ĐỀ49–50
Đề tổng hợp · Bài 49–50
テスト 第49–50課 · 敬語 (kính ngữ) · 尊敬語 (〜られる, お〜になる, なさる…) · 謙譲語 (お〜する, 参る, 申す…)
1Tôn kính dạng 〜られる
問題I · Chọn dạng tôn kính đúng.
2Điền trợ từ (kính ngữ)
問題V · Chọn trợ từ đúng.
3Khiêm nhường お〜する / ご〜する
問題VI · Chọn dạng khiêm nhường đúng.
4Chọn động từ kính ngữ
問題IX · Tôn kính hay khiêm nhường?
5Động từ tôn kính đặc biệt
問題IV · Chọn dạng tôn kính đúng.
🦉Giáo viên AI nhận xét
Làm xong các phần trên rồi bấm nút để nhận đánh giá điểm mạnh / điểm yếu và gợi ý ôn tập.
← Về mục Kiểm tra