ĐỀ42–43

Đề tổng hợp · Bài 42–43

テスト 第42–43課 · 〜ために (mục đích) · 〜のに (cho việc) · 〜そう (trông có vẻ) · 〜あとで · 〜ように vs 〜ために
✍Em tên là gì?
Nhập tên rồi bấm “Bắt đầu làm bài”. Tên lưu trên máy để giáo viên AI gọi đúng tên; chỉ hiện công khai trên bảng xếp hạng nếu em tự bấm ghi điểm.
🏆 Điểm
0/0
1Điền trợ từ
問題1 · Chọn trợ từ đúng.
2〜ように / 〜ために
問題8 · Chọn ように hoặc ために.
3ように / ために / のに
問題5 · Chọn từ nối đúng.
4Danh từ hóa の
問題3 · Chọn trợ từ/の đúng.
5Mẫu 〜そう (trông có vẻ)
問題6 · Chọn dạng đúng trước 「そう」.
🦉Giáo viên AI nhận xét
Làm xong các phần trên rồi bấm nút để nhận đánh giá điểm mạnh / điểm yếu và gợi ý ôn tập.
0%
🏆Bảng xếp hạng đề này
Top 10 bạn làm đề này tốt nhất. Làm hết bài rồi bấm “Ghi điểm lên bảng xếp hạng” ở khối nhận xét để lên bảng.
Đang tải…
← Về mục Kiểm tra