ sót điều kiện.
  3. Tổng hợp các mẫu câu từ chối khéo, gợi ý gián tiếp thường xuất hiện trong đề thi N2 vào sổ tay.
  4. Nghe lại toàn bộ bài nghe sau 24 giờ và tự giải thích lý do loại trừ các phương án nhiễu.

Làm đề N2

Trong lúc làm đề

  1. Từ vựng: so cách dùng và sắc thái, chú ý cấu tạo từ riêng của N2. Ngữ pháp: xác định người nói, đánh giá tích cực/tiêu cực và phạm vi phủ định. Khi hai mẫu gần nghĩa, thay vào cả câu để kiểm kết hợp và ý định chứ không chỉ dịch tên mẫu.
  2. Phần Kiến thức ngôn ngữ–Đọc chung 105 phút: thử 35 phút từ vựng/ngữ pháp, 65 phút đọc, 5 phút kiểm. Đây là cách phân bổ luyện tập; không có thời gian đọc riêng do JLPT ấn định trong phần chung này.
  3. Với câu khó ở phần viết, ghi dấu vào nháp/đề và chuyển tiếp; giữ số câu–số ô trả lời khớp nhau. Chỉ quay lại trong thời gian của chính phần đang làm và theo hướng dẫn giám thị.
  4. Ở phần nghe, xác định điều câu hỏi muốn biết, ghi rất ít từ khóa, nghe đến quyết định cuối; nếu lỡ một câu thì chọn phương án mình có căn cứ nhất và tập trung câu tiếp theo. Khi mô phỏng, không tua/dừng audio.
  5. Cuối phần viết, kiểm số câu, ô bỏ trống và các câu đã đánh dấu. Trong đề chính thức, làm theo quy định phiếu trả lời; thao tác web không thay thế quy trình thi trên giấy.

Trước khi bấm giờ

  1. Chọn đề đúng cấp và kiểm trạng thái từng phần. Đề ghi “chỉ luyện nghe”, “chưa đầy đủ” hoặc thiếu đáp án chỉ dùng luyện phần hiện có; không dùng để kết luận đỗ/trượt.
  2. Luyện kỹ năng: được dừng để tra/chữa. Mô phỏng thi: làm trong thời gian giới hạn, không xem bản dịch/lời giải trước; chọn chế độ phù hợp ngay từ đầu.
  3. Kiểm tai nghe, âm lượng và đủ audio. Các ví dụ nghe trên trang này là bản viết minh họa cách suy luận; luyện phản xạ âm thanh bằng bài nghe hoặc mẫu chính thức được dẫn ở Cài đặt.
  4. Giấy báo dự thi và hướng dẫn của nơi tổ chức quyết định giờ có mặt, vật dụng và quy trình tại điểm thi. Bảng phút bên dưới chỉ là thời gian làm bài; không bao gồm nghỉ, kiểm giấy tờ hoặc hướng dẫn.

Chữa đề để lần sau làm tốt hơn

  1. Chữa cả câu sai lẫn câu đúng do đoán. Trước khi đọc lời giải, chỉ ra cụm từ hoặc câu trong bài làm bằng chứng; với nghe, mở bản chép lời sau lượt làm để tìm chỗ nghe nhầm.
  2. Ghi sổ lỗi theo mẫu: ngày · mã bài/câu · đáp án mình chọn · đáp án đúng · bằng chứng · nguyên nhân · việc sửa · ngày kiểm lại. Ví dụ “nhầm ngày hôm qua/hôm nay → khoanh mốc thời gian → làm lại sau 48 giờ”.
  3. Tách lỗi thiếu kiến thức, nghe không ra âm, hiểu sai quan hệ, đọc sót điều kiện và thiếu thời gian. Mỗi lỗi chọn một bài sửa ngắn; làm lại sau 1–2 ngày rồi thử một bài mới cùng dạng sau một tuần.
  4. Tỷ lệ đúng trên web là kết quả luyện tập. JLPT dùng điểm quy đổi theo mô hình thống kê; không có công thức cố định “mỗi câu = X điểm”, không nhân số câu đúng để tự suy ra điểm 180 hoặc khẳng định đỗ.
  5. Kết quả chính thức cần đạt cả tổng điểm và điểm tối thiểu từng phần tính điểm; thiếu một phần thi cũng không được coi là đạt. Xem quy định hiện hành ở nguồn JLPT trong Cài đặt.

Lịch luyện đề gợi ý

Buổi 1
Làm một nhóm từ/ngữ pháp; mỗi lỗi ghi thêm một câu tương phản đúng cách dùng.
Buổi 2
Đọc cặp A/B: tách “cùng đồng ý” và “khác cách giải quyết” trên hai dòng.
Buổi 3
Đọc lập luận dài: phân biệt ví dụ minh họa với kết luận tác giả.
Buổi 4
Luyện nghe tổng hợp có audio; ghi người–đề xuất–điều kiện–quyết định bằng từ khóa.
Buổi 5
Làm phần chung 105 phút theo mốc 35–65–5; nhận diện dạng làm chậm chứ không tăng tốc đồng loạt.
Buổi 6
Làm đề đủ hai phần 105 và 50 phút; phần nghe theo nhịp bản ghi, không tự dành 5 phút quay lại sau cùng.
Buổi 7
Chữa các lựa chọn “đúng một nửa”: ghi đúng điều kiện/thái độ đã bị đổi rồi luyện một bài mới cùng dạng.

Nhận ra lỗi và sửa đúng chỗ

Chọn phương án có đúng từ khóa nhưng đổi điều kiện hoặc sắc thái
So từng vế đáp án với văn bản: ai, mức độ, điều kiện, thời điểm. Đánh dấu phần tự thêm hoặc tuyệt đối hóa như 必ず/すべて.
Đúng lại khi làm cùng đề nhưng sai ở bài mới
Che đáp án và giải thích bằng chứng bằng lời của mình. Sau đó chọn bài mới cùng dạng, ghi riêng kết quả lần đầu; không cộng lượt nhớ đáp án vào tỷ lệ tiến bộ.
Audio không phát hoặc lời giải chưa có
Kiểm kết nối/âm lượng và thử lại. Nếu tài nguyên vẫn thiếu, chuyển sang bài đã đủ nguồn hoặc mẫu chính thức; không đoán lời thoại/đáp án để chấm kết quả.

Cấu trúc và thời gian N2

「費用は安い。ただし、利用できるのは平日だけだ」cho thấy giá thấp có điều kiện. Nếu câu hỏi yêu cầu dùng vào Chủ Nhật, loại phương án này dù nó rẻ nhất. Khi tìm thông tin, một lựa chọn đúng phải thỏa đồng thời mọi điều kiện của người hỏi.

Thời gian từng phần thi N2
Phần thiThời gian
Từ vựng · Ngữ pháp · Đọc hiểu105 phút
Nghe hiểu50 phút

Thời lượng nghe có thể thay đổi đôi chút theo bản ghi âm. Khi thi thật, làm theo hiệu lệnh và hướng dẫn tại điểm thi.

Cài đặt và nguồn

Nguồn đối chiếu

Ví dụ rút gọn do Trí Lữ biên soạn; không phải đề thi chính thức. Ví dụ nghe chỉ có lời thoại minh họa dạng viết. Dùng bài mẫu chính thức bên dưới để luyện với âm thanh thật.

Tài liệu PDF đã có

Các tài liệu mở ở trang ngoài và có thể cần quyền truy cập.

Cách làm

Cài đặt và nguồn