ĐỀ26–27

Đề tổng hợp · Bài 26–27

テスト 第26–27課 · 可能形 (thể khả năng) · 〜んです · 〜ことができる · 見えます/聞こえます · trợ từ
✍Em tên là gì?
Nhập tên rồi bấm “Bắt đầu làm bài”. Tên lưu trên máy để giáo viên AI gọi đúng tên; chỉ hiện công khai trên bảng xếp hạng nếu em tự bấm ghi điểm.
🏆 Điểm
0/0
1Điền trợ từ
問題1 · Chọn trợ từ đúng: に・が・で・から…
2Thể khả năng (可能形)
問題6 · Chọn thể khả năng đúng của động từ.
3Chọn từ đúng
問題4 · Chọn từ phù hợp trong ngoặc (trạng từ · こそあど).
4Đổi 「〜ことができる」 → thể khả năng
問題8 · Chọn câu viết lại đúng bằng 可能形.
5Sắp xếp thành câu
Bấm các thẻ theo đúng thứ tự để tạo câu hoàn chỉnh.
🦉Giáo viên AI nhận xét
Làm xong các phần trên rồi bấm nút để nhận đánh giá điểm mạnh / điểm yếu và gợi ý ôn tập.
0%
🏆Bảng xếp hạng đề này
Top 10 bạn làm đề này tốt nhất. Làm hết bài rồi bấm “Ghi điểm lên bảng xếp hạng” ở khối nhận xét để lên bảng.
Đang tải…
← Về mục Kiểm tra