ĐỀ32–33
Đề tổng hợp · Bài 32–33
テスト 第32–33課 · 〜ほうがいい · 〜でしょう/〜かもしれない · 命令形・禁止形 · 〜という意味 · 〜と言っていた
1Điền trợ từ
問題1 · Chọn trợ từ đúng.
2Mẫu 〜ほうがいい
問題2 · Chọn lời khuyên phù hợp.
3〜でしょう / 〜かもしれない
問題3・4 · Chọn dạng đúng.
4Thể mệnh lệnh / cấm
問題4・7・8 · Chọn dạng đúng.
5〜という意味
問題6 · Chọn nghĩa của biển báo.
6Lời nói gián tiếp 〜と言っていた
問題10 · Chọn câu tường thuật đúng.
🦉Giáo viên AI nhận xét
Làm xong các phần trên rồi bấm nút để nhận đánh giá điểm mạnh / điểm yếu và gợi ý ôn tập.
← Về mục Kiểm tra