← N4

Hướng dẫn N4

Nguồn

Đọc hiểu N4

Đoạn ngắn · 短文

Ví dụ rút gọn · đọc đoạn sau

(たなかさんへのお知らせ)

たなかさん、きょうの ゆうがたの 会議は 4時から 5時までに 変更になりました。

会議の 前に、会議室の 準備を しなければなりません。

すみませんが、3時半に 会議室へ 来て、いすを ならべてください。

よろしく お願いします。

(やまだより)

たなかさんは きょうの 3時半に なにを しなければなりませんか。

Đáp án 2: 会議室へ 行って、いすを ならべます。

Nghĩa tiếng Việt: (Thông báo gửi anh Tanaka) Anh Tanaka ơi, cuộc họp chiều nay đã được đổi sang thời gian từ 4 giờ đến 5 giờ. Trước cuộc họp, chúng ta phải chuẩn bị phòng họp. Xin lỗi vì làm phiền, nhưng anh hãy đến phòng họp lúc 3:30 và xếp ghế giúp tôi nhé. Rất mong anh giúp đỡ. (Từ Yamada)

  1. Loại. Sai mốc thời gian: Cuộc họp bắt đầu lúc 4 giờ (4時から), không phải lúc 3:30.
  2. Đúng. Đúng: Bài ghi rõ '3時半に 会議室へ 来て、いすを ならべてください' (3:30 hãy đến phòng họp và xếp ghế).
  3. Loại. Sai nội dung: Trong bài không có yêu cầu trao đổi với Yamada về việc chuẩn bị.
  4. Loại. Sai mục đích: Đến lúc 3:30 là để chuẩn bị xếp ghế chứ không phải chỉ ngồi chờ tới 4 giờ.

Cách xử lý: Đoạn ngắn · 短文

  1. Đọc kỹ câu hỏi để xác định đối tượng hoặc hành động cụ thể cần tìm trong đoạn văn ngắn.
  2. Đọc toàn đoạn để nắm bối cảnh, rồi tìm câu chứa từ khóa hoặc cách diễn đạt tương đương với câu hỏi; ví dụ trên trang là bản rút gọn để minh họa.
  3. Phân tích kỹ hình thức chia của động từ và các trợ từ ở câu chứa từ khóa để hiểu chính xác bối cảnh.
  4. Đối chiếu trực tiếp ý nghĩa của câu trong đoạn văn với 4 phương án để chọn đáp án đúng.

Bẫy cần tránh

Bẫy mốc thời gian và trạng thái hành động (đã làm hay chưa làm). Tránh chọn phương án có chứa từ khóa trong bài nhưng sai thì hoặc sai người thực hiện.

Đoạn vừa · 中文

Ví dụ rút gọn · đọc đoạn sau

わたしは 先月、新しい 自転車を 買いました。以前は 毎日 バスで 会社へ 行っていましたが、今は 自転車で 行っています。

自転車に 乗りはじめてから、朝の 空気を 感じることができて、とても きもちがいいです。それに、バスの 時間を 気にしなくても よくなりました。以前より 30分 早く 家を 出なければなりませんが、毎日の 運動にも なるので、買って よかったと 思っています。

わたしが 自転車を 買って よかったと 思っているのは なぜですか。

Đáp án 2: 毎日の 運動になり、きもちよく 通勤できるからです。

Nghĩa tiếng Việt: Tháng trước tôi đã mua một chiếc xe đạp mới. Trước đây hàng ngày tôi đi làm bằng xe buýt, nhưng bây giờ tôi đi bằng xe đạp. Từ khi bắt đầu đi xe đạp, tôi có thể cảm nhận không khí buổi sáng, cảm giác rất dễ chịu. Hơn nữa, tôi không còn phải bận tâm về giờ giấc của xe buýt nữa. Mặc dù phải rời nhà sớm hơn trước 30 phút, nhưng vì đây cũng là bài tập thể dục hàng ngày nên tôi nghĩ mua chiếc xe này thật là đúng đắn.

  1. Loại. Sai vì thông tin không có trong bài: Văn bản không đề cập đến việc tiết kiệm tiền xe buýt.
  2. Đúng. Đúng: Bài viết nêu rõ lý do hài lòng là 'きもちがいい' (dễ chịu) và '毎日の運動にもなるので、買ってよかったと思っています' (vừa là bài tập vận động mỗi ngày).
  3. Loại. Sai về tính chất điều kiện: Việc phải ra khỏi nhà sớm hơn 30 phút là một điểm bất tiện phải chấp nhận (早く出なければなりません), không phải lý do tích cực khiến người viết thấy tốt.
  4. Loại. Sai thực tế: Bài đọc không đề cập đến việc chuyển nhà đến gần công ty.

Cách xử lý: Đoạn vừa · 中文

  1. Đọc câu hỏi để nắm chủ đề chính hoặc lý do mà tác giả muốn giải thích trong đoạn văn.
  2. Đọc lướt các đoạn, theo dõi trình tự sự việc và quan hệ giữa các câu; không chỉ dựa vào câu đầu hoặc câu cuối.
  3. Xác định các từ chỉ nguyên nhân - kết quả như 「~から」「~ので」 và từ đối lập như 「しかし」「でも」.
  4. Tổng hợp ý chính của các đoạn để chọn phương án phản ánh đúng nhất quan điểm của người viết.

Bẫy cần tránh

Bẫy lấy một chi tiết phụ làm lý do chính. Tránh chọn phương án nhắc tới một thông tin đúng trong bài nhưng không giải thích đúng nguyên nhân cốt lõi mà câu hỏi truy vấn.

Tìm thông tin · 情報検索

Ví dụ rút gọn · đọc đoạn sau

【さくら図書館の 利用案内】

開館時間:午前9時 ~ 午後7時(土・日・祝日は 午後5時まで)

休館日:毎週月曜日(月曜日が 祝日の 場合は、翌日の 火曜日)

【注意】

・本は 1人 5冊まで、2週間 かりることができます。

・初めて 本を かりる 人は、身分証明書(学生証や 保険証など)を 見せて、カードを つくってください。

きむらさんは 日曜日に初めて 図書館へ 行って、本を かりたいです。どうしなければなりませんか。

Đáp án 1: 身分証明書を持って、午後5時より前に 行きます。

Nghĩa tiếng Việt: 【Hướng dẫn sử dụng Thư viện Sakura】 Giờ mở cửa: 9:00 sáng ~ 7:00 tối (Thứ Bảy, Chủ Nhật, ngày lễ đóng cửa lúc 5:00 chiều) Ngày nghỉ: Thứ Hai hàng tuần (Nếu thứ Hai là ngày lễ thì nghỉ vào thứ Ba kế tiếp) 【Lưu ý】 ・Mỗi người được mượn tối đa 5 cuốn sách trong 2 tuần. ・Người mượn sách lần đầu phải xuất trình giấy tờ tùy thân (thẻ học sinh, thẻ bảo hiểm...) để làm thẻ thư viện.

  1. Đúng. Đúng: Chủ Nhật thư viện đóng cửa lúc 5 giờ chiều (土・日・祝日は 午後5時まで) và mượn lần đầu bắt buộc phải mang giấy tờ tùy thân (身分証明書) để làm thẻ.
  2. Loại. Sai mốc thời gian: Chủ Nhật thư viện đóng cửa lúc 5 giờ chiều, nên đến lúc 6 giờ thì đã đóng cửa.
  3. Loại. Sai trong tình huống được hỏi: Kimura muốn đi Chủ Nhật; thông báo cũng quy định thứ Hai thường nghỉ (trừ thứ Hai là ngày lễ). Không có thông tin về ngày lễ cho phép tự chuyển sang thứ Hai.
  4. Loại. Sai quy định làm thẻ: Người mượn lần đầu không thể mượn sách nếu chưa xuất trình giấy tờ để làm thẻ.

Cách xử lý: Tìm thông tin · 情報検索

  1. Đọc kỹ các điều kiện của đối tượng nêu trong câu hỏi (độ tuổi, tư cách, ngày giờ, ngân sách).
  2. Đọc tiêu đề và các mục lớn của bản thông báo để khu biệt vùng thông tin cần tra cứu.
  3. Kiểm tra kỹ phần chú thích nhỏ ở cuối bản thông báo (thường có dấu * hoặc tiêu đề 注意).
  4. Đối chiếu từng điều kiện của câu hỏi với thông tin trong bài để loại trừ các phương án vi phạm.

Bẫy cần tránh

Bẫy bỏ qua điều kiện ngoại lệ ở ghi chú nhỏ. Tránh chọn phương án thỏa mãn điều kiện chung nhưng lại vi phạm quy định đặc biệt ghi ở phần lưu ý.

Quy trình đọc hiểu N4

Đọc hiểu N4 yêu cầu người học nắm vững các cấu trúc ngữ pháp trung-sơ cấp, phân biệt rõ mối liên hệ giữa các mệnh đề và lọc thông tin thực tế. Để làm bài hiệu quả, bạn cần kết hợp kỹ năng đọc lướt định vị từ khóa với việc đối chiếu kỹ các mốc thời gian và điều kiện trong văn bản.

  1. Bước 1: Ôn luyện và nắm chắc các cấu trúc ngữ pháp N4 về nguyên nhân, điều kiện, ý định và mối quan hệ cho nhận.
  2. Bước 2: Thử đọc câu hỏi trước để xác định thông tin cần tìm; nếu chưa nắm bối cảnh, đọc lướt đoạn văn rồi quay lại câu hỏi. Chọn trình tự giúp mình tìm đúng bằng chứng.
  3. Bước 3: Gạch chân các từ chuyển ý như しかし, でも, ただし và xác định chúng thay đổi hoặc giới hạn ý nào; không mặc định đáp án luôn nằm ngay sau từ nối.
  4. Bước 4: So sánh từng chi tiết trong bài với các phương án lựa chọn về đối tượng, thời gian, địa điểm và hành động.
  5. Bước 5: Luyện thói quen giải thích lý do sai của 3 phương án còn lại để tránh bẫy suy diễn không có trong bài.

Ôn lại sau mỗi bài

  1. Xem lại từ vựng và ngữ pháp của các câu làm sai, ghi lại ngữ cảnh sử dụng cụ thể.
  2. Đối chiếu lại các liên từ nối trong bài để đảm bảo hiểu đúng mạch logic của tác giả.
  3. Phân tích nguyên nhân chọn sai (do nhầm thì, nhầm đối tượng hay bỏ sót điều kiện).
  4. Đọc lại bài văn một lần nữa mà không dùng dịch nghĩa để tăng phản xạ đọc hiểu trực tiếp.

Nghe hiểu N4

Hiểu nhiệm vụ · 課題理解

Lời thoại minh họa dạng viết · không có âm thanh

男の学生と 女の学生が 話しています。女の学生は この後、まず 何を しますか。

男:明日の パーティーの 準備、どうする?

女:そうね。部屋の 掃除と、買い出しが 必要だね。

男:じゃあ、僕が 買い物に 行くよ。飲み物と お菓子を 買ってくる。

女:ありがとう。じゃあ 私は 掃除を するね。あ、でも その前に、先生に パーティーの 時間を メールで 連絡しなきゃ。

男:分かった。じゃあ、よろしくお願いします。

女の学生は この後、まず 何を しますか。

Đáp án 4: 先生に メールを 送ります。

Nghĩa tiếng Việt: Nam sinh và nữ sinh đang nói chuyện. Bạn nữ sau đây sẽ làm gì đầu tiên? Nam: Việc chuẩn bị cho buổi tiệc ngày mai tính sao đây? Nữ: Để xem. Cần dọn phòng và đi mua đồ nữa. Nam: Thế để tớ đi mua đồ cho. Tớ sẽ đi mua đồ uống và bánh kẹo. Nữ: Cảm ơn cậu. Thế tớ sẽ dọn phòng nhé. Ôi, nhưng trước đó, tớ phải gửi email thông báo thời gian tiệc cho thầy giáo đã. Nam: Hiểu rồi. Vậy nhờ cậu nhé.

  1. Loại. Sai thứ tự hành động: Dọn phòng là việc nữ sinh định làm nhưng sau đó hoãn lại để gửi email trước ('あ、でも その前に、先生に... メールで 連絡しなきゃ').
  2. Loại. Sai người thực hiện: Nam sinh đảm nhận việc đi mua đồ uống và bánh kẹo ('僕が 買い物に 行くよ').
  3. Loại. Sai đối tượng nhận email: Người nhận email là thầy giáo, không phải bạn nam sinh.
  4. Đúng. Đúng: Nữ sinh phải gửi email thông báo cho thầy giáo trước tiên ('その前に、先生に パーティーの 時間を メールで 連絡しなきゃ').

Cách xử lý: Hiểu nhiệm vụ · 課題理解

  1. Nghe kỹ câu hỏi ban đầu để xác định rõ nhân vật (nam hay nữ) và nhiệm vụ cần thực hiện.
  2. Theo dõi đoạn đối thoại và ghi chú ngắn gọn danh sách các công việc được nhắc đến.
  3. Chú ý sự thay đổi kế hoạch ở giữa cuộc trò chuyện (ví dụ từ chối việc A để làm việc B trước).
  4. Xác định chính xác hành động đầu tiên mà nhân vật phải làm ngay sau khi kết thúc đối thoại.

Bẫy cần tránh

Bẫy thay đổi ý định giữa chừng. Nhân vật thường đồng ý làm một việc nhưng ngay sau đó sực nhớ ra điều kiện khác và thay đổi hành động ưu tiên.

Nắm điểm chính · ポイント理解

Lời thoại minh họa dạng viết · không có âm thanh

男の学生と 女の学生が 話しています。男の学生は どうして きょう、アルバイトを 休みたいと言っていますか。

男:すみません、きょうの アルバイト、休んでも いいですか。

女:えっ、どうしたの? 風邪でも 引いた?

男:いいえ、熱は ないんですが、昨日から 歯が すごく 痛くて、がまんできないんです。病院に 行きたいと思っています。

女:そうなんだ。大学の 宿題が 忙しいのかと 思ったよ。分かった、ゆっくり 休んでね。

男の学生は どうして きょう、アルバイトを 休みたいと言っていますか。

Đáp án 2: 歯が 痛くて 病院に 行きたいから。

Nghĩa tiếng Việt: Nam sinh và nữ sinh đang nói chuyện. Tại sao bạn nam nói muốn nghỉ làm thêm hôm nay? Nam: Xin lỗi, hôm nay tớ nghỉ làm thêm có được không? Nữ: Hả, sao vậy? Cậu bị cảm à? Nam: Không, tớ không bị sốt, nhưng từ hôm qua răng tớ đau quá không chịu nổi. Tớ muốn đi đến bệnh viện. Nữ: Ra là thế. Tớ lại tưởng cậu bận làm bài tập ở trường đại học chứ. Tớ hiểu rồi, nghỉ ngơi đi nhé.

  1. Loại. Sai sự thật: Bạn nam khẳng định không bị sốt ('熱は ないんですが'), đây chỉ là câu hỏi phỏng đoán của bạn nữ.
  2. Đúng. Đúng: Bạn nam nêu rõ nguyên nhân '昨日から 歯が すごく 痛くて... 病院に 行きたいと思っています' (răng rất đau và muốn đi khám bệnh).
  3. Loại. Sai góc nhìn: Bận làm bài tập đại học chỉ là suy đoán riêng của nữ sinh ('宿題が 忙しいのかと 思ったよ'), nam sinh không hề đưa ra lý do này.
  4. Loại. Sai thông tin: Đoạn đối thoại hoàn toàn không nhắc tới việc nhầm giờ làm thêm.

Cách xử lý: Nắm điểm chính · ポイント理解

  1. Nghe câu hỏi để xác định trọng tâm thông tin cần tìm (thường là nguyên nhân hoặc lý do).
  2. Tận dụng thời gian chờ để định hình các từ khóa liên quan đến lý do có thể xuất hiện.
  3. Phân biệt giữa lý do phụ (được nhắc đến nhưng không quyết định) và lý do cốt lõi.
  4. Đối chiếu lý do chốt lại trong hội thoại với 4 phương án lựa chọn.

Bẫy cần tránh

Bẫy đưa ra nhiều thông tin nhiễu. Tránh nhầm lẫn giữa suy đoán của người đối thoại với nguyên nhân thực sự do chính nhân vật khẳng định.

Chọn lời nói theo tình huống · 発話表現

Lời thoại minh họa dạng viết · không có âm thanh

Tình huống chuyển từ tranh sang mô tả bằng lời: Bạn đến nhà bạn chơi và muốn mượn dùng nhờ nhà vệ sinh. Bạn sẽ nói gì với chủ nhà?

状況:友達の 家へ 行きました。トイレを かりたいとき、何と言いますか。

何と言いますか。

Đáp án 1: トイレを 使っても いいですか。

Nghĩa tiếng Việt: Tình huống: Bạn đã đến nhà bạn bè. Khi muốn mượn/dùng nhờ nhà vệ sinh, bạn sẽ nói gì?

  1. Đúng. Đúng: Cấu trúc 〜てもいいですか dùng để xin phép đối phương cho phép mình thực hiện hành động, phù hợp khi xin dùng nhờ nhà vệ sinh.
  2. Loại. Sai ý nghĩa: Mẫu câu 〜なければなりませんか có nghĩa là 'Tôi có bắt buộc phải dùng nhà vệ sinh không?', sai mục đích giao tiếp.
  3. Loại. Sai đối tượng thực hiện: Mẫu câu 〜てください là lời yêu cầu đối phương thực hiện hành động ('Bạn hãy dùng nhà vệ sinh đi').

Cách xử lý: Chọn lời nói theo tình huống · 発話表現

  1. Trong đề thi, nghe mô tả và quan sát tranh để xác định người nói, người nghe, địa điểm và mục đích; ví dụ trên trang dùng mô tả chữ thay cho tranh.
  2. Xác định mối quan hệ xã hội để chọn mức độ lịch sự hoặc kính ngữ phù hợp.
  3. Xác định rõ mục đích phát ngôn (xin phép, nhờ vả, gợi ý hay xin lỗi).
  4. Nghe 3 phương án thoại và chọn câu đúng ngữ pháp và chuẩn mực giao tiếp nhất.

Bẫy cần tránh

Bẫy nhầm lẫn giữa hành động của bản thân và hành động của đối phương (ví dụ nhầm giữa xin phép cho mình làm và yêu cầu người khác làm).

Phản hồi nhanh · 即時応答

Lời thoại minh họa dạng viết · không có âm thanh

「すみません、この 書類を コピーして いただけませんか。」

どう返事をしますか。

Đáp án 3: はい、わかりました。すぐ やりますね。

Nghĩa tiếng Việt: 'Xin lỗi, anh/chị có thể phô-tô giúp tôi xấp tài liệu này được không?'

  1. Loại. Sai hành động: câu này trả lời về việc chưa đọc tài liệu, trong khi người nói đang nhờ sao chụp tài liệu bằng コピーしていただけませんか.
  2. Loại. Sai thời điểm: コピーしませんでした nói đã không sao chụp trong quá khứ, không trả lời có nhận thực hiện lời nhờ hiện tại hay không.
  3. Đúng. Đúng: Trả lời 'はい、わかりました。すぐ やりますね' (Vâng, tôi hiểu rồi. Tôi sẽ làm ngay ạ) là phản hồi nhận lời nhờ vả chuẩn xác và lịch sự.

Cách xử lý: Phản hồi nhanh · 即時応答

  1. Tập trung nghe câu phát ngôn mồi để nắm dạng câu (lời mời, câu hỏi, lời xin lỗi hay nhờ vả).
  2. Xác định ngay cấu trúc ngữ pháp của câu mồi (ví dụ câu nhờ vả ~ていただけませんか).
  3. Loại bỏ các phương án phản hồi lệch chủ đề hoặc không phù hợp về thì và thái độ.
  4. Chọn đáp án phản hồi tự nhiên và đúng quy tắc ứng xử của tiếng Nhật.

Bẫy cần tránh

Bẫy chọn phương án nhầm lẫn giữa hành động cho - nhận hoặc trả lời thô lỗ trước lời nhờ vả lịch sự.

Quy trình nghe hiểu N4

Luyện nghe N4 đòi hỏi bạn bắt kịp tốc độ nói tự nhiên ở mức sơ-trung cấp và nắm bắt sự chuyển hướng ý định trong hội thoại. Bạn cần rèn kỹ năng bắt từ khóa chỉ hành động ưu tiên và phán đoán ngữ cảnh giao tiếp cụ thể.

  1. Bước 1: Nắm vững các mẫu câu hội thoại chuẩn N4, từ vựng chỉ hoạt động hàng ngày và chỉ dẫn.
  2. Bước 2: Tập trung nghe câu hỏi đầu bài để biết rõ đối tượng (nam/nữ) và yêu cầu cần tìm.
  3. Bước 3: Ghi chú nhanh (memo) các dữ kiện được nhắc tới trong bài nghe theo mốc thời gian.
  4. Bước 4: Bắt các từ nối đổi hướng ý định như 「でも」「やっぱり」「~から~にする」 để tránh bẫy.
  5. Bước 5: Chọn ngay đáp án sau khi kết thúc bài nghe, không phân tâm suy nghĩ kéo dài.

Ôn lại sau mỗi bài

  1. Nghe lại bài đối thoại kết hợp nhìn transcript để phát hiện các từ nghe sót hoặc nghe nhầm.
  2. Ghi chép các mẫu hội thoại giao tiếp ngắn và biểu hiện biến đổi ý định thường xuất hiện ở N4.
  3. Luyện tập nói nhại lại (shadowing) theo đoạn thoại để tăng phản xạ nhịp điệu và ngữ điệu.
  4. Duy trì thói quen vạch nhanh các từ khóa quan trọng trong lúc nghe thay vì cố nhớ từng từ.

Chưa có bộ bài nghe tương tác N4 trong thư viện này. Luyện nghe bằng âm thanh chính thức trong mục Nguồn cuối trang.

Làm đề N4

Trong lúc làm đề

  1. Từ vựng: kiểm cách dùng trong câu, không chỉ nghĩa tiếng Việt. Ngữ pháp: xác định người cho/nhận hành động, điều kiện và thứ tự 〜てから/〜前に. Câu sắp xếp: ghép cụm danh từ và cụm động từ trước rồi kiểm trợ từ nối giữa các cụm.
  2. Trong phần Ngữ pháp–Đọc 55 phút, thử 20 phút ngữ pháp, 30 phút đọc, 5 phút kiểm lại. Sau hai buổi luyện, chuyển vài phút giữa hai phần theo chỗ mình thực sự thiếu thời gian.
  3. Với câu khó ở phần viết, ghi dấu vào nháp/đề và chuyển tiếp; giữ số câu–số ô trả lời khớp nhau. Chỉ quay lại trong thời gian của chính phần đang làm và theo hướng dẫn giám thị.
  4. Ở phần nghe, xác định điều câu hỏi muốn biết, ghi rất ít từ khóa, nghe đến quyết định cuối; nếu lỡ một câu thì chọn phương án mình có căn cứ nhất và tập trung câu tiếp theo. Khi mô phỏng, không tua/dừng audio.
  5. Cuối phần viết, kiểm số câu, ô bỏ trống và các câu đã đánh dấu. Trong đề chính thức, làm theo quy định phiếu trả lời; thao tác web không thay thế quy trình thi trên giấy.

Trước khi bấm giờ

  1. Chọn đề đúng cấp và kiểm trạng thái từng phần. Đề ghi “chỉ luyện nghe”, “chưa đầy đủ” hoặc thiếu đáp án chỉ dùng luyện phần hiện có; không dùng để kết luận đỗ/trượt.
  2. Luyện kỹ năng: được dừng để tra/chữa. Mô phỏng thi: làm trong thời gian giới hạn, không xem bản dịch/lời giải trước; chọn chế độ phù hợp ngay từ đầu.
  3. Kiểm tai nghe, âm lượng và đủ audio. Các ví dụ nghe trên trang này là bản viết minh họa cách suy luận; luyện phản xạ âm thanh bằng bài nghe hoặc mẫu chính thức được dẫn ở Cài đặt.
  4. Giấy báo dự thi và hướng dẫn của nơi tổ chức quyết định giờ có mặt, vật dụng và quy trình tại điểm thi. Bảng phút bên dưới chỉ là thời gian làm bài; không bao gồm nghỉ, kiểm giấy tờ hoặc hướng dẫn.

Chữa đề để lần sau làm tốt hơn

  1. Chữa cả câu sai lẫn câu đúng do đoán. Trước khi đọc lời giải, chỉ ra cụm từ hoặc câu trong bài làm bằng chứng; với nghe, mở bản chép lời sau lượt làm để tìm chỗ nghe nhầm.
  2. Ghi sổ lỗi theo mẫu: ngày · mã bài/câu · đáp án mình chọn · đáp án đúng · bằng chứng · nguyên nhân · việc sửa · ngày kiểm lại. Ví dụ “nhầm ngày hôm qua/hôm nay → khoanh mốc thời gian → làm lại sau 48 giờ”.
  3. Tách lỗi thiếu kiến thức, nghe không ra âm, hiểu sai quan hệ, đọc sót điều kiện và thiếu thời gian. Mỗi lỗi chọn một bài sửa ngắn; làm lại sau 1–2 ngày rồi thử một bài mới cùng dạng sau một tuần.
  4. Tỷ lệ đúng trên web là kết quả luyện tập. JLPT dùng điểm quy đổi theo mô hình thống kê; không có công thức cố định “mỗi câu = X điểm”, không nhân số câu đúng để tự suy ra điểm 180 hoặc khẳng định đỗ.
  5. Kết quả chính thức cần đạt cả tổng điểm và điểm tối thiểu từng phần tính điểm; thiếu một phần thi cũng không được coi là đạt. Xem quy định hiện hành ở nguồn JLPT trong Cài đặt.

Lịch luyện đề gợi ý

Buổi 1
Ôn 5 cặp cho–nhận, mượn–cho mượn; tự vẽ mũi tên vai người.
Buổi 2
Đọc 2 tin nhắn và 1 hướng dẫn: tách yêu cầu chính, thời hạn và điều kiện ngoại lệ.
Buổi 3
Luyện bài nghe về đổi kế hoạch; ghi kế hoạch cũ và quyết định cuối bằng hai dòng.
Buổi 4
Luyện lời xin phép/nhờ vả, rồi nghe phản hồi nhanh không nhìn lựa chọn trước.
Buổi 5
Làm Ngữ pháp–Đọc theo mốc 20–30–5 phút; ghi câu tốn nhiều thời gian mà vẫn sai.
Buổi 6
Làm đề N4 đủ ba phần: 25, 55, 35 phút; kiểm audio trước khi bắt đầu.
Buổi 7
Chữa theo bốn nhóm: từ, cấu trúc, bằng chứng và thời gian; thử lại bằng bài chưa làm.

Nhận ra lỗi và sửa đúng chỗ

Nghe/đọc đúng động từ nhưng đảo người làm và người hưởng lợi
Viết tên người vào hai cột và đánh dấu chủ thể của くれる/もらう/あげる; đối chiếu lại câu hỏi trước khi chọn.
Đúng lại khi làm cùng đề nhưng sai ở bài mới
Che đáp án và giải thích bằng chứng bằng lời của mình. Sau đó chọn bài mới cùng dạng, ghi riêng kết quả lần đầu; không cộng lượt nhớ đáp án vào tỷ lệ tiến bộ.
Audio không phát hoặc lời giải chưa có
Kiểm kết nối/âm lượng và thử lại. Nếu tài nguyên vẫn thiếu, chuyển sang bài đã đủ nguồn hoặc mẫu chính thức; không đoán lời thoại/đáp án để chấm kết quả.

Cấu trúc và thời gian N4

「田中さんが私に本を貸してくれました」nghĩa là Tanaka cho tôi mượn sách. Trước khi chọn đáp án, vẽ mũi tên Tanaka → tôi và phân biệt 貸す với 借りる. Cách này tránh nhầm vai dù cả bốn lựa chọn cùng nói đến quyển sách.

Thời gian từng phần thi N4
Phần thiThời gian
Từ vựng25 phút
Ngữ pháp · Đọc hiểu55 phút
Nghe hiểu35 phút

Thời lượng nghe có thể thay đổi đôi chút theo bản ghi âm. Khi thi thật, làm theo hiệu lệnh và hướng dẫn tại điểm thi.

Cài đặt và nguồn

Nguồn đối chiếu

Ví dụ rút gọn do Trí Lữ biên soạn; không phải đề thi chính thức. Ví dụ nghe chỉ có lời thoại minh họa dạng viết. Dùng bài mẫu chính thức bên dưới để luyện với âm thanh thật.

Tài liệu PDF đã có

Các tài liệu mở ở trang ngoài và có thể cần quyền truy cập.

Cách làm

Cài đặt và nguồn