ĐỀ28–29

Đề tổng hợp · Bài 28–29

テスト 第28–29課 · 〜ながら · 〜し〜し · 〜ています (trạng thái tự động từ) · 〜てしまう · tự/tha động từ
🏆 Điểm
0/0
1Mẫu 〜ながら
問題1 · Chọn dạng động từ đúng với 〜ながら.
2Điền trợ từ
問題7 · Chọn trợ từ đúng.
3Chọn danh từ đúng
問題8 · Chọn từ hợp với động từ (vỡ/rách/gãy…).
4Trạng thái (tự động từ + ています)
問題9 · Chọn động từ trạng thái đúng.
5Mẫu 〜てしまう & từ vựng
問題11 · Chọn dạng/từ đúng.
🦉Giáo viên AI nhận xét
Làm xong các phần trên rồi bấm nút để nhận đánh giá điểm mạnh / điểm yếu và gợi ý ôn tập.
0%
← Về mục Kiểm tra