ĐỀ34–35

Đề tổng hợp · Bài 34–35

テスト 第34–35課 · 〜とおりに · 〜ないで · 〜ながら/〜て/〜と · điều kiện 〜ば · 〜ば〜ほど · 疑問詞+〜ばいいか
🏆 Điểm
0/0
1Điền trợ từ
問題1 · Chọn trợ từ đúng.
2〜ながら / 〜て / 〜ないで
問題4 · Chọn dạng đúng.
3Điều kiện 〜ば
問題5 · Chọn dạng điều kiện đúng.
4Mẫu 〜ば〜ほど
問題6 · Chọn dạng đúng.
5Nghi vấn + 〜ばいいか
問題7 · Chọn dạng đúng.
🦉Giáo viên AI nhận xét
Làm xong các phần trên rồi bấm nút để nhận đánh giá điểm mạnh / điểm yếu và gợi ý ôn tập.
0%
← Về mục Kiểm tra