← N5

Hướng dẫn N5

Nguồn

Đọc hiểu N5

Đoạn ngắn · 短文

Ví dụ rút gọn · đọc đoạn sau

きのう、たなかさんは ともだちと デパートへ いきました。

たなかさんは くつを かいました。

ともだちの すずきさんは かばんを かいました。

たなかさんは なにを かいましたか。

Đáp án 2: くつ

Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua, Tanaka-san đã đi đến bách hóa cùng với bạn. Tanaka-san đã mua giày. Suzuki-san, bạn của Tanaka, đã mua túi xách.

  1. Loại. Sai vì túi xách (かばん) là vật mà Suzuki-san (ともだちのすずきさん) đã mua, không phải Tanaka-san.
  2. Đúng. Đúng vì bài viết ghi rõ 'たなかさんは くつを かいました' (Tanaka-san đã mua giày).
  3. Loại. Sai vì quần áo (ふく) hoàn toàn không được nhắc đến trong đoạn văn.
  4. Loại. Sai vì Tanaka-san chỉ mua giày, còn túi xách là do Suzuki-san mua, không phải Tanaka-san mua cả hai.

Cách xử lý: Đoạn ngắn · 短文

  1. Đọc trước câu hỏi để xác định rõ thông tin cần tìm là đối tượng, địa điểm hay thời gian.
  2. Đọc hết đoạn văn để xác định ai mua món gì; độ dài ví dụ trên trang đã được rút gọn để minh họa cách làm.
  3. Phân tích kỹ câu chứa từ khóa, chú ý trợ từ và thể phủ định/khẳng định của động từ.
  4. Đối chiếu lần lượt 4 lựa chọn với văn bản để loại trừ các đáp án sai lệch chi tiết.

Bẫy cần tránh

Bẫy từ vựng chỉ thời gian quá khứ/tương lai (きのう và あした) hoặc sự thay đổi kế hoạch. Tránh chọn đáp án chỉ dựa trên từ khóa xuất hiện trong bài mà phải kiểm tra kỹ thời điểm của hành động.

Đoạn vừa · 中文

Ví dụ rút gọn · đọc đoạn sau

わたしは まいあさ 7時に おきます。

あさごはんを たべてから、8時に うちを 出ます。

いつもは バスで かいしゃへ いきます。きのうは 雨でしたから、タクシーで いきました。

かいしゃには 8時半に つきました。

わたしは きのう どうやって かいしゃへ いきましたか。

Đáp án 3: タクシーで いきました

Nghĩa tiếng Việt: Mỗi sáng tôi dậy lúc 7 giờ. Sau khi ăn sáng, tôi ra khỏi nhà lúc 8 giờ. Thông thường tôi đi làm bằng xe buýt. Hôm qua trời mưa nên tôi đi taxi. Tôi đến công ty lúc 8 giờ rưỡi.

  1. Loại. Sai vì bài không đề cập đến việc đi bộ, phương tiện đi lại trong bài là xe buýt hoặc taxi.
  2. Loại. Sai vì xe buýt (バス) chỉ là phương tiện đi hằng ngày (いつもは), còn hôm qua trời mưa nên tác giả chuyển sang đi taxi.
  3. Đúng. Đúng vì văn bản ghi rõ hôm qua trời mưa nên 'タクシーで いきました' (đã đi bằng taxi).
  4. Loại. Sai vì tàu điện (電車) không hề xuất hiện trong bài đọc.

Cách xử lý: Đoạn vừa · 中文

  1. Đọc câu hỏi và các phương án để xác định trung tâm thông tin cần tìm kiếm.
  2. Chia đoạn văn thành các phần nhỏ theo dòng thời gian hoặc hành động của từng nhân vật.
  3. Chú ý từ nối chỉ thứ tự như それから (sau đó) và kết quả như だから (vì vậy) để hiểu quan hệ giữa các sự việc.
  4. Kiểm tra kỹ các chi tiết điều kiện đi kèm (như ngày giờ, địa điểm gặp mặt) trước khi chọn đáp án.

Bẫy cần tránh

Bẫy thay đổi thời gian hoặc phương tiện đi lại ở giữa đoạn văn. Người đọc dễ vội vàng chọn phương tiện đi hằng ngày mà bỏ qua phương tiện được chốt sau lý do thời tiết '雨でした'.

Tìm thông tin · 情報検索

Ví dụ rút gọn · đọc đoạn sau

【図書館(としょかん)の 休みの日】

・毎週(まいしゅう)月曜日

・毎月(まいつき)最後の 火曜日

※月曜日が 祝日(しゅくじつ)の ときは、開いています。そのとき、火曜日が 休みになります。

今週の 月曜日は 祝日です。

今週の 月曜日と 火曜日は どうですか。

Đáp án 1: 月曜日は 開いています。火曜日は 休みです。

Nghĩa tiếng Việt: 【Ngày nghỉ của thư viện】 ・Hàng tuần: Thứ Hai ・Hàng tháng: Thứ Ba cuối cùng ※Khi thứ Hai là ngày lễ, thư viện sẽ mở cửa. Khi đó, thứ Ba sẽ nghỉ thay. Thứ Hai tuần này là ngày lễ.

  1. Đúng. Đúng vì thứ Hai tuần này là ngày lễ nên thư viện mở cửa (開いています), và thứ Ba nghỉ bù (火曜日は 休みです) theo đúng lưu ý.
  2. Loại. Sai vì đây là lịch nghỉ ngày thường, nhưng tuần này thứ Hai là ngày lễ nên lịch bị thay đổi.
  3. Loại. Sai vì chỉ có một trong hai ngày nghỉ chứ không nghỉ cả hai ngày.
  4. Loại. Sai vì khi thứ Hai mở cửa do ngày lễ thì thứ Ba bắt buộc phải nghỉ bù, không thể mở cả hai.

Cách xử lý: Tìm thông tin · 情報検索

  1. Đọc kỹ yêu cầu và các điều kiện của nhân vật (thời gian rảnh, ngân sách, mục đích).
  2. Quét bảng biểu hoặc thông báo để tìm khu vực chứa thông tin phù hợp với điều kiện.
  3. So sánh từng phương án với các điều kiện loại trừ (như ngày nghỉ, giờ đóng cửa).
  4. Xác định đáp án duy nhất thỏa mãn tất cả các điều kiện được đưa ra.

Bẫy cần tránh

Bẫy chú thích nhỏ ở cuối bảng thông báo (như quy định nghỉ bù khi trùng ngày lễ). Tránh bỏ qua các dòng lưu ý bắt đầu bằng dấu ※.

Quy trình đọc hiểu N5

Kỹ năng đọc hiểu N5 tập trung vào việc nhận biết từ vựng cơ bản, mẫu câu đơn giản như ~です/~ます và trật tự ngữ pháp trong câu ngắn. Để làm tốt, bạn cần xác định chính xác chủ ngữ, hành động chính và các thông tin thời gian, địa điểm được đề cập trực tiếp trong bài.

  1. Ôn từ chỉ người, ngày giờ, địa điểm, giá tiền và động tác thường gặp; đọc lại từ xuất hiện trong bài đang làm. JLPT không công bố một danh sách từ/chữ bắt buộc cố định để học đủ là chắc chắn đạt.
  2. Luyện tập phân tích cấu trúc câu ngắn bằng cách xác định rõ trợ từ (は, が, に, で, を) để không lẫn lộn giữa chủ thể và đối tượng hành động.
  3. Đọc kỹ câu hỏi trước khi đọc đoạn văn nhằm định hình thông tin cần tìm như ai, làm gì, ở đâu, khi nào.
  4. Gạch chân các từ nối (しかし, だから, それから) và mốc thời gian để nắm bắt trình tự sự việc và sự thay đổi ý kiến.
  5. Luyện tập so sánh trực tiếp từng đáp án với văn bản, đối chiếu từ đồng nghĩa hoặc cách nói tương đương thay vì đoán mò.

Ôn lại sau mỗi bài

  1. Tạo danh sách các từ vựng và mẫu câu đã dịch sai hoặc hiểu nhầm trong quá trình đọc để ôn tập hàng tuần.
  2. Phân tích nguyên nhân làm sai: do thiếu từ vựng, đọc lướt bỏ qua trợ từ hay nhầm lẫn mốc thời gian.
  3. Dịch lại toàn bộ bài đọc ra tiếng Việt để kiểm tra mức độ hiểu chính xác từng cấu trúc ngữ pháp.
  4. Đọc lại bài đọc 2-3 lần bằng tiếng Nhật để tăng tốc độ phản xạ và quen thuộc với mặt chữ Hán N5.

Nghe hiểu N5

Hiểu nhiệm vụ · 課題理解

Lời thoại minh họa dạng viết · không có âm thanh

男:明日の パーティーの 準備(じゅんび)、何を しましょうか。

女:部屋(へや)の 掃除(そうじ)と 買い物を しなくてはいけませんね。

男:じゃあ、わたしが 掃除を しましょうか。

女:あ、掃除は わたしが します。先生(せんせい)に 電話して 時間を 聞いてください。それから 買い物に いってください。

男:わかりました。じゃあ、今から 電話します。

男の人は この後、まず 何を しますか。

Đáp án 4: 先生に 電話を します

Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chuẩn bị cho bữa tiệc ngày mai, chúng ta nên làm gì đây? Nữ: Chúng ta phải dọn phòng và đi mua sắm nhỉ. Nam: Vậy để tôi dọn phòng nhé? Nữ: À, dọn phòng thì tôi sẽ làm. Anh hãy gọi điện cho thầy giáo hỏi thời gian nhé. Sau đó thì đi mua sắm. Nam: Tôi hiểu rồi. Vậy bây giờ tôi sẽ gọi điện.

  1. Loại. Sai vì người nữ đã nhận làm việc dọn phòng (掃除は わたしが します), người nam không làm việc này.
  2. Loại. Sai vì đi mua sắm là việc làm sau khi gọi điện (それから 買い物に いってください), không phải việc làm đầu tiên.
  3. Loại. Sai vì bữa tiệc diễn ra vào ngày mai (明日の パーティー), không phải hành động ngay sau đây.
  4. Đúng. Đúng vì người nam chốt ngay '今から 電話します' (bây giờ tôi sẽ gọi điện cho thầy giáo) theo yêu cầu của người nữ.

Cách xử lý: Hiểu nhiệm vụ · 課題理解

  1. Nghe kỹ câu hỏi mở đầu để biết ai cần làm gì; xem phần hình hoặc phương án in sẵn theo hướng dẫn của dạng bài.
  2. Theo dõi chuỗi hành động được thảo luận giữa hai người và ghi chú thứ tự thực hiện.
  3. Chú ý các từ chuyển ý hoặc phủ định (でも, じゃあ, ~はあとで) làm thay đổi kế hoạch.
  4. Chốt lại hành động người đó phải làm NGAY TIẾP THEO (まず) chứ không phải hành động làm sau.

Bẫy cần tránh

Bẫy hành động làm sau hoặc hành động của người nói khác. Cần nghe kỹ đối tượng được hỏi (nam hay nữ) và từ 'まず' (đầu tiên/trước tiên).

Nắm điểm chính · ポイント理解

Lời thoại minh họa dạng viết · không có âm thanh

女:昨日、どうして 学校を 休みましたか。風邪(かぜ)ですか。

男:いいえ。風邪では ありません。頭(あたま)も 痛くなかったです。

女:じゃあ、どうしたんですか。

男:お腹(なか)が とても 痛かったんです。病院へ いきました。

女:そうですか。大変でしたね。

男の人は どうして 学校を 休みましたか。

Đáp án 2: お腹が 痛かったから

Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm qua sao bạn nghỉ học thế? Bị cảm à? Nam: Không. Tôi không bị cảm. Đầu cũng không đau. Nữ: Thế có chuyện gì vậy? Nam: Bụng tôi bị đau rất nhiều. Tôi đã đi bệnh viện. Nữ: Thế à. Vất vả cho bạn quá.

  1. Loại. Sai vì người nam đã phủ nhận bị cảm ('いいえ。風邪では ありません').
  2. Đúng. Đúng vì người nam giải thích lý do nghỉ học bằng câu «お腹(なか)が とても 痛かったんです» (bụng bị đau rất nhiều).
  3. Loại. Sai vì người nam nói rõ đầu không đau: «頭(あたま)も 痛くなかったです».
  4. Loại. Sai vì người nam đi khám bệnh ở bệnh viện chứ không phải có việc làm ở bệnh viện.

Cách xử lý: Nắm điểm chính · ポイント理解

  1. Lắng nghe câu hỏi mở đầu để xác định rõ lý do hay thông tin cốt lõi cần tìm.
  2. Dành khoảng thời gian nghỉ để đọc lướt qua 4 đáp án in trong đề.
  3. Tập trung nghe đoạn thoại giải thích nguyên nhân (thường sau các từ như から, だから, なぜなら).
  4. So sánh lý do thực tế nghe được với 4 đáp án để chọn câu trả lời chính xác.

Bẫy cần tránh

Bẫy đưa ra nhiều triệu chứng/lý do dự đoán nhưng chỉ có một lý do thực tế được xác nhận. Cần nghe kỹ lời phủ định các dự đoán ban đầu.

Chọn lời nói theo tình huống · 発話表現

Lời thoại minh họa dạng viết · không có âm thanh

Tình huống chuyển từ tranh sang mô tả bằng lời: Bạn đến nhà bạn chơi. Khi mở cửa bước vào nhà bạn, bạn sẽ nói gì?

(質問の文)友達の 家に 行きました。部屋に 入るとき、何と言いますか。

何と言いますか。

Đáp án 3: お邪魔(じゃま)します

Nghĩa tiếng Việt: Tình huống: Bạn đến nhà bạn chơi. Khi mở cửa bước vào nhà bạn, bạn sẽ nói gì? (Câu hỏi bằng chữ): Bạn đã đến nhà bạn. Khi bước vào phòng/nhà, bạn sẽ nói gì?

  1. Loại. Sai vì 'いってきます' (Tôi đi đây) là câu người rời khỏi nhà mình nói với người ở lại.
  2. Loại. Sai vì 'いってらっしゃい' (Bạn đi nhé) là câu người ở lại nhà nói với người đi ra ngoài.
  3. Đúng. Đúng vì «お邪魔(じゃま)します» là lời chào lịch sự khi bước vào nhà người khác, phù hợp với tình huống đến nhà bạn chơi.

Cách xử lý: Chọn lời nói theo tình huống · 発話表現

  1. Trong đề thi, quan sát tranh và nghe mô tả tình huống bằng tiếng Nhật; ví dụ ở trang này chuyển tranh thành mô tả bằng chữ để học cách chọn lời nói.
  2. Xác định rõ vị trí của nhân vật (ai là người nói, nói với ai, trong ngữ cảnh nào).
  3. Mô phỏng trong đầu mẫu câu giao tiếp chuẩn cho tình huống đó (chào hỏi, xin phép, cảm ơn...).
  4. Nghe 3 lựa chọn thoại và chọn lời nói tự nhiên, đúng phép lịch sự nhất.

Bẫy cần tránh

Bẫy nhầm lẫn giữa lời chào khi rời nhà mình và lời chào khi bước vào nhà người khác. Cần phân biệt rõ người nói là khách hay chủ nhà.

Phản hồi nhanh · 即時応答

Lời thoại minh họa dạng viết · không có âm thanh

「明日、一緒に 映画を 見に行きませんか。」

適切な返答を選んでください。

Đáp án 1: ええ、行きましょう。

Nghĩa tiếng Việt: 'Ngày mai bạn có muốn cùng đi xem phim với tôi không?'

  1. Đúng. Đúng vì 'ええ、行きましょう' (Ừ, cùng đi nhé) là lời đồng ý phù hợp cho câu rủ rê '~ませんか'.
  2. Loại. Sai vì thì quá khứ '見ました' (đã xem) không phù hợp để trả lời cho lời mời đi xem phim vào ngày mai (明日).
  3. Loại. Sai vì thì quá khứ '行きました' (đã đi) không thể dùng đáp lại lời rủ rê hành động trong tương lai.

Cách xử lý: Phản hồi nhanh · 即時応答

  1. Lắng nghe thật kỹ 1 câu nói/câu hỏi ngắn duy nhất được phát ra.
  2. Phân tích ngay ý định của câu nói (hỏi thông tin, rủ rê, cảm ơn, khen ngợi hay xin lỗi).
  3. Đánh giá nhanh từng phản hồi trong 3 phương án lựa chọn được đọc.
  4. Chọn phản hồi đúng ngữ pháp và phù hợp với quy tắc giao tiếp tiếng Nhật.

Bẫy cần tránh

Bẫy nhầm lẫn thì của động từ (dùng thì quá khứ để trả lời cho lời mời làm việc trong tương lai). Lưu ý phương án dạng 'response' chỉ có đúng 3 lựa chọn.

Quy trình nghe hiểu N5

Nghe hiểu N5 yêu cầu nắm được các hội thoại ngắn trong đời sống hằng ngày, người thực hiện và thông tin được hỏi. Bạn cần nghe cả câu hỏi lẫn lời thoại, ghi rất ít từ khóa về hành động, thời gian và con số.

  1. Học thuộc các biểu hiện giao tiếp quen thuộc trong đời sống Nhật Bản như chào hỏi, xin lỗi, nhờ vả và rủ rê.
  2. Luyện nhận diện câu hỏi như «男の人はこの後どうしますか» để biết người được hỏi và thời điểm hành động; vị trí lời hướng dẫn và câu hỏi phụ thuộc dạng bài.
  3. Tập thói quen ghi chú ngắn gọn (note-taking) tên nhân vật, thời gian, con số và hành động ngay trong khi nghe.
  4. Phân biệt rõ ràng giữa dự định ban đầu và quyết định cuối cùng của nhân vật sau khi có sự thay đổi.
  5. Khi luyện với âm thanh, nghe lại kèm bản chép lời (transcript) để tìm từ chưa nhận ra do âm dài, âm ngắt hoặc nhịp nói.

Ôn lại sau mỗi bài

  1. Nghe một đoạn ngắn và chép chính tả (dictation), rồi đối chiếu bản chép lời để xác định âm và từ đã nghe nhầm.
  2. Sau khi hiểu đoạn nghe, luyện đọc đuổi theo giọng mẫu (shadowing), chú ý âm dài, âm ngắt và nhịp câu; không cần hình miệng để thực hiện bài tập này.
  3. Phân tích kỹ các lựa chọn sai để biết mình nhầm ở từ vựng, thì của động từ hay ngữ cảnh giao tiếp.
  4. Tổng hợp các mẫu câu phản hồi nhanh (即時応答) theo từng chủ đề như xin lỗi, cảm ơn, rủ rê vào sổ tay.

Chưa có bộ bài nghe tương tác N5 trong thư viện này. Luyện nghe bằng âm thanh chính thức trong mục Nguồn cuối trang.

Làm đề N5

Trong lúc làm đề

  1. Với từ vựng, đọc cả từ và câu chứa nó: kiểm âm dài, âm ngắt, katakana; không chỉ nhận ra một chữ Hán. Với ngữ pháp, xác định trợ từ, thì và khẳng định/phủ định trước khi chọn mẫu câu. Câu sắp xếp phải dựng đủ câu rồi mới lấy từ ở vị trí ★.
  2. Trong phần Ngữ pháp–Đọc 40 phút, có thể thử dành 15 phút cho ngữ pháp, 20 phút cho đọc và 5 phút kiểm đáp án. Đây là mốc luyện đề gợi ý; điều chỉnh theo lần làm thử của mình.
  3. Với câu khó ở phần viết, ghi dấu vào nháp/đề và chuyển tiếp; giữ số câu–số ô trả lời khớp nhau. Chỉ quay lại trong thời gian của chính phần đang làm và theo hướng dẫn giám thị.
  4. Ở phần nghe, xác định điều câu hỏi muốn biết, ghi rất ít từ khóa, nghe đến quyết định cuối; nếu lỡ một câu thì chọn phương án mình có căn cứ nhất và tập trung câu tiếp theo. Khi mô phỏng, không tua/dừng audio.
  5. Cuối phần viết, kiểm số câu, ô bỏ trống và các câu đã đánh dấu. Trong đề chính thức, làm theo quy định phiếu trả lời; thao tác web không thay thế quy trình thi trên giấy.

Trước khi bấm giờ

  1. Chọn đề đúng cấp và kiểm trạng thái từng phần. Đề ghi “chỉ luyện nghe”, “chưa đầy đủ” hoặc thiếu đáp án chỉ dùng luyện phần hiện có; không dùng để kết luận đỗ/trượt.
  2. Luyện kỹ năng: được dừng để tra/chữa. Mô phỏng thi: làm trong thời gian giới hạn, không xem bản dịch/lời giải trước; chọn chế độ phù hợp ngay từ đầu.
  3. Kiểm tai nghe, âm lượng và đủ audio. Các ví dụ nghe trên trang này là bản viết minh họa cách suy luận; luyện phản xạ âm thanh bằng bài nghe hoặc mẫu chính thức được dẫn ở Cài đặt.
  4. Giấy báo dự thi và hướng dẫn của nơi tổ chức quyết định giờ có mặt, vật dụng và quy trình tại điểm thi. Bảng phút bên dưới chỉ là thời gian làm bài; không bao gồm nghỉ, kiểm giấy tờ hoặc hướng dẫn.

Chữa đề để lần sau làm tốt hơn

  1. Chữa cả câu sai lẫn câu đúng do đoán. Trước khi đọc lời giải, chỉ ra cụm từ hoặc câu trong bài làm bằng chứng; với nghe, mở bản chép lời sau lượt làm để tìm chỗ nghe nhầm.
  2. Ghi sổ lỗi theo mẫu: ngày · mã bài/câu · đáp án mình chọn · đáp án đúng · bằng chứng · nguyên nhân · việc sửa · ngày kiểm lại. Ví dụ “nhầm ngày hôm qua/hôm nay → khoanh mốc thời gian → làm lại sau 48 giờ”.
  3. Tách lỗi thiếu kiến thức, nghe không ra âm, hiểu sai quan hệ, đọc sót điều kiện và thiếu thời gian. Mỗi lỗi chọn một bài sửa ngắn; làm lại sau 1–2 ngày rồi thử một bài mới cùng dạng sau một tuần.
  4. Tỷ lệ đúng trên web là kết quả luyện tập. JLPT dùng điểm quy đổi theo mô hình thống kê; không có công thức cố định “mỗi câu = X điểm”, không nhân số câu đúng để tự suy ra điểm 180 hoặc khẳng định đỗ.
  5. Kết quả chính thức cần đạt cả tổng điểm và điểm tối thiểu từng phần tính điểm; thiếu một phần thi cũng không được coi là đạt. Xem quy định hiện hành ở nguồn JLPT trong Cài đặt.

Lịch luyện đề gợi ý

Buổi 1
Phân biệt きのう/きょう/あした trong 5 câu ngắn; ghi rõ ai làm gì.
Buổi 2
Làm 2 đoạn ngắn và 1 thông báo; đánh dấu bằng chứng trước khi xem đáp án.
Buổi 3
Nghe bài mẫu đúng N5 có âm thanh: tập xác định người thực hiện và hành động đầu tiên.
Buổi 4
Ôn lời chào và lời rủ rê; phân biệt いってきます/いってらっしゃい/ただいま.
Buổi 5
Làm riêng phần Ngữ pháp–Đọc với mốc gợi ý 15–20–5 phút; chữa cả câu đoán đúng.
Buổi 6
Làm một đề N5 có đủ phần và âm thanh; nghỉ giữa các phần theo kế hoạch luyện riêng, không cộng vào phút làm bài.
Buổi 7
Làm lại những câu sai sau khi che đáp án; tự viết một câu mới đổi thời gian hoặc chủ thể.

Nhận ra lỗi và sửa đúng chỗ

Nhận đúng từ nhưng chọn sai người hoặc ngày
Gạch một cặp: chủ thể–hành động và thời gian–hành động; đọc lại trợ từ は/が trước khi đối chiếu lựa chọn.
Đúng lại khi làm cùng đề nhưng sai ở bài mới
Che đáp án và giải thích bằng chứng bằng lời của mình. Sau đó chọn bài mới cùng dạng, ghi riêng kết quả lần đầu; không cộng lượt nhớ đáp án vào tỷ lệ tiến bộ.
Audio không phát hoặc lời giải chưa có
Kiểm kết nối/âm lượng và thử lại. Nếu tài nguyên vẫn thiếu, chuyển sang bài đã đủ nguồn hoặc mẫu chính thức; không đoán lời thoại/đáp án để chấm kết quả.

Cấu trúc và thời gian N5

Trong câu「きのうは バスで 行きましたが、きょうは 歩いて 行きます」, câu hỏi「きょう」phải đối chiếu với「歩いて」. Khi làm đề, khoanh thời điểm trước, rồi tìm đúng hành động; không chọn バス chỉ vì vừa nhìn thấy từ đó.

Thời gian từng phần thi N5
Phần thiThời gian
Từ vựng20 phút
Ngữ pháp · Đọc hiểu40 phút
Nghe hiểu30 phút

Thời lượng nghe có thể thay đổi đôi chút theo bản ghi âm. Khi thi thật, làm theo hiệu lệnh và hướng dẫn tại điểm thi.

Cài đặt và nguồn

Nguồn đối chiếu

Ví dụ rút gọn do Trí Lữ biên soạn; không phải đề thi chính thức. Ví dụ nghe chỉ có lời thoại minh họa dạng viết. Dùng bài mẫu chính thức bên dưới để luyện với âm thanh thật.

Tài liệu PDF đã có

Các tài liệu mở ở trang ngoài và có thể cần quyền truy cập.

Cách làm

Cài đặt và nguồn