Lớp lật ngược: 2 buổi live/tuần × 120 phút · 15 tuần · lý thuyết xem video ở nhà, lên lớp chỉ luyện.
| 1 | Trước mỗi buổi live, em có 40 phút bài chuẩn bị: xem video từ vựng + ngữ pháp, học Kanji, làm bài tập. |
| 2 | Bài tập trên web phải đạt ≥ 70% — đó là điều kiện vào lớp. Làm lại bao nhiêu lần cũng được. |
| 3 | Bấm “Tạo mã vé”, dán vào Zalo lớp trước giờ học 12 tiếng. |
| 4 | Lên lớp không giảng lại lý thuyết — 120 phút dành hết cho luyện mẫu câu, hội thoại, sửa phát âm và chữa lỗi riêng của em. |
| Buổi | Nội dung | Kanji | Mốc |
|---|---|---|---|
| 01 tuần 1 |
Kana 1 — Hiragana trọn bảng | ||
| 02 tuần 1 |
Kana 2 — Katakana + từ mượn | ||
| 03 tuần 2 |
Giới thiệu bản thân Minna Bài 1 |
一二三 | |
| 04 tuần 2 |
Đồ vật & sở hữu Minna Bài 2 |
四五六 | |
| 05 tuần 3 |
Địa điểm & phương hướng Minna Bài 3 |
七八九 | |
| 06 tuần 3 |
Giờ giấc & động từ Minna Bài 4 |
十百千 | |
| 07 tuần 4 |
Di chuyển Minna Bài 5 |
円月日 | |
| 08 tuần 4 |
Tân ngữ & lời mời Minna Bài 6 |
年火水 | ★ MINI TEST 1 |
| 09 tuần 5 |
Cho – nhận đồ vật Minna Bài 7 |
木金土 | |
| 10 tuần 5 |
Tính từ い và tính từ な Minna Bài 8 |
本元多 | |
| 11 tuần 6 |
Sở thích & lý do Minna Bài 9 |
少早安 | |
| 12 tuần 6 |
Tồn tại & vị trí Minna Bài 10 |
新中大 | |
| 13 tuần 7 |
Lượng từ & khoảng thời gian Minna Bài 11 |
小上下 | |
| 14 tuần 7 |
Quá khứ & so sánh Minna Bài 12 |
高山川 | ★ MINI TEST 2 |
| 15 tuần 8 |
Mong muốn Minna Bài 13 |
入出行 | |
| 16 tuần 8 |
Thể て · yêu cầu & đang làm Minna Bài 14 |
来古黒 | |
| 17 tuần 9 |
Xin phép & cấm đoán Minna Bài 15 |
赤青前 | |
| 18 tuần 9 |
Nối chuỗi hành động Minna Bài 16 |
後何名 | |
| 19 tuần 10 |
Thể ない · bắt buộc & không cần Minna Bài 17 |
男女父 | |
| 20 tuần 10 |
Thể từ điển · khả năng & sở thích Minna Bài 18 |
母子兄 | ★ MINI TEST 3 |
| 21 tuần 11 |
Thể た · kinh nghiệm & thay đổi Minna Bài 19 |
姉弟妹 | |
| 22 tuần 11 |
Thể thường & hội thoại thân mật Minna Bài 20 |
友学校先 | |
| 23 tuần 12 |
Nêu ý kiến & trích dẫn Minna Bài 21 |
生国語話 | |
| 24 tuần 12 |
Mệnh đề bổ nghĩa danh từ Minna Bài 22 |
書読聞見 | |
| 25 tuần 13 |
~とき & điều kiện ~と Minna Bài 23 |
言時間分 | |
| 26 tuần 13 |
Cho – nhận hành động Minna Bài 24 |
半今毎週 | ★ MINI TEST 4 |
| 27 tuần 14 |
~たら & ~ても Minna Bài 25 |
万番駅店 | |
| 28 tuần 14 |
Tổng ôn Minna I + chiến thuật làm đề | 食西東南 | ★ THI THỬ Ở NHÀ |
| 29 tuần 15 |
THI THỬ N5 — bấm giờ như thi thật | 北右左白 | |
| 30 tuần 15 |
Chữa đề chuyên sâu + chiến lược ngày thi + kết khoá | 雨休午長 |