ĐỀ46–47
Đề tổng hợp · Bài 46–47
テスト 第46–47課 · 〜ところ (sắp/đang/vừa) · 〜たばかり · 〜そうだ (nghe nói) · 〜そう (trông có vẻ)
1Mẫu 〜ところ
問題1 · Chọn dạng đúng trước 「ところ」.
2Mẫu 〜たばかり
問題2 · Chọn dạng đúng.
3Chọn danh từ hình thức đúng
問題4 · ところ/ばかり/ため/こと/つもり/とおり/ほう/の.
4〜そうだ (nghe nói)
問題5 · Chọn dạng đúng (truyền đạt).
5〜そう (trông có vẻ) & phân biệt
問題6 · Chọn dạng đúng.
🦉Giáo viên AI nhận xét
Làm xong các phần trên rồi bấm nút để nhận đánh giá điểm mạnh / điểm yếu và gợi ý ôn tập.
← Về mục Kiểm tra